detailed analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thorough and comprehensive examination or evaluation of something, paying close attention to all relevant aspects and nuances.
Vietnamese Meaning
Một sự kiểm tra hoặc đánh giá kỹ lưỡng và toàn diện về một điều gì đó, chú ý chặt chẽ đến tất cả các khía cạnh và sắc thái liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report provides a detailed analysis of the company's financial performance."
"Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về hiệu quả tài chính của công ty."
-
"The researchers conducted a detailed analysis of the gene sequences."
"Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một phân tích chi tiết về trình tự gen."
-
"A detailed analysis of the crime scene helped the detectives solve the case."
"Một phân tích chi tiết hiện trường vụ án đã giúp các thám tử phá án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | detail | một phần nhỏ, một khía cạnh cụ thể; sự tỉ mỉ |
| Verb | detail | mô tả hoặc liệt kê chi tiết |
| Adjective | detailed | đầy đủ chi tiết, tỉ mỉ |
| Noun | analysis | quá trình hoặc kết quả của việc phân tích một cái gì đó |
| Verb | analyze | kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng để hiểu bản chất của nó |
| Adjective | analytic / analytical | liên quan đến phân tích; có khả năng phân tích |
| Noun | analyst | người thực hiện phân tích chuyên sâu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Detailed analysis" nhấn mạnh tính tỉ mỉ, sâu sắc và bao quát của quá trình phân tích. Nó khác với một phân tích sơ bộ hoặc một phân tích hời hợt. Cụm từ này thường được sử dụng khi cần có một sự hiểu biết sâu sắc và chính xác về một vấn đề hoặc tình huống.
Prepositions
Khi sử dụng "of", nó thường liên quan đến đối tượng được phân tích: detailed analysis of the market. Khi sử dụng "on", nó thường liên quan đến chủ đề hoặc lĩnh vực mà phân tích tập trung vào: detailed analysis on the impact of climate change.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough thorough detailed analysis (phân tích chi tiết kỹ lưỡng)
-
comprehensive comprehensive detailed analysis (phân tích chi tiết toàn diện)
-
in-depth in-depth detailed analysis (phân tích chi tiết chuyên sâu)
-
conduct conduct a detailed analysis (tiến hành một phân tích chi tiết)
-
provide provide a detailed analysis (cung cấp một phân tích chi tiết)
-
present present a detailed analysis (trình bày một phân tích chi tiết)
-
require require a detailed analysis (yêu cầu một phân tích chi tiết)
-
of a detailed analysis of (một phân tích chi tiết về)
Idioms
-
A detailed analysis reveals that...
Một phân tích chi tiết cho thấy rằng...
"A detailed analysis of the market trends reveals that consumer spending is increasing."
(Một phân tích chi tiết các xu hướng thị trường cho thấy chi tiêu của người tiêu dùng đang gia tăng.)
-
To conduct a detailed analysis of something.
Thực hiện/tiến hành một phân tích chi tiết về điều gì đó.
"The team was tasked to conduct a detailed analysis of the project's feasibility."
(Nhóm được giao nhiệm vụ thực hiện một phân tích chi tiết về tính khả thi của dự án.)
-
Provide a detailed analysis for...
Cung cấp một phân tích chi tiết cho...
"The report aims to provide a detailed analysis for policymakers on environmental impact."
(Báo cáo nhằm mục đích cung cấp một phân tích chi tiết cho các nhà hoạch định chính sách về tác động môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detailed analysis
Cụm danh từMột sự kiểm tra hoặc đánh giá kỹ lưỡng và toàn diện về một điều gì đó, chú ý chặt chẽ đến tất cả các khía cạnh và sắc thái liên quan.
"The report provides a detailed analysis of the company's financial performance."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report, which included a detailed analysis of the market trends, was highly appreciated. |
Báo cáo, bao gồm một phân tích chi tiết về xu hướng thị trường, đã được đánh giá cao. |
| Phủ định | The initial assessment, which lacked a detailed analysis of the risks, proved to be inadequate. |
Đánh giá ban đầu, thiếu một phân tích chi tiết về rủi ro, hóa ra là không đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is this the document that requires a detailed analysis before we can proceed? |
Đây có phải là tài liệu cần một phân tích chi tiết trước khi chúng ta có thể tiếp tục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed analysis".
