(Top Banner Ad)
generalizations
C1
Noun C1 Logic, Philosophy, Statistics

generalizations

UK: /ˌdʒenərəlaɪˈzeɪʃənz/ • US: /ˌdʒenərələˈzeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự khái quát hóa những nhận định chung những điều tổng quát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general statement or concept obtained by inference from specific cases.

Vietnamese Meaning

Những phát biểu hoặc khái niệm chung được rút ra từ những trường hợp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His generalizations about the town were based on very little evidence."

    "Những khái quát của anh ta về thị trấn được dựa trên rất ít bằng chứng."

  • "We must be careful of making generalizations based on limited data."

    "Chúng ta phải cẩn thận khi đưa ra những khái quát dựa trên dữ liệu hạn chế."

  • "The study challenges common generalizations about the elderly."

    "Nghiên cứu thách thức những khái quát thông thường về người cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally thông thường, nói chung, đại thể
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa, suy rộng ra
Noun generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa; nhận định chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Statistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Latin
generalis
Old French
general
English
general
English
generalize
English
generalization

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'generalizations' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Bắt đầu từ 'genus' nghĩa là 'loại, dòng dõi', sau đó phát triển thành 'generalis' mang ý nghĩa 'chung, thuộc về một loại'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'general'. Khi du nhập vào tiếng Anh, từ 'general' đã hình thành động từ 'generalize' (khái quát hóa) vào khoảng thế kỷ 18, và từ đó ra đời danh từ 'generalization' (sự khái quát hóa).

Usage Note

Generalizations are often used in reasoning and argumentation. They can be helpful for simplifying complex information, but it's important to be aware of their limitations. Overgeneralizations can lead to inaccurate conclusions. It's important to consider the evidence carefully before making a generalization. Compared to 'speculation,' which is based on little to no evidence, a generalization relies on observations or data.

Prepositions

about on regarding

'- about': Indicates the topic of the generalization (e.g., 'generalizations about human behavior'). '- on': Similar to 'about' but can also imply a more formal discussion (e.g., 'a paper on generalizations'). '- regarding': A more formal synonym of 'about' (e.g., 'generalizations regarding the economy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generalizations
  • sweeping sweeping generalizations
    (những khái quát hóa chung chung, vơ đũa cả nắm)
  • broad broad generalizations
    (những khái quát hóa rộng lớn, mang tính bao quát cao)
  • hasty hasty generalizations
    (những khái quát hóa vội vàng, hấp tấp)
  • unfair unfair generalizations
    (những khái quát hóa không công bằng)
  • misleading misleading generalizations
    (những khái quát hóa gây hiểu lầm)
Verb + generalizations
  • make make generalizations
    (đưa ra những khái quát hóa)
  • draw draw generalizations
    (rút ra những khái quát hóa)
  • avoid avoid generalizations
    (tránh đưa ra những khái quát hóa)
  • resist resist generalizations
    (kháng lại những khái quát hóa, không chấp nhận những khái quát hóa)

Idioms

  • make sweeping generalizations

    Đưa ra những kết luận hoặc nhận định quá rộng, chung chung, vơ đũa cả nắm mà không dựa trên đủ bằng chứng hoặc suy xét cẩn thận.

    "It's often seen as prejudiced to make sweeping generalizations about an entire group of people."

    (Việc đưa ra những khái quát hóa vơ đũa cả nắm về cả một nhóm người thường bị coi là có định kiến.)

  • avoid broad generalizations

    Tránh đưa ra những nhận định quá chung chung, thiếu cụ thể và chi tiết để có cái nhìn chính xác hơn.

    "In academic writing, it's crucial to avoid broad generalizations and provide specific evidence."

    (Trong văn phong học thuật, điều quan trọng là phải tránh những nhận định chung chung và cung cấp bằng chứng cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generalizations

Noun
Lật mặt

Những phát biểu hoặc khái niệm chung được rút ra từ những trường hợp cụ thể.

"His generalizations about the town were based on very little evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's quite a generalization!
Wow, đó là một sự khái quát hóa lớn!
Phủ định
Well, that's generally not the case, is it?
Chà, điều đó thường không phải vậy, phải không?
Nghi vấn
Oh, do you think we can generalize from this small sample?
Ồ, bạn có nghĩ chúng ta có thể khái quát hóa từ mẫu nhỏ này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would generally have a better understanding of the topic now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi giờ đây nói chung sẽ có một sự hiểu biết tốt hơn về chủ đề này.
Phủ định
If she weren't such a careful driver, she might have made a generalization based on incomplete information and caused an accident.
Nếu cô ấy không phải là một người lái xe cẩn thận, cô ấy có lẽ đã đưa ra một khái quát dựa trên thông tin không đầy đủ và gây ra tai nạn.
Nghi vấn
If they had analyzed the data more thoroughly, would they generalize the results to the entire population?
Nếu họ đã phân tích dữ liệu kỹ lưỡng hơn, liệu họ có khái quát hóa kết quả cho toàn bộ dân số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generalizations".

Tư duy phản biện và Định kiến

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các 'generalizations' (khái quát hóa) được xem xét kỹ lưỡng. Mặc dù khái quát hóa giúp chúng ta sắp xếp thông tin và hiểu thế giới, nhưng những 'sweeping generalizations' (khái quát hóa vơ đũa cả nắm) không có căn cứ có thể dẫn đến định kiến, phân biệt đối xử và hiểu lầm nghiêm trọng về các nhóm người, quốc gia hoặc tình huống. Tư duy phản biện khuyến khích chúng ta tìm kiếm bằng chứng cụ thể và tránh những kết luận vội vàng.

Vai trò trong Khoa học

Trong lĩnh vực khoa học, 'generalizations' đóng vai trò quan trọng như một bước khởi đầu. Các nhà khoa học thường quan sát nhiều trường hợp riêng lẻ, sau đó khái quát hóa để hình thành giả thuyết hoặc các quy luật chung. Tuy nhiên, những khái quát hóa này luôn cần được kiểm tra nghiêm ngặt thông qua thực nghiệm và dữ liệu cụ thể để xác nhận tính đúng đắn và áp dụng rộng rãi.