svelte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
(về một người) mảnh khảnh và thanh tú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was tall and svelte."
"Cô ấy cao và mảnh khảnh."
-
"The dancer had a svelte figure."
"Nữ diễn viên múa có một vóc dáng mảnh khảnh."
-
"Designers favour svelte models."
"Các nhà thiết kế ưa chuộng những người mẫu thanh mảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | sveltely | Một cách thanh mảnh, duyên dáng |
| Noun | svelteness | Sự thanh mảnh, sự duyên dáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'svelte' thường được dùng để miêu tả dáng người cao và thon gọn, mang tính thẩm mỹ và có chút duyên dáng. Nó không chỉ đơn thuần là 'thin' (gầy) mà còn bao hàm sự cân đối và thanh lịch. Khác với 'skinny' (ốm tong teo) mang ý nghĩa tiêu cực và thiếu sức sống, 'svelte' mang đến cảm giác khỏe mạnh và ưa nhìn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally svelte (thanh mảnh một cách tự nhiên)
-
surprisingly surprisingly svelte (thanh mảnh đáng ngạc nhiên)
-
elegantly elegantly svelte (thanh mảnh một cách tao nhã)
-
figure a svelte figure (một dáng người thanh mảnh)
-
physique a svelte physique (một vóc dáng thon gọn)
-
silhouette a svelte silhouette (một hình bóng thanh thoát)
-
design a svelte design (một thiết kế thanh lịch, gọn gàng)
-
maintain maintain a svelte figure (duy trì dáng người thanh mảnh)
-
achieve achieve a svelte physique (đạt được vóc dáng thon gọn)
-
keep keep a svelte waistline (giữ vòng eo thon gọn)
Idioms
-
a svelte and graceful dancer
một vũ công thanh mảnh và duyên dáng
"She was a svelte and graceful dancer, gliding effortlessly across the stage."
(Cô ấy là một vũ công thanh mảnh và duyên dáng, lướt đi nhẹ nhàng trên sân khấu.)
-
to have a svelte build
có một vóc dáng thon gọn, thanh mảnh
"Despite his height, the model had a surprisingly svelte build."
(Mặc dù cao, người mẫu đó lại có một vóc dáng thon gọn đáng ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
svelte
adjective(về một người) mảnh khảnh và thanh tú.
"She was tall and svelte."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is as svelte as a model. |
Cô ấy thon thả như một người mẫu. |
| Phủ định | She is not more svelte than her sister. |
Cô ấy không thon thả hơn chị gái mình. |
| Nghi vấn | Is she the most svelte woman in the room? |
Cô ấy có phải là người phụ nữ thon thả nhất trong phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "svelte".
