(Top Banner Ad)
sweeping statements
C1
Noun Phrase C1 Tranh luận, Chính trị, Xã hội

sweeping statements

UK: /ˈswiːpɪŋ ˈsteɪtmənts/ • US: /ˈswipɪŋ ˈsteɪtmənts/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố chung chung nhận định khái quát phát biểu phiến diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Statements that are too general and do not consider all the facts or details.

Vietnamese Meaning

Những tuyên bố quá khái quát, không xem xét đầy đủ các sự kiện hoặc chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Politicians often make sweeping statements about the economy."

    "Các chính trị gia thường đưa ra những tuyên bố chung chung về nền kinh tế."

  • "His sweeping statement that all teenagers are lazy is simply not true."

    "Tuyên bố khái quát của anh ta rằng tất cả thanh thiếu niên đều lười biếng là hoàn toàn không đúng."

  • "Be careful about making sweeping statements based on limited experience."

    "Hãy cẩn thận khi đưa ra những tuyên bố chung chung dựa trên kinh nghiệm hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sweep quét, càn quét
Noun sweeper người quét dọn, máy quét
Adjective sweeping bao quát, rộng lớn, áp đảo (ví dụ: a sweeping victory - một chiến thắng áp đảo)
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun statement lời phát biểu, bản tuyên bố
Adjective stated đã được tuyên bố, được nói rõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swāpan (to sweep, move swiftly)
Middle English
swepen
English (17th C.)
sweeping (extensive, comprehensive)
Old French
estatement (act of stating, declaration)
Middle English
statement
Modern English
statement

Hình Ảnh Cây Chổi Và Lời Tuyên Bố

Cụm từ 'sweeping statements' được ghép từ 'sweeping' (tính từ của 'sweep' - quét) và 'statements' (những lời tuyên bố). Giống như hành động quét dọn phủ một khu vực rộng lớn, 'sweeping' ở đây mang nghĩa 'bao quát, rộng khắp'. Khi kết hợp với 'statements', nó ám chỉ những tuyên bố quá chung chung, thiếu chi tiết cụ thể hoặc bỏ qua các trường hợp ngoại lệ, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu chính xác hoặc vội vàng.

Usage Note

Cụm từ 'sweeping statements' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích những phát ngôn thiếu căn cứ, vội vàng đưa ra kết luận dựa trên một vài thông tin hoặc kinh nghiệm hạn hẹp. Thường dùng trong các cuộc tranh luận để phản bác lại ý kiến của đối phương. Khác với 'general statements' (những phát biểu chung chung) vốn không mang tính phê phán mạnh mẽ bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sweeping statements
  • make make sweeping statements
    (đưa ra những tuyên bố chung chung / rộng lớn)
  • avoid avoid sweeping statements
    (tránh đưa ra những tuyên bố chung chung)
  • challenge challenge sweeping statements
    (phản đối / thách thức những tuyên bố chung chung)
  • dismiss dismiss sweeping statements
    (bác bỏ những tuyên bố chung chung)
Adjective + sweeping statements
  • wild wild sweeping statements
    (những tuyên bố chung chung, vô căn cứ / hoang đường)
  • unwarranted unwarranted sweeping statements
    (những tuyên bố chung chung không có căn cứ / không chính đáng)
  • dangerous dangerous sweeping statements
    (những tuyên bố chung chung nguy hiểm)
Prepositional Phrase + sweeping statements
  • based on based on sweeping statements
    (dựa trên những tuyên bố chung chung)
  • full of full of sweeping statements
    (đầy rẫy những tuyên bố chung chung)

Idioms

  • make sweeping statements

    đưa ra những tuyên bố chung chung / khái quát hóa quá mức

    "It's easy to make sweeping statements about society, but harder to offer specific solutions."

    (Thật dễ dàng để đưa ra những tuyên bố chung chung về xã hội, nhưng khó hơn là đưa ra các giải pháp cụ thể.)

  • fall into the trap of making sweeping statements

    mắc vào cái bẫy đưa ra những tuyên bố chung chung

    "Researchers must avoid falling into the trap of making sweeping statements based on limited data."

    (Các nhà nghiên cứu phải tránh mắc vào cái bẫy đưa ra những tuyên bố chung chung dựa trên dữ liệu hạn chế.)

  • criticize someone for making sweeping statements

    chỉ trích ai đó vì đưa ra những tuyên bố chung chung

    "The politician was criticized for making sweeping statements about the economy without providing any evidence."

    (Chính trị gia bị chỉ trích vì đưa ra những tuyên bố chung chung về nền kinh tế mà không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweeping statements

Noun Phrase
Lật mặt

Những tuyên bố quá khái quát, không xem xét đầy đủ các sự kiện hoặc chi tiết.

"Politicians often make sweeping statements about the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If politicians make sweeping statements, people often become distrustful.
Nếu các chính trị gia đưa ra những tuyên bố chung chung, mọi người thường trở nên mất lòng tin.
Phủ định
When journalists make sweeping statements, their reports are not always accurate.
Khi các nhà báo đưa ra những tuyên bố chung chung, các báo cáo của họ không phải lúc nào cũng chính xác.
Nghi vấn
If someone makes a sweeping statement about a group, is it typically considered fair?
Nếu ai đó đưa ra một tuyên bố chung chung về một nhóm người, nó có thường được coi là công bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweeping statements".

Tư Duy Phản Biện và Tính Xác Thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, khoa học và tranh luận chính trị, việc đưa ra 'sweeping statements' thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu căn cứ. Người ta khuyến khích sự cụ thể, bằng chứng và sự nhận thức về các trường hợp ngoại lệ. Việc khái quát hóa quá mức mà không có đủ dữ liệu có thể dẫn đến sai lệch thông tin và thiếu tin cậy.

Tránh Định Kiến và Khái Quát Hóa

Cụm từ này thường gắn liền với việc chỉ trích những lời phát biểu có tính định kiến hoặc khái quát hóa về một nhóm người, một quốc gia, hoặc một nền văn hóa. 'Sweeping statements' có thể làm suy yếu các cuộc thảo luận mang tính xây dựng và củng cố những định kiến tiêu cực, vì chúng bỏ qua sự đa dạng và phức tạp của thực tế.