generalizations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A general statement or concept obtained by inference from specific cases.
Vietnamese Meaning
Những phát biểu hoặc khái niệm chung được rút ra từ những trường hợp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His generalizations about the town were based on very little evidence."
"Những khái quát của anh ta về thị trấn được dựa trên rất ít bằng chứng."
-
"We must be careful of making generalizations based on limited data."
"Chúng ta phải cẩn thận khi đưa ra những khái quát dựa trên dữ liệu hạn chế."
-
"The study challenges common generalizations about the elderly."
"Nghiên cứu thách thức những khái quát thông thường về người cao tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Adverb | generally | thông thường, nói chung, đại thể |
| Verb | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa, suy rộng ra |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa; nhận định chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Generalizations are often used in reasoning and argumentation. They can be helpful for simplifying complex information, but it's important to be aware of their limitations. Overgeneralizations can lead to inaccurate conclusions. It's important to consider the evidence carefully before making a generalization. Compared to 'speculation,' which is based on little to no evidence, a generalization relies on observations or data.
Prepositions
'- about': Indicates the topic of the generalization (e.g., 'generalizations about human behavior'). '- on': Similar to 'about' but can also imply a more formal discussion (e.g., 'a paper on generalizations'). '- regarding': A more formal synonym of 'about' (e.g., 'generalizations regarding the economy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweeping sweeping generalizations (những khái quát hóa chung chung, vơ đũa cả nắm)
-
broad broad generalizations (những khái quát hóa rộng lớn, mang tính bao quát cao)
-
hasty hasty generalizations (những khái quát hóa vội vàng, hấp tấp)
-
unfair unfair generalizations (những khái quát hóa không công bằng)
-
misleading misleading generalizations (những khái quát hóa gây hiểu lầm)
-
make make generalizations (đưa ra những khái quát hóa)
-
draw draw generalizations (rút ra những khái quát hóa)
-
avoid avoid generalizations (tránh đưa ra những khái quát hóa)
-
resist resist generalizations (kháng lại những khái quát hóa, không chấp nhận những khái quát hóa)
Idioms
-
make sweeping generalizations
Đưa ra những kết luận hoặc nhận định quá rộng, chung chung, vơ đũa cả nắm mà không dựa trên đủ bằng chứng hoặc suy xét cẩn thận.
"It's often seen as prejudiced to make sweeping generalizations about an entire group of people."
(Việc đưa ra những khái quát hóa vơ đũa cả nắm về cả một nhóm người thường bị coi là có định kiến.)
-
avoid broad generalizations
Tránh đưa ra những nhận định quá chung chung, thiếu cụ thể và chi tiết để có cái nhìn chính xác hơn.
"In academic writing, it's crucial to avoid broad generalizations and provide specific evidence."
(Trong văn phong học thuật, điều quan trọng là phải tránh những nhận định chung chung và cung cấp bằng chứng cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generalizations
NounNhững phát biểu hoặc khái niệm chung được rút ra từ những trường hợp cụ thể.
"His generalizations about the town were based on very little evidence."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's quite a generalization! |
Wow, đó là một sự khái quát hóa lớn! |
| Phủ định | Well, that's generally not the case, is it? |
Chà, điều đó thường không phải vậy, phải không? |
| Nghi vấn | Oh, do you think we can generalize from this small sample? |
Ồ, bạn có nghĩ chúng ta có thể khái quát hóa từ mẫu nhỏ này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would generally have a better understanding of the topic now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi giờ đây nói chung sẽ có một sự hiểu biết tốt hơn về chủ đề này. |
| Phủ định | If she weren't such a careful driver, she might have made a generalization based on incomplete information and caused an accident. |
Nếu cô ấy không phải là một người lái xe cẩn thận, cô ấy có lẽ đã đưa ra một khái quát dựa trên thông tin không đầy đủ và gây ra tai nạn. |
| Nghi vấn | If they had analyzed the data more thoroughly, would they generalize the results to the entire population? |
Nếu họ đã phân tích dữ liệu kỹ lưỡng hơn, liệu họ có khái quát hóa kết quả cho toàn bộ dân số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generalizations".
