(Top Banner Ad)
detailed analysis
C1
Cụm danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

detailed analysis

UK: /ˈdiːteɪld əˈnæləsɪs/ • US: /dɪˈteɪld əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích chi tiết phân tích chuyên sâu nghiên cứu kỹ lưỡng đánh giá toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough and comprehensive examination or evaluation of something, paying close attention to all relevant aspects and nuances.

Vietnamese Meaning

Một sự kiểm tra hoặc đánh giá kỹ lưỡng và toàn diện về một điều gì đó, chú ý chặt chẽ đến tất cả các khía cạnh và sắc thái liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provides a detailed analysis of the company's financial performance."

    "Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về hiệu quả tài chính của công ty."

  • "The researchers conducted a detailed analysis of the gene sequences."

    "Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một phân tích chi tiết về trình tự gen."

  • "A detailed analysis of the crime scene helped the detectives solve the case."

    "Một phân tích chi tiết hiện trường vụ án đã giúp các thám tử phá án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail một phần nhỏ, một khía cạnh cụ thể; sự tỉ mỉ
Verb detail mô tả hoặc liệt kê chi tiết
Adjective detailed đầy đủ chi tiết, tỉ mỉ
Noun analysis quá trình hoặc kết quả của việc phân tích một cái gì đó
Verb analyze kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng để hiểu bản chất của nó
Adjective analytic / analytical liên quan đến phân tích; có khả năng phân tích
Noun analyst người thực hiện phân tích chuyên sâu

Synonyms

Antonyms

superficial analysis (phân tích hời hợt)cursory review (xem xét qua loa)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
analyssis
Old French
détaillier
English
detail (verb)
English
analysis
English
detailed (adjective)

Nguồn gốc của 'Detail'

Từ 'detail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'détaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh nhỏ'. Điều này phản ánh ý tưởng đi sâu vào từng phần, từng khía cạnh nhỏ nhất của một vấn đề để xem xét kỹ lưỡng.

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', nghĩa là 'tháo rời' hoặc 'phân tách'. Nó mô tả hành động mổ xẻ, chia nhỏ một tổng thể ra để hiểu rõ các thành phần và mối quan hệ của chúng.

Usage Note

"Detailed analysis" nhấn mạnh tính tỉ mỉ, sâu sắc và bao quát của quá trình phân tích. Nó khác với một phân tích sơ bộ hoặc một phân tích hời hợt. Cụm từ này thường được sử dụng khi cần có một sự hiểu biết sâu sắc và chính xác về một vấn đề hoặc tình huống.

Prepositions

of on

Khi sử dụng "of", nó thường liên quan đến đối tượng được phân tích: detailed analysis of the market. Khi sử dụng "on", nó thường liên quan đến chủ đề hoặc lĩnh vực mà phân tích tập trung vào: detailed analysis on the impact of climate change.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailed analysis
  • thorough thorough detailed analysis
    (phân tích chi tiết kỹ lưỡng)
  • comprehensive comprehensive detailed analysis
    (phân tích chi tiết toàn diện)
  • in-depth in-depth detailed analysis
    (phân tích chi tiết chuyên sâu)
Verb + detailed analysis
  • conduct conduct a detailed analysis
    (tiến hành một phân tích chi tiết)
  • provide provide a detailed analysis
    (cung cấp một phân tích chi tiết)
  • present present a detailed analysis
    (trình bày một phân tích chi tiết)
  • require require a detailed analysis
    (yêu cầu một phân tích chi tiết)
Detailed analysis + Preposition
  • of a detailed analysis of
    (một phân tích chi tiết về)

Idioms

  • A detailed analysis reveals that...

    Một phân tích chi tiết cho thấy rằng...

    "A detailed analysis of the market trends reveals that consumer spending is increasing."

    (Một phân tích chi tiết các xu hướng thị trường cho thấy chi tiêu của người tiêu dùng đang gia tăng.)

  • To conduct a detailed analysis of something.

    Thực hiện/tiến hành một phân tích chi tiết về điều gì đó.

    "The team was tasked to conduct a detailed analysis of the project's feasibility."

    (Nhóm được giao nhiệm vụ thực hiện một phân tích chi tiết về tính khả thi của dự án.)

  • Provide a detailed analysis for...

    Cung cấp một phân tích chi tiết cho...

    "The report aims to provide a detailed analysis for policymakers on environmental impact."

    (Báo cáo nhằm mục đích cung cấp một phân tích chi tiết cho các nhà hoạch định chính sách về tác động môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed analysis

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự kiểm tra hoặc đánh giá kỹ lưỡng và toàn diện về một điều gì đó, chú ý chặt chẽ đến tất cả các khía cạnh và sắc thái liên quan.

"The report provides a detailed analysis of the company's financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which included a detailed analysis of the market trends, was highly appreciated.
Báo cáo, bao gồm một phân tích chi tiết về xu hướng thị trường, đã được đánh giá cao.
Phủ định
The initial assessment, which lacked a detailed analysis of the risks, proved to be inadequate.
Đánh giá ban đầu, thiếu một phân tích chi tiết về rủi ro, hóa ra là không đầy đủ.
Nghi vấn
Is this the document that requires a detailed analysis before we can proceed?
Đây có phải là tài liệu cần một phân tích chi tiết trước khi chúng ta có thể tiếp tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed analysis".

Tầm quan trọng trong học thuật phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và khoa học, khả năng thực hiện một 'phân tích chi tiết' được đánh giá rất cao. Đây là nền tảng của tư duy phản biện, nghiên cứu sâu rộng và xây dựng các lập luận dựa trên bằng chứng đáng tin cậy.

Cơ sở ra quyết định

Trong kinh doanh, khoa học và quản lý, 'phân tích chi tiết' là yếu tố then chốt cho việc ra quyết định sáng suốt và hiệu quả. Nó giúp các nhà lãnh đạo và chuyên gia hiểu rõ vấn đề, đánh giá rủi ro và xác định các giải pháp tối ưu, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hoặc thông tin hời hợt.