(Top Banner Ad)
svelte
B2
adjective B2 Appearance/Physical Description

svelte

UK: /svelt/ • US: /svelt/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh khảnh thon thả thanh tú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a person) slender and elegant.

Vietnamese Meaning

(về một người) mảnh khảnh và thanh tú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was tall and svelte."

    "Cô ấy cao và mảnh khảnh."

  • "The dancer had a svelte figure."

    "Nữ diễn viên múa có một vóc dáng mảnh khảnh."

  • "Designers favour svelte models."

    "Các nhà thiết kế ưa chuộng những người mẫu thanh mảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb sveltely Một cách thanh mảnh, duyên dáng
Noun svelteness Sự thanh mảnh, sự duyên dáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Appearance/Physical Description

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exvellere
Vulgar Latin
*exvellere
Italian
svellere
Italian
svelto
English
svelte

Nguồn gốc sự thanh mảnh

Từ 'svelte' du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 18, có nguồn gốc từ 'svelto' trong tiếng Ý. 'Svelto' lại là quá khứ phân từ của động từ 'svellere', có nghĩa là 'nhổ ra, kéo ra'. Ý tưởng ẩn sau đó là một thứ gì đó được 'kéo dài ra' hoặc 'kéo mỏng ra', gợi lên hình ảnh về sự thon gọn, thanh mảnh và duyên dáng. Ban đầu, từ này còn mang nghĩa là 'nhanh nhẹn, linh hoạt', nhưng ý nghĩa về sự mảnh mai đã trở nên nổi bật hơn.

Usage Note

Từ 'svelte' thường được dùng để miêu tả dáng người cao và thon gọn, mang tính thẩm mỹ và có chút duyên dáng. Nó không chỉ đơn thuần là 'thin' (gầy) mà còn bao hàm sự cân đối và thanh lịch. Khác với 'skinny' (ốm tong teo) mang ý nghĩa tiêu cực và thiếu sức sống, 'svelte' mang đến cảm giác khỏe mạnh và ưa nhìn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + svelte
  • naturally naturally svelte
    (thanh mảnh một cách tự nhiên)
  • surprisingly surprisingly svelte
    (thanh mảnh đáng ngạc nhiên)
  • elegantly elegantly svelte
    (thanh mảnh một cách tao nhã)
Svelte + Noun
  • figure a svelte figure
    (một dáng người thanh mảnh)
  • physique a svelte physique
    (một vóc dáng thon gọn)
  • silhouette a svelte silhouette
    (một hình bóng thanh thoát)
  • design a svelte design
    (một thiết kế thanh lịch, gọn gàng)
Verb + svelte (figure/physique)
  • maintain maintain a svelte figure
    (duy trì dáng người thanh mảnh)
  • achieve achieve a svelte physique
    (đạt được vóc dáng thon gọn)
  • keep keep a svelte waistline
    (giữ vòng eo thon gọn)

Idioms

  • a svelte and graceful dancer

    một vũ công thanh mảnh và duyên dáng

    "She was a svelte and graceful dancer, gliding effortlessly across the stage."

    (Cô ấy là một vũ công thanh mảnh và duyên dáng, lướt đi nhẹ nhàng trên sân khấu.)

  • to have a svelte build

    có một vóc dáng thon gọn, thanh mảnh

    "Despite his height, the model had a surprisingly svelte build."

    (Mặc dù cao, người mẫu đó lại có một vóc dáng thon gọn đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

svelte

adjective
Lật mặt

(về một người) mảnh khảnh và thanh tú.

"She was tall and svelte."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as svelte as a model.
Cô ấy thon thả như một người mẫu.
Phủ định
She is not more svelte than her sister.
Cô ấy không thon thả hơn chị gái mình.
Nghi vấn
Is she the most svelte woman in the room?
Cô ấy có phải là người phụ nữ thon thả nhất trong phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "svelte".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và Thời trang

Trong văn hóa phương Tây, 'svelte' thường được dùng để mô tả một tiêu chuẩn vẻ đẹp lý tưởng, đặc biệt là ở phụ nữ. Nó gợi lên hình ảnh về sự thon thả, mảnh mai nhưng vẫn khỏe mạnh, cân đối và duyên dáng. Thuật ngữ này rất phổ biến trong thế giới thời trang và người mẫu, nơi sự thanh lịch và đường nét 'svelte' của trang phục hoặc dáng người được đánh giá cao. Nó không chỉ là về sự gầy gò mà còn về sự tinh tế và uyển chuyển.

Sự thanh lịch trong Thiết kế và Kiến trúc

Không chỉ dừng lại ở mô tả con người, 'svelte' còn được áp dụng trong lĩnh vực thiết kế và kiến trúc. Một chiếc ghế 'svelte' có thể có chân mảnh mai nhưng chắc chắn, hoặc một tòa nhà 'svelte' sẽ có những đường nét thanh thoát, tạo cảm giác nhẹ nhàng, hiện đại mà không kém phần vững chãi. Nó thể hiện triết lý thiết kế tối giản, tập trung vào đường nét tinh tế và không gian mở.