high ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physically elevated position offering a tactical advantage; a position of moral superiority.
Vietnamese Meaning
Vị trí cao về mặt địa lý, mang lại lợi thế chiến thuật; vị thế đạo đức cao, được coi là đúng đắn, công bằng, hoặc có nguyên tắc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army took the high ground overlooking the valley."
"Quân đội đã chiếm được vị trí cao, nhìn xuống thung lũng."
-
"In business negotiations, it's important to hold the high ground."
"Trong các cuộc đàm phán kinh doanh, điều quan trọng là phải giữ vững vị thế thượng phong."
-
"Politicians often try to claim the moral high ground."
"Các chính trị gia thường cố gắng tuyên bố vị thế đạo đức cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ vị trí địa lý cao hơn, giúp quan sát và kiểm soát tốt hơn. Nghĩa bóng chỉ sự vượt trội về mặt đạo đức, lý lẽ, hoặc chiến lược trong một cuộc tranh luận, đàm phán, hay xung đột.
Prepositions
* `take the high ground`: chiếm lấy vị thế cao, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
* `hold the high ground`: giữ vững vị thế cao.
* `claim the high ground`: tuyên bố mình có vị thế cao (thường mang nghĩa đạo đức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic high ground (vị trí cao có tính chiến lược)
-
moral moral high ground (vị thế đạo đức cao thượng)
-
take take the high ground (chiếm vị trí cao (nghĩa đen và bóng))
-
hold hold the high ground (giữ vị trí cao (nghĩa đen và bóng))
-
gain gain the high ground (giành được vị trí cao (nghĩa đen và bóng))
Idioms
-
take the high road/ground
hành xử một cách đạo đức, không hạ mình tranh cãi hoặc trả đũa
"Even though he insulted me, I decided to take the high road and ignore him."
(Mặc dù anh ta xúc phạm tôi, tôi quyết định cư xử một cách đạo đức và phớt lờ anh ta.)
-
the moral high ground
vị thế đạo đức, quyền được phán xét người khác dựa trên tiêu chuẩn đạo đức
"She always tries to take the moral high ground when discussing politics."
(Cô ấy luôn cố gắng chiếm lấy vị thế đạo đức khi thảo luận về chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high ground
Danh từVị trí cao về mặt địa lý, mang lại lợi thế chiến thuật; vị thế đạo đức cao, được coi là đúng đắn, công bằng, hoặc có nguyên tắc hơn.
"The army took the high ground overlooking the valley."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the army had held the high ground, they would have won the battle. |
Nếu quân đội đã giữ được vị trí cao, họ đã có thể thắng trận chiến. |
| Phủ định | If they hadn't seized the high ground, we wouldn't have been able to launch the attack successfully. |
Nếu họ không chiếm được vị trí cao, chúng ta đã không thể phát động cuộc tấn công thành công. |
| Nghi vấn | Would the hikers have survived if they had found high ground before the flood? |
Những người đi bộ đường dài có thể sống sót nếu họ tìm được vị trí cao trước khi lũ lụt xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high ground".
