(Top Banner Ad)
resisted
B2
Động từ (quá khứ/phân từ II) B2 Tổng quát

resisted

UK: /rɪˈzɪstɪd/ • US: /rɪˈzɪstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã chống lại đã kháng cự đã phản kháng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of resist: to withstand the action or effect of; to offer opposition to.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của resist: chống lại tác động hoặc ảnh hưởng của; phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She resisted the urge to scream."

    "Cô ấy đã cố gắng kìm nén sự thôi thúc muốn hét lên."

  • "The army resisted the enemy attack."

    "Quân đội đã chống trả cuộc tấn công của kẻ thù."

  • "He resisted all attempts to persuade him."

    "Anh ấy đã chống lại mọi nỗ lực thuyết phục anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist Chống lại, kháng cự, phản đối
Noun resistance Sự chống đối, sức kháng cự, điện trở
Adjective resistant Có sức chống cự, kháng cự
Noun (person/thing) resistor Điện trở (linh kiện điện tử)
Adjective irresistible Không thể cưỡng lại được
Adverb irresistibly Một cách không thể cưỡng lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
resister
Middle English
resisten
English
resist
English
resisted

Câu chuyện 'Đứng Vững Lại'

Từ 'resisted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và 'sistere' (nghĩa là 'đứng, giữ vững'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đứng lại', 'chống lại'. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ, nghĩa của từ đã phát triển thành 'chống đối, kháng cự' như chúng ta hiểu ngày nay. 'Resisted' là dạng quá khứ của động từ 'resist'.

Usage Note

‘Resisted’ thường được sử dụng để mô tả hành động phản kháng, chống cự lại một lực lượng, sự cám dỗ, hoặc một tình huống khó khăn nào đó. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để không bị khuất phục hoặc bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.

Prepositions

against from

'Resist against' nhấn mạnh sự phản kháng trực tiếp, thể hiện sự chống đối một cách chủ động. 'Resist from' thường được dùng khi muốn nói về việc kiềm chế bản thân khỏi một hành động hoặc sự thôi thúc nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns as objects of "resisted"
  • arrest resisted arrest
    (chống người thi hành công vụ (chống lại việc bị bắt))
  • temptation resisted temptation
    (cưỡng lại sự cám dỗ)
  • change resisted change
    (chống lại sự thay đổi)
  • pressure resisted pressure
    (chống lại áp lực)
  • an attack resisted an attack
    (chống lại một cuộc tấn công)

Idioms

  • resisted the urge/temptation (to do something)

    Cưỡng lại sự thôi thúc/cám dỗ (làm gì đó)

    "She resisted the urge to tell him exactly what she thought."

    (Cô ấy đã cưỡng lại sự thôi thúc nói cho anh ta biết chính xác những gì cô nghĩ.)

  • resisted arrest

    Chống người thi hành công vụ (không chấp nhận bị bắt giữ bởi cảnh sát)

    "He was charged with resisting arrest after struggling with officers."

    (Anh ta bị buộc tội chống người thi hành công vụ sau khi giằng co với các sĩ quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resisted

Động từ (quá khứ/phân từ II)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của resist: chống lại tác động hoặc ảnh hưởng của; phản đối.

"She resisted the urge to scream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army resisted the enemy's advance.
Quân đội đã chống lại sự tiến công của kẻ thù.
Phủ định
She resisted the temptation to eat the cake.
Cô ấy đã cưỡng lại sự cám dỗ ăn chiếc bánh.
Nghi vấn
Did he resist arrest?
Anh ta có chống lại việc bắt giữ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army resisted the enemy's attack.
Quân đội đã chống lại cuộc tấn công của kẻ thù.
Phủ định
She didn't resist the temptation to eat the cake.
Cô ấy đã không cưỡng lại được sự cám dỗ ăn chiếc bánh.
Nghi vấn
Did he resist arrest?
Anh ta có chống lại việc bắt giữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resisted".

Quyền 'Không Kháng Lệnh Bất Hợp Pháp'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và quân đội, có một nguyên tắc được công nhận là 'quyền kháng lệnh bất hợp pháp'. Điều này có nghĩa là một người lính hoặc công dân có quyền (và đôi khi là nghĩa vụ) từ chối tuân theo một mệnh lệnh rõ ràng là vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Khái niệm này thể hiện tầm quan trọng của việc duy trì nguyên tắc công lý ngay cả khi đối mặt với quyền lực.

Kháng Cự trong Phong Trào Dân Quyền

Thuật ngữ 'kháng cự' (resistance) mang ý nghĩa sâu sắc trong lịch sử các phong trào dân quyền và đấu tranh xã hội trên thế giới. Nó thường được dùng để chỉ việc người dân đứng lên chống lại áp bức, bất công, hoặc chính sách phân biệt đối xử, thông qua các hành động như biểu tình, bất tuân dân sự, hoặc các hình thức đấu tranh phi bạo lực. Đây là một khái niệm quan trọng thể hiện tinh thần kiên cường của con người trong việc tìm kiếm tự do và bình đẳng.