(Top Banner Ad)
overstatements
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

overstatements

UK: /ˌəʊvəˈsteɪtmənt/ • US: /ˌoʊvərˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phóng đại cường điệu nói quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that represents something as better or worse than it really is.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc cách diễn đạt phóng đại sự thật, làm cho một điều gì đó có vẻ tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saying he was a genius might be an overstatement, but he was certainly very clever."

    "Nói anh ta là một thiên tài có thể là một sự phóng đại, nhưng chắc chắn anh ta rất thông minh."

  • "To say that the situation is serious would be an overstatement; it is a disaster."

    "Nói rằng tình hình nghiêm trọng sẽ là một sự phóng đại; nó là một thảm họa."

  • "The media is prone to overstatements when reporting on political events."

    "Giới truyền thông có xu hướng phóng đại khi đưa tin về các sự kiện chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overstate Nói quá, phóng đại sự thật.
Adjective overstated Bị nói quá, được phóng đại.
Noun understatement Lời nói giảm, cách nói tránh (đối lập với overstatement).
Noun statement Lời tuyên bố, phát biểu, báo cáo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*uper
Proto-Germanic
*ufar
Old English
ofer
English (prefix)
over-
Proto-Indo-European (PIE)
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
estatement
English (root word)
statement
English (compound)
overstatement (c. 18th century)

Nguồn gốc của sự phóng đại

Từ 'overstatement' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, vượt trội') và danh từ 'statement' (có nghĩa là 'lời phát biểu, tuyên bố'). 'Over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer' và các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa vượt qua một giới hạn nào đó. 'Statement' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ, ý chỉ việc xác lập một điều gì đó. Khi ghép lại, 'overstatement' tạo nên ý nghĩa của việc tuyên bố hay phát biểu một điều gì đó vượt quá sự thật, hay phóng đại.

Usage Note

Overstatement nhấn mạnh sự cường điệu, thường dùng để tạo ấn tượng mạnh hoặc gây hài hước. Khác với 'exaggeration' ở chỗ overstatement có thể mang tính chủ ý và nghệ thuật hơn, trong khi exaggeration có thể chỉ đơn thuần là do thiếu chính xác.

Prepositions

of about

'Overstatement of' thường đi kèm với một sự kiện, con số, hoặc tình huống cụ thể mà đang bị phóng đại. Ví dụ: 'an overstatement of the company's profits'. 'Overstatement about' thường dùng để diễn tả sự phóng đại về một chủ đề chung chung. Ví dụ: 'an overstatement about the dangers of technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overstatements
  • gross gross overstatements
    (những lời phóng đại quá mức, thô thiển)
  • wild wild overstatements
    (những lời phóng đại ngông cuồng, vô căn cứ)
  • rhetorical rhetorical overstatements
    (những lời phóng đại mang tính tu từ, hùng biện)
  • clear clear overstatements
    (những lời phóng đại rõ ràng)
  • slight slight overstatements
    (những lời phóng đại nhỏ, không đáng kể)
Verb + overstatements
  • make make overstatements
    (đưa ra những lời phóng đại)
  • avoid avoid overstatements
    (tránh những lời phóng đại)
  • contain contain overstatements
    (chứa đựng những lời phóng đại)
  • dismiss dismiss overstatements
    (bác bỏ những lời phóng đại)
Prepositional Phrase
  • full of full of overstatements
    (đầy rẫy những lời phóng đại)
  • prone to prone to overstatements
    (dễ có khuynh hướng nói phóng đại)
  • series of a series of overstatements
    (một loạt các lời phóng đại)

Idioms

  • to make overstatements

    Thực hiện những lời tuyên bố hoặc phát biểu phóng đại, không đúng với sự thật.

    "The politician was often criticized for making overstatements during his speeches."

    (Chính trị gia thường bị chỉ trích vì đưa ra những lời phóng đại trong các bài phát biểu của mình.)

  • border on overstatement

    Gần như là một lời phóng đại; ở ranh giới giữa sự thật và sự phóng đại.

    "His description of the event, though vivid, seemed to border on overstatement."

    (Mô tả của anh ấy về sự kiện, dù sống động, dường như gần như là một lời phóng đại.)

  • full of overstatements

    Chứa đựng nhiều lời phóng đại; không đáng tin cậy vì quá mức sự thật.

    "The article was full of overstatements, making it difficult to trust the information."

    (Bài báo chứa đầy những lời phóng đại, khiến khó có thể tin tưởng thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstatements

noun
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc cách diễn đạt phóng đại sự thật, làm cho một điều gì đó có vẻ tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.

"Saying he was a genius might be an overstatement, but he was certainly very clever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstatements".

Vai trò trong hùng biện và tranh luận

Trong các bài hùng biện, tranh luận hoặc quảng cáo, việc sử dụng 'overstatements' (phóng đại) đôi khi được dùng để tạo ấn tượng mạnh hoặc thu hút sự chú ý. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, nó có thể làm giảm uy tín của người nói hoặc người viết, khiến họ bị coi là không đáng tin cậy hoặc thiếu trung thực.

Sự chính xác và khách quan

Trong báo chí, khoa học và các lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác cao, việc tránh 'overstatements' là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là trình bày thông tin một cách khách quan và đúng sự thật. Bất kỳ sự phóng đại nào cũng có thể dẫn đến việc thông tin bị hiểu sai hoặc gây hậu quả nghiêm trọng.