persuaded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having successfully convinced someone to do or believe something.
Vietnamese Meaning
Đã thuyết phục thành công ai đó làm hoặc tin vào điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She persuaded him to accept the job offer."
"Cô ấy đã thuyết phục anh ấy chấp nhận lời mời làm việc."
-
"I was easily persuaded by his arguments."
"Tôi dễ dàng bị thuyết phục bởi những lập luận của anh ấy."
-
"They persuaded us to stay for dinner."
"Họ đã thuyết phục chúng tôi ở lại ăn tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | persuade | Thuyết phục, làm cho ai đó tin hoặc làm điều gì |
| Noun | persuasion | Sự thuyết phục, khả năng thuyết phục |
| Adjective | persuasive | Có tính thuyết phục, có sức thuyết phục |
| Adverb | persuasively | Một cách đầy thuyết phục |
| Noun | persuader | Người thuyết phục, công cụ thuyết phục |
| Adjective | unpersuaded | Chưa bị thuyết phục, không bị thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Persuaded' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'persuade'. Nó nhấn mạnh vào hành động thuyết phục đã thành công. Khác với 'convinced' đôi khi mang ý nghĩa tự mình tin vào điều gì đó sau khi xem xét bằng chứng, 'persuaded' luôn có một tác nhân bên ngoài tác động.
Prepositions
'Persuade someone to do something': Thuyết phục ai đó làm gì. Ví dụ: He persuaded her to go to the party.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily persuaded (Dễ dàng bị thuyết phục)
-
fully fully persuaded (Hoàn toàn bị thuyết phục)
-
reluctantly reluctantly persuaded (Bị thuyết phục một cách miễn cưỡng)
-
finally finally persuaded (Cuối cùng cũng bị thuyết phục)
-
firmly firmly persuaded (Bị thuyết phục một cách vững chắc)
-
be be persuaded (Bị thuyết phục)
-
get get persuaded (Bị thuyết phục (thường sau một quá trình))
-
remain remain persuaded (Vẫn giữ ý kiến đã bị thuyết phục)
-
of persuaded of something (Bị thuyết phục về điều gì đó)
-
that persuaded that... (Bị thuyết phục rằng...)
-
into persuaded into doing something (Bị thuyết phục làm điều gì đó (thường là điều mình không muốn))
-
to persuaded to do something (Bị thuyết phục làm điều gì đó)
Idioms
-
be easily persuaded
Dễ dàng bị thuyết phục, dễ đổi ý
"She is easily persuaded to try new things."
(Cô ấy dễ dàng bị thuyết phục thử những điều mới lạ.)
-
be fully persuaded (that...)
Hoàn toàn bị thuyết phục (rằng...)
"I was fully persuaded that his plan would work."
(Tôi hoàn toàn bị thuyết phục rằng kế hoạch của anh ấy sẽ thành công.)
-
be persuaded against one's will/better judgment
Bị thuyết phục dù trái với ý muốn/sự đánh giá tốt hơn của bản thân
"He was persuaded against his better judgment to invest in the risky startup."
(Anh ấy đã bị thuyết phục đầu tư vào công ty khởi nghiệp rủi ro đó dù trái với sự đánh giá tốt hơn của bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persuaded
Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ)Đã thuyết phục thành công ai đó làm hoặc tin vào điều gì đó.
"She persuaded him to accept the job offer."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' efforts persuaded the professor to extend the deadline. |
Nỗ lực của các sinh viên đã thuyết phục giáo sư gia hạn thời hạn. |
| Phủ định | The company's marketing tactics didn't persuade many customers to switch brands. |
Các chiến thuật tiếp thị của công ty đã không thuyết phục được nhiều khách hàng chuyển đổi nhãn hiệu. |
| Nghi vấn | Did Sarah and John's presentation persuade the investors to fund the project? |
Bài thuyết trình của Sarah và John có thuyết phục được các nhà đầu tư tài trợ cho dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persuaded".
