(Top Banner Ad)
slender
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình, Tính chất

slender

UK: /ˈslendə(r)/ • US: /ˈslendər/

Nghĩa tiếng Việt

thon thả mảnh khảnh thanh mảnh ít ỏi mong manh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

gracefully thin; delicately slender; small in circumference in relation to length.

Vietnamese Meaning

mảnh khảnh, thon thả, thanh mảnh; nhỏ nhắn so với chiều dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a slender figure."

    "Cô ấy có một dáng người thon thả."

  • "The slender bridge swayed in the wind."

    "Cây cầu thanh mảnh đung đưa trong gió."

  • "He had slender means but a wealth of ideas."

    "Anh ấy có nguồn lực hạn hẹp nhưng lại có rất nhiều ý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slender thon thả, mảnh mai; nhỏ bé, ít ỏi (nghĩa bóng)
Noun slenderness sự thon thả, sự mảnh mai
Adverb slenderly một cách thon thả, một cách mảnh mai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình, Tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esclendre
Anglo-French
esclendre
Middle English
slendre
Modern English
slender

Nguồn gốc của từ "slender"

Từ 'slender' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'slendre' trong tiếng Anh Trung cổ. Từ này lại vay mượn từ 'esclendre' trong tiếng Pháp cổ và Anglo-Pháp, mang ý nghĩa 'mảnh mai, thon thả'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có nguồn gốc xa xưa hơn từ các ngôn ngữ Germanic, liên quan đến ý niệm về sự trượt, lướt hoặc sự mỏng manh. Ngày nay, 'slender' vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính là mảnh mai và thon gọn.

Usage Note

Từ 'slender' thường được dùng để miêu tả dáng người hoặc các bộ phận cơ thể (ví dụ: ngón tay, cổ, eo) một cách tích cực, mang ý nghĩa duyên dáng và thanh lịch. Nó khác với 'thin' ở chỗ 'thin' có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực (gầy yếu), trong khi 'slender' luôn mang sắc thái thẩm mỹ. So với 'slim', 'slender' có thể nhấn mạnh sự mảnh mai, thanh tú hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slender
  • very very slender
    (rất thon thả/mảnh mai)
  • tall and tall and slender
    (cao và mảnh mai)
  • remarkably remarkably slender
    (mảnh mai một cách đáng kinh ngạc)
slender + Noun (physical appearance)
  • waist a slender waist
    (vòng eo thon)
  • figure a slender figure
    (vóc dáng mảnh mai)
  • fingers slender fingers
    (những ngón tay thon dài)
slender + Noun (figurative)
  • chance a slender chance
    (một cơ hội mong manh)
  • hope a slender hope
    (một hy vọng nhỏ nhoi)
  • majority a slender majority
    (đa số sít sao)

Idioms

  • slender means

    nguồn tài chính eo hẹp, ít phương tiện

    "Despite their slender means, they managed to send all their children to college."

    (Mặc dù nguồn tài chính eo hẹp, họ vẫn xoay sở cho tất cả con cái đi học đại học.)

  • a slender hope

    một hy vọng mong manh

    "He knew there was only a slender hope of finding the lost cat alive."

    (Anh ta biết rằng chỉ có một hy vọng mong manh tìm thấy con mèo bị lạc còn sống.)

  • a slender thread

    một sợi dây mong manh (ám chỉ sự kết nối yếu ớt, sự sống cận kề cái chết)

    "Their friendship hung by a slender thread after the argument."

    (Tình bạn của họ gần như đứt đoạn sau cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slender

adjective
Lật mặt

mảnh khảnh, thon thả, thanh mảnh; nhỏ nhắn so với chiều dài.

"She has a slender figure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had eaten less junk food, she would be more slender now.
Nếu cô ấy đã ăn ít đồ ăn vặt hơn, cô ấy sẽ thon thả hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't spent so much time indoors, he would have had a more slender physique.
Nếu anh ấy không dành quá nhiều thời gian trong nhà, anh ấy đã có một vóc dáng mảnh mai hơn.
Nghi vấn
If I were taller, would I have seemed more slender in that dress?
Nếu tôi cao hơn, liệu tôi có trông thon thả hơn trong chiếc váy đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the model is slender, she often gets more job offers.
Nếu người mẫu mảnh khảnh, cô ấy thường nhận được nhiều lời mời làm việc hơn.
Phủ định
When the bamboo is not slender, it doesn't bend easily in the wind.
Khi cây tre không mảnh khảnh, nó không dễ uốn cong trong gió.
Nghi vấn
If a person is naturally slender, do they usually have a fast metabolism?
Nếu một người tự nhiên mảnh khảnh, họ có thường có sự trao đổi chất nhanh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is slender, isn't she?
Cô ấy mảnh mai, đúng không?
Phủ định
She isn't slender, is she?
Cô ấy không mảnh mai, đúng không?
Nghi vấn
She looks slender in that dress, doesn't she?
Cô ấy trông mảnh mai trong chiếc váy đó, đúng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be feeling slender after finishing her workout tomorrow.
Cô ấy sẽ cảm thấy thon thả sau khi tập luyện xong vào ngày mai.
Phủ định
He won't be considering her slender, as he prefers a more athletic build.
Anh ấy sẽ không cho rằng cô ấy thon thả, vì anh ấy thích dáng người khỏe khoắn hơn.
Nghi vấn
Will she be striving to look slender for the upcoming fashion show?
Liệu cô ấy có đang cố gắng trông thon thả cho buổi trình diễn thời trang sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slender".

Vẻ đẹp thon thả trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là đối với phụ nữ, một vóc dáng 'slender' (thon thả, mảnh mai) thường được xem là chuẩn mực của vẻ đẹp, sự duyên dáng và thanh lịch. Hình ảnh này được thể hiện rõ nét trong thời trang, quảng cáo và các phương tiện truyền thông, ảnh hưởng đến xu hướng làm đẹp và nhận thức về hình thể trong xã hội.

Hàm ý "mỏng manh" hoặc "ít ỏi"

Ngoài việc miêu tả hình dáng vật lý, 'slender' còn mang hàm ý về sự mỏng manh, yếu ớt hoặc số lượng ít ỏi khi được dùng một cách ẩn dụ. Ví dụ, 'a slender chance' (một cơ hội mong manh) hoặc 'slender resources' (nguồn lực ít ỏi) cho thấy từ này không chỉ giới hạn ở mô tả hình thể mà còn mở rộng ý nghĩa sang các khía cạnh trừu tượng khác của cuộc sống.