swayed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'sway'. To move or cause to move slowly or rhythmically backward and forward or from side to side.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sway'. Di chuyển hoặc làm cho di chuyển chậm rãi hoặc nhịp nhàng về phía trước và phía sau hoặc từ bên này sang bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The branches swayed gently in the breeze."
"Các cành cây đung đưa nhẹ nhàng trong gió."
-
"The jury was swayed by the compelling evidence."
"Bồi thẩm đoàn đã bị thuyết phục bởi những bằng chứng thuyết phục."
-
"The ship swayed in the storm."
"Con tàu lắc lư trong bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sway thường diễn tả sự chuyển động chậm, nhẹ nhàng và liên tục. Nó có thể dùng cho cả vật thể và người. Khi dùng với nghĩa ảnh hưởng, 'sway' mạnh hơn 'influence' nhưng nhẹ hơn 'coerce'.
Diễn tả sự thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến hoặc quyết định. Thường liên quan đến cảm xúc và lý lẽ.
Prepositions
Swayed by: Bị ảnh hưởng bởi. Swayed from: Chệch hướng khỏi. Swayed to: Nghiêng về phía.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily swayed (dễ bị lung lay, dễ bị ảnh hưởng, dễ thay đổi ý kiến)
-
not easily not easily swayed (không dễ bị lung lay, kiên định)
-
politically politically swayed (bị ảnh hưởng chính trị)
-
be be swayed by (bị tác động/ảnh hưởng/lung lay bởi)
-
get get swayed by (bị lung lay/ảnh hưởng bởi (mang sắc thái chủ động hơn 'be'))
-
opinion opinion swayed (ý kiến bị lung lay/thay đổi)
-
jury jury swayed (bồi thẩm đoàn bị lung lay (quyết định))
Idioms
-
be swayed by something/someone
bị tác động, bị lung lay bởi điều gì/ai đó
"Don't be swayed by his charming words; consider the facts."
(Đừng bị lung lay bởi những lời lẽ quyến rũ của anh ta; hãy xem xét sự thật.)
-
easily swayed
dễ bị ảnh hưởng, dễ thay đổi ý kiến
"She is easily swayed by advertising and new trends."
(Cô ấy dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo và các xu hướng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swayed
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sway'. Di chuyển hoặc làm cho di chuyển chậm rãi hoặc nhịp nhàng về phía trước và phía sau hoặc từ bên này sang bên kia.
"The branches swayed gently in the breeze."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swayed".
