(Top Banner Ad)
celerity
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

celerity

UK: /sɪˈlerɪti/ • US: /səˈlerəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhanh nhẹn sự mau lẹ tốc độ nhanh chóng với tốc độ chóng mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Swiftness of movement; rapidity of motion or action.

Vietnamese Meaning

Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ; tốc độ nhanh chóng trong hành động hoặc chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The messenger delivered the urgent package with great celerity."

    "Người đưa tin đã giao gói hàng khẩn cấp một cách nhanh chóng."

  • "The project was completed with surprising celerity."

    "Dự án đã được hoàn thành với một tốc độ đáng ngạc nhiên."

  • "The administration moved with celerity to address the crisis."

    "Chính quyền đã hành động nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate Tăng tốc, thúc đẩy nhanh hơn
Verb decelerate Giảm tốc độ, hãm lại
Adjective celeritous Nhanh chóng, khẩn trương (ít dùng, trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
celer
Latin
celeritas
Old French
célerité
English
celerity

Nguồn Gốc Của Tốc Độ

Celerity có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'celeritas', có nghĩa là 'sự nhanh chóng' hoặc 'tốc độ'. Gốc Latin này, 'celer' (nhanh, mau), cũng là nguồn gốc tạo nên các từ tiếng Anh phổ biến hơn như 'accelerate' (tăng tốc) và 'decelerate' (giảm tốc). Việc sử dụng từ này trong tiếng Anh bắt đầu từ khoảng thế kỷ 15, chủ yếu trong các văn bản trang trọng.

Usage Note

Từ 'celerity' mang sắc thái trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nó nhấn mạnh đến tốc độ và hiệu quả, thường liên quan đến khả năng hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng và chính xác. Cần phân biệt với các từ như 'speed' (tốc độ), 'rapidity' (sự nhanh chóng), 'quickness' (sự lanh lợi) vì 'celerity' thường ngụ ý một sự khéo léo và hiệu quả cao hơn. Ví dụ, 'speed' chỉ đơn thuần là tốc độ, trong khi 'celerity' còn bao hàm cả sự nhanh nhẹn và khéo léo trong hành động.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả cách một hành động được thực hiện. Ví dụ: 'He completed the task with celerity' (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng). Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả phẩm chất của một người hoặc một quá trình. Ví dụ: 'The company responds to customer inquiries in celerity' (Công ty phản hồi các yêu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celerity
  • remarkable remarkable celerity
    (tốc độ đáng chú ý)
  • astonishing astonishing celerity
    (sự nhanh chóng kinh ngạc)
Verb + celerity
  • act act with celerity
    (hành động nhanh chóng)
  • execute execute the plan with celerity
    (thực hiện kế hoạch với sự khẩn trương)
Prepositional Phrase
  • with with celerity
    (một cách nhanh nhạy, mau lẹ)

Idioms

  • with all due celerity

    với tất cả sự nhanh chóng/khẩn trương cần thiết

    "The legal paperwork must be processed and submitted with all due celerity."

    (Các thủ tục pháp lý phải được xử lý và nộp với tất cả sự khẩn trương cần thiết.)

  • demonstrate impressive celerity

    thể hiện tốc độ ấn tượng/đáng nể

    "The team demonstrated impressive celerity in solving the complex engineering problem."

    (Đội ngũ đã thể hiện tốc độ ấn tượng trong việc giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celerity

danh từ
Lật mặt

Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ; tốc độ nhanh chóng trong hành động hoặc chuyển động.

"The messenger delivered the urgent package with great celerity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the messenger delivered the news with such celerity surprised everyone.
Việc người đưa tin chuyển tin với tốc độ nhanh chóng như vậy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that the project progressed with celerity.
Không đúng là dự án đã tiến triển nhanh chóng.
Nghi vấn
Whether the response was handled with appropriate celerity is still under investigation.
Liệu phản hồi có được xử lý với tốc độ phù hợp hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the package had been shipped yesterday, it would arrive with greater celerity.
Nếu gói hàng được gửi đi ngày hôm qua, nó sẽ đến nhanh hơn.
Phủ định
If she weren't so meticulous, she wouldn't have completed the project with such celerity.
Nếu cô ấy không tỉ mỉ như vậy, cô ấy đã không hoàn thành dự án một cách nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
If he had known the urgency, would he have acted with more celerity?
Nếu anh ấy biết sự cấp bách, liệu anh ấy có hành động nhanh chóng hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the delivery service had more funding, they would handle packages with greater celerity.
Nếu dịch vụ giao hàng có nhiều vốn hơn, họ sẽ xử lý các kiện hàng nhanh chóng hơn.
Phủ định
If the company didn't value celerity so much, they wouldn't pressure their employees to work overtime.
Nếu công ty không coi trọng tốc độ như vậy, họ sẽ không gây áp lực buộc nhân viên làm thêm giờ.
Nghi vấn
Would the project be completed with more celerity if we hired additional staff?
Dự án có được hoàn thành nhanh chóng hơn nếu chúng ta thuê thêm nhân viên không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had acted with more celerity, they would have secured the deal before their competitor.
Nếu công ty hành động nhanh nhẹn hơn, họ đã có thể đảm bảo thỏa thuận trước đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
If the emergency services had not responded with such celerity, the situation might not have been contained.
Nếu các dịch vụ khẩn cấp không phản ứng nhanh chóng như vậy, tình hình có lẽ đã không được kiểm soát.
Nghi vấn
Would the project have been completed on time if the team had proceeded with more celerity?
Dự án có hoàn thành đúng thời hạn nếu nhóm làm việc nhanh chóng hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the delivery service used more celerity; I would have received my package yesterday.
Tôi ước dịch vụ giao hàng nhanh nhẹn hơn; tôi đã nhận được gói hàng của mình ngày hôm qua.
Phủ định
If only the government wouldn't address the urgent economic issue with such lack of celerity.
Ước gì chính phủ không giải quyết vấn đề kinh tế cấp bách một cách thiếu nhanh nhẹn như vậy.
Nghi vấn
If only the ambulance would come with more celerity, would the patient have a better chance of survival?
Giá mà xe cứu thương đến nhanh hơn, bệnh nhân có cơ hội sống sót cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celerity".

Sự Khác Biệt Giữa Tốc Độ Trang Trọng và Đời Thường

Vì tính chất trang trọng của nó, 'celerity' thường được sử dụng trong ngôn ngữ chính thức, pháp lý, hoặc học thuật để truyền đạt sự 'nhanh chóng' một cách nghiêm túc và uyên bác. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc thông thường, người bản xứ thường dùng 'speed' hay 'quickness' hơn.

Celerity trong Môi Trường Doanh Nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'celerity' là một thuật ngữ được ưa chuộng khi nói về hiệu quả làm việc. Các lãnh đạo thường yêu cầu nhân viên 'respond with celerity' (phản ứng nhanh chóng) để tránh trì hoãn và vượt qua sự chậm chạp thường thấy trong các quy trình quan liêu (bureaucracy).