overstatements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement that represents something as better or worse than it really is.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc cách diễn đạt phóng đại sự thật, làm cho một điều gì đó có vẻ tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saying he was a genius might be an overstatement, but he was certainly very clever."
"Nói anh ta là một thiên tài có thể là một sự phóng đại, nhưng chắc chắn anh ta rất thông minh."
-
"To say that the situation is serious would be an overstatement; it is a disaster."
"Nói rằng tình hình nghiêm trọng sẽ là một sự phóng đại; nó là một thảm họa."
-
"The media is prone to overstatements when reporting on political events."
"Giới truyền thông có xu hướng phóng đại khi đưa tin về các sự kiện chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overstate | Nói quá, phóng đại sự thật. |
| Adjective | overstated | Bị nói quá, được phóng đại. |
| Noun | understatement | Lời nói giảm, cách nói tránh (đối lập với overstatement). |
| Noun | statement | Lời tuyên bố, phát biểu, báo cáo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Overstatement nhấn mạnh sự cường điệu, thường dùng để tạo ấn tượng mạnh hoặc gây hài hước. Khác với 'exaggeration' ở chỗ overstatement có thể mang tính chủ ý và nghệ thuật hơn, trong khi exaggeration có thể chỉ đơn thuần là do thiếu chính xác.
Prepositions
'Overstatement of' thường đi kèm với một sự kiện, con số, hoặc tình huống cụ thể mà đang bị phóng đại. Ví dụ: 'an overstatement of the company's profits'. 'Overstatement about' thường dùng để diễn tả sự phóng đại về một chủ đề chung chung. Ví dụ: 'an overstatement about the dangers of technology'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gross gross overstatements (những lời phóng đại quá mức, thô thiển)
-
wild wild overstatements (những lời phóng đại ngông cuồng, vô căn cứ)
-
rhetorical rhetorical overstatements (những lời phóng đại mang tính tu từ, hùng biện)
-
clear clear overstatements (những lời phóng đại rõ ràng)
-
slight slight overstatements (những lời phóng đại nhỏ, không đáng kể)
-
make make overstatements (đưa ra những lời phóng đại)
-
avoid avoid overstatements (tránh những lời phóng đại)
-
contain contain overstatements (chứa đựng những lời phóng đại)
-
dismiss dismiss overstatements (bác bỏ những lời phóng đại)
-
full of full of overstatements (đầy rẫy những lời phóng đại)
-
prone to prone to overstatements (dễ có khuynh hướng nói phóng đại)
-
series of a series of overstatements (một loạt các lời phóng đại)
Idioms
-
to make overstatements
Thực hiện những lời tuyên bố hoặc phát biểu phóng đại, không đúng với sự thật.
"The politician was often criticized for making overstatements during his speeches."
(Chính trị gia thường bị chỉ trích vì đưa ra những lời phóng đại trong các bài phát biểu của mình.)
-
border on overstatement
Gần như là một lời phóng đại; ở ranh giới giữa sự thật và sự phóng đại.
"His description of the event, though vivid, seemed to border on overstatement."
(Mô tả của anh ấy về sự kiện, dù sống động, dường như gần như là một lời phóng đại.)
-
full of overstatements
Chứa đựng nhiều lời phóng đại; không đáng tin cậy vì quá mức sự thật.
"The article was full of overstatements, making it difficult to trust the information."
(Bài báo chứa đầy những lời phóng đại, khiến khó có thể tin tưởng thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overstatements
nounMột tuyên bố hoặc cách diễn đạt phóng đại sự thật, làm cho một điều gì đó có vẻ tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.
"Saying he was a genius might be an overstatement, but he was certainly very clever."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstatements".
