(Top Banner Ad)
elegant
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thời trang

elegant

UK: /ˈelɪɡənt/ • US: /ˈelɪɡənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh lịch trang nhã tao nhã tinh tế khéo léo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Graceful and stylish in appearance or manner.

Vietnamese Meaning

Thanh lịch, trang nhã, tao nhã về hình thức hoặc cách cư xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing an elegant dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch."

  • "The hotel had an elegant dining room."

    "Khách sạn có một phòng ăn trang nhã."

  • "She handled the situation with elegant diplomacy."

    "Cô ấy xử lý tình huống một cách ngoại giao khéo léo và thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elegance sự thanh lịch, sự tao nhã
Adverb elegantly một cách thanh lịch, tao nhã
Adjective (Antonym) inelegant không thanh lịch, thô kệch
Noun (Antonym) inelegance sự không thanh lịch, sự thô kệch
Adverb (Antonym) inelegantly một cách không thanh lịch, thô kệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēlegans
Old French
élégant
English
elegant

Nguồn gốc của 'Elegant'

Từ 'elegant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēlegans', nghĩa là 'tinh tế, được chọn lọc'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ē-' (có nghĩa là 'ra khỏi') và động từ 'legere' (có nghĩa là 'chọn, lựa'). Do đó, một thứ gì đó 'elegant' ban đầu ám chỉ cái gì đó đã được 'chọn lọc kỹ càng' và nổi bật về vẻ đẹp hoặc sự tinh xảo.

Usage Note

Từ 'elegant' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, có gu thẩm mỹ cao và thường mang tính chất trang trọng. Nó không chỉ đề cập đến ngoại hình mà còn có thể áp dụng cho hành vi, ý tưởng hoặc giải pháp. So với 'beautiful' (đẹp) đơn thuần, 'elegant' mang sắc thái tinh tế và có tính thẩm mỹ cao hơn. So với 'stylish' (thời trang), 'elegant' mang tính vượt thời gian hơn và ít bị ảnh hưởng bởi xu hướng nhất thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + elegant
  • remarkably remarkably elegant
    (thanh lịch một cách đáng kể)
  • effortlessly effortlessly elegant
    (thanh lịch một cách tự nhiên)
  • simple simple yet elegant
    (đơn giản nhưng thanh lịch)
elegant + Danh từ
  • dress an elegant dress
    (một chiếc váy thanh lịch)
  • solution an elegant solution
    (một giải pháp tinh tế/khéo léo)
  • design an elegant design
    (một thiết kế tinh xảo/thanh lịch)
  • style an elegant style
    (một phong cách thanh lịch)
  • dinner an elegant dinner
    (một bữa tối sang trọng/thanh lịch)
Trạng từ + elegantly
  • dressed elegantly dressed
    (ăn mặc thanh lịch)
  • furnished elegantly furnished
    (được trang bị nội thất tinh tế/sang trọng)
  • decorated elegantly decorated
    (được trang trí thanh lịch)

Idioms

  • elegant solution

    Giải pháp tinh tế/khéo léo (một giải pháp đơn giản, thông minh và hiệu quả cho một vấn đề phức tạp)

    "The programmer came up with an elegant solution to the complex coding challenge."

    (Lập trình viên đã đưa ra một giải pháp tinh tế cho thách thức mã hóa phức tạp.)

  • elegant simplicity

    Sự giản dị thanh lịch (vẻ đẹp hoặc sự tinh tế đến từ sự đơn giản)

    "Her apartment was decorated with an elegant simplicity that made it feel both cozy and chic."

    (Căn hộ của cô ấy được trang trí với sự giản dị thanh lịch, tạo cảm giác vừa ấm cúng vừa sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elegant

Tính từ
Lật mặt

Thanh lịch, trang nhã, tao nhã về hình thức hoặc cách cư xử.

"She was wearing an elegant dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elegant".

Thanh lịch trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'thanh lịch' thường gắn liền với sự tinh tế, duyên dáng và không phô trương. Nó không chỉ ám chỉ vẻ đẹp bên ngoài (như trang phục, thiết kế) mà còn cả phong thái, cách ứng xử và thậm chí là tư duy (như 'elegant solution' - giải pháp tinh tế). Người ta thường coi trọng sự thanh lịch vì nó thể hiện gu thẩm mỹ và sự tinh tế trong lối sống, đôi khi còn biểu thị địa vị xã hội hoặc sự giáo dục tốt.

Biểu tượng của sự tinh tế trong thời trang và thiết kế

Trong thời trang và thiết kế, từ 'elegant' được dùng để mô tả những gì có đường nét tinh xảo, chất liệu cao cấp và sự cân bằng hài hòa, tạo nên vẻ đẹp vượt thời gian. Một chiếc váy 'elegant' thường có kiểu dáng đơn giản nhưng cắt may tinh tế, tôn lên vóc dáng mà không cần quá nhiều chi tiết cầu kỳ hay lòe loẹt. Trong thiết kế nội thất, sự thanh lịch thể hiện qua không gian gọn gàng, màu sắc hài hòa và các món đồ nội thất được chọn lọc kỹ càng.