resisted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of resist: to withstand the action or effect of; to offer opposition to.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của resist: chống lại tác động hoặc ảnh hưởng của; phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She resisted the urge to scream."
"Cô ấy đã cố gắng kìm nén sự thôi thúc muốn hét lên."
-
"The army resisted the enemy attack."
"Quân đội đã chống trả cuộc tấn công của kẻ thù."
-
"He resisted all attempts to persuade him."
"Anh ấy đã chống lại mọi nỗ lực thuyết phục anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resist | Chống lại, kháng cự, phản đối |
| Noun | resistance | Sự chống đối, sức kháng cự, điện trở |
| Adjective | resistant | Có sức chống cự, kháng cự |
| Noun (person/thing) | resistor | Điện trở (linh kiện điện tử) |
| Adjective | irresistible | Không thể cưỡng lại được |
| Adverb | irresistibly | Một cách không thể cưỡng lại được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Resisted’ thường được sử dụng để mô tả hành động phản kháng, chống cự lại một lực lượng, sự cám dỗ, hoặc một tình huống khó khăn nào đó. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để không bị khuất phục hoặc bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.
Prepositions
'Resist against' nhấn mạnh sự phản kháng trực tiếp, thể hiện sự chống đối một cách chủ động. 'Resist from' thường được dùng khi muốn nói về việc kiềm chế bản thân khỏi một hành động hoặc sự thôi thúc nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrest resisted arrest (chống người thi hành công vụ (chống lại việc bị bắt))
-
temptation resisted temptation (cưỡng lại sự cám dỗ)
-
change resisted change (chống lại sự thay đổi)
-
pressure resisted pressure (chống lại áp lực)
-
an attack resisted an attack (chống lại một cuộc tấn công)
Idioms
-
resisted the urge/temptation (to do something)
Cưỡng lại sự thôi thúc/cám dỗ (làm gì đó)
"She resisted the urge to tell him exactly what she thought."
(Cô ấy đã cưỡng lại sự thôi thúc nói cho anh ta biết chính xác những gì cô nghĩ.)
-
resisted arrest
Chống người thi hành công vụ (không chấp nhận bị bắt giữ bởi cảnh sát)
"He was charged with resisting arrest after struggling with officers."
(Anh ta bị buộc tội chống người thi hành công vụ sau khi giằng co với các sĩ quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resisted
Động từ (quá khứ/phân từ II)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của resist: chống lại tác động hoặc ảnh hưởng của; phản đối.
"She resisted the urge to scream."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army resisted the enemy's advance. |
Quân đội đã chống lại sự tiến công của kẻ thù. |
| Phủ định | She resisted the temptation to eat the cake. |
Cô ấy đã cưỡng lại sự cám dỗ ăn chiếc bánh. |
| Nghi vấn | Did he resist arrest? |
Anh ta có chống lại việc bắt giữ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army resisted the enemy's attack. |
Quân đội đã chống lại cuộc tấn công của kẻ thù. |
| Phủ định | She didn't resist the temptation to eat the cake. |
Cô ấy đã không cưỡng lại được sự cám dỗ ăn chiếc bánh. |
| Nghi vấn | Did he resist arrest? |
Anh ta có chống lại việc bắt giữ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resisted".
