(Top Banner Ad)
high ground
B2
Danh từ B2 Chiến lược, Chính trị, Đàm phán, Địa lý

high ground

UK: /ˌhaɪ ˈɡraʊnd/ • US: /ˌhaɪ ˈɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

thế thượng phong vị thế cao vị trí thuận lợi vị thế đạo đức cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physically elevated position offering a tactical advantage; a position of moral superiority.

Vietnamese Meaning

Vị trí cao về mặt địa lý, mang lại lợi thế chiến thuật; vị thế đạo đức cao, được coi là đúng đắn, công bằng, hoặc có nguyên tắc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army took the high ground overlooking the valley."

    "Quân đội đã chiếm được vị trí cao, nhìn xuống thung lũng."

  • "In business negotiations, it's important to hold the high ground."

    "Trong các cuộc đàm phán kinh doanh, điều quan trọng là phải giữ vững vị thế thượng phong."

  • "Politicians often try to claim the moral high ground."

    "Các chính trị gia thường cố gắng tuyên bố vị thế đạo đức cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, cao cấp, quan trọng
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Adverb highly rất, hết sức
Noun ground mặt đất, nền tảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến lược, Chính trị, Đàm phán, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Old English
grund
Modern English
high ground

Nguồn gốc của 'high ground'

Cụm từ 'high ground' ban đầu mang nghĩa đen chỉ một vị trí cao hơn về mặt địa lý. Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã phát triển thêm nghĩa bóng, ám chỉ một vị thế đạo đức hoặc lợi thế chiến lược. Nó thường được sử dụng để mô tả việc chiếm ưu thế hơn đối thủ trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống cạnh tranh. Tư tưởng về vị trí cao đại diện cho sức mạnh và ưu thế đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây từ thời cổ đại.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ vị trí địa lý cao hơn, giúp quan sát và kiểm soát tốt hơn. Nghĩa bóng chỉ sự vượt trội về mặt đạo đức, lý lẽ, hoặc chiến lược trong một cuộc tranh luận, đàm phán, hay xung đột.

Prepositions

take hold claim

* `take the high ground`: chiếm lấy vị thế cao, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
* `hold the high ground`: giữ vững vị thế cao.
* `claim the high ground`: tuyên bố mình có vị thế cao (thường mang nghĩa đạo đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + high ground
  • strategic strategic high ground
    (vị trí cao có tính chiến lược)
  • moral moral high ground
    (vị thế đạo đức cao thượng)
Động từ + high ground
  • take take the high ground
    (chiếm vị trí cao (nghĩa đen và bóng))
  • hold hold the high ground
    (giữ vị trí cao (nghĩa đen và bóng))
  • gain gain the high ground
    (giành được vị trí cao (nghĩa đen và bóng))

Idioms

  • take the high road/ground

    hành xử một cách đạo đức, không hạ mình tranh cãi hoặc trả đũa

    "Even though he insulted me, I decided to take the high road and ignore him."

    (Mặc dù anh ta xúc phạm tôi, tôi quyết định cư xử một cách đạo đức và phớt lờ anh ta.)

  • the moral high ground

    vị thế đạo đức, quyền được phán xét người khác dựa trên tiêu chuẩn đạo đức

    "She always tries to take the moral high ground when discussing politics."

    (Cô ấy luôn cố gắng chiếm lấy vị thế đạo đức khi thảo luận về chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high ground

Danh từ
Lật mặt

Vị trí cao về mặt địa lý, mang lại lợi thế chiến thuật; vị thế đạo đức cao, được coi là đúng đắn, công bằng, hoặc có nguyên tắc hơn.

"The army took the high ground overlooking the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the army had held the high ground, they would have won the battle.
Nếu quân đội đã giữ được vị trí cao, họ đã có thể thắng trận chiến.
Phủ định
If they hadn't seized the high ground, we wouldn't have been able to launch the attack successfully.
Nếu họ không chiếm được vị trí cao, chúng ta đã không thể phát động cuộc tấn công thành công.
Nghi vấn
Would the hikers have survived if they had found high ground before the flood?
Những người đi bộ đường dài có thể sống sót nếu họ tìm được vị trí cao trước khi lũ lụt xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high ground".

Tầm quan trọng của vị trí cao trong quân sự

Trong lịch sử quân sự, việc kiểm soát 'high ground' luôn là một lợi thế lớn. Nó cho phép người phòng thủ có tầm nhìn tốt hơn, dễ dàng tấn công kẻ thù và khó bị tấn công hơn. Điều này giải thích tại sao các ngọn đồi và đỉnh núi thường là địa điểm của các pháo đài và trận chiến quan trọng.