(Top Banner Ad)
swindling
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Pháp luật, Kinh tế

swindling

UK: /ˈswɪndlɪŋ/ • US: /ˈswɪndlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lừa đảo hành vi lừa đảo lừa gạt gian lận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using deception to deprive someone of money or possessions.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng sự lừa dối để tước đoạt tiền bạc hoặc tài sản của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of swindling investors out of millions of dollars."

    "Chính trị gia bị cáo buộc lừa đảo các nhà đầu tư hàng triệu đô la."

  • "Swindling vulnerable people is a despicable crime."

    "Lừa đảo những người dễ bị tổn thương là một tội ác đáng khinh."

  • "He was arrested for swindling elderly people out of their life savings."

    "Anh ta bị bắt vì lừa đảo những người lớn tuổi lấy tiền tiết kiệm cả đời của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swindle Lừa đảo, lừa gạt (ai đó lấy tiền hoặc tài sản)
Noun swindle Vụ lừa đảo, hành vi lừa gạt
Noun swindler Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm
Noun/Gerund swindling Hành vi lừa đảo, sự lừa gạt
Adjective (participle) swindling Liên quan đến lừa đảo; có tính chất lừa đảo (ví dụ: swindling schemes)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

German
schwindeln
English
swindle
English
swindling

Nguồn gốc tiếng Đức

Từ 'swindle' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, được mượn từ động từ 'schwindeln' trong tiếng Đức. 'Schwindeln' ban đầu có nghĩa là 'chóng mặt' hoặc 'làm choáng váng', sau đó phát triển nghĩa 'lừa gạt', có lẽ vì hành vi lừa đảo khiến nạn nhân cảm thấy 'hoa mắt' hoặc bối rối.

Usage Note

“Swindling” nhấn mạnh quá trình hoặc hành động lừa đảo đang diễn ra. Nó thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các hành vi lừa đảo chứ không phải là một sự kiện đơn lẻ. So với 'fraud', 'swindling' thường mang ý nghĩa về sự khéo léo và xảo quyệt trong cách thức thực hiện hành vi lừa đảo.
Khi là tính từ, 'swindling' mô tả một người, hành động, hoặc sự vật mang bản chất lừa đảo. Nó thường mang hàm ý tiêu cực và tố cáo.

Prepositions

out of into

'Swindling someone *out of* something' có nghĩa là lừa ai đó để họ mất cái gì đó. Ví dụ: 'He was swindling people out of their savings.' ('Swindling someone *into* something' thường ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này và có thể mang nghĩa thuyết phục ai đó làm điều gì đó thông qua lừa dối, ví dụ: 'He swindled her into investing in his bogus company.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swindling
  • accused of accused of swindling
    (bị buộc tội lừa đảo)
  • engage in engage in swindling
    (thực hiện hành vi lừa đảo)
  • expose expose swindling
    (vạch trần hành vi lừa đảo)
  • prevent prevent swindling
    (ngăn chặn hành vi lừa đảo)
Noun + swindling
  • act of act of swindling
    (hành vi lừa đảo)
  • charge of charge of swindling
    (cáo buộc lừa đảo)
  • allegations of allegations of swindling
    (những cáo buộc về lừa đảo)
  • case of case of swindling
    (vụ án lừa đảo)
Adjective + swindling
  • financial financial swindling
    (hành vi lừa đảo tài chính)
  • massive massive swindling
    (hành vi lừa đảo quy mô lớn)
  • widespread widespread swindling
    (tình trạng lừa đảo lan rộng)

Idioms

  • caught red-handed swindling

    bị bắt quả tang khi đang lừa đảo

    "The manager was caught red-handed swindling company funds."

    (Người quản lý đã bị bắt quả tang khi đang lừa đảo tiền của công ty.)

  • make a living by swindling

    kiếm sống bằng cách lừa đảo

    "He had been making a living by swindling unsuspecting tourists for years."

    (Anh ta đã kiếm sống bằng cách lừa đảo những du khách cả tin trong nhiều năm.)

  • a scheme of swindling

    một âm mưu lừa đảo

    "The police uncovered a large-scale scheme of swindling."

    (Cảnh sát đã khám phá ra một âm mưu lừa đảo quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swindling

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động sử dụng sự lừa dối để tước đoạt tiền bạc hoặc tài sản của ai đó.

"The politician was accused of swindling investors out of millions of dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swindling".

Các vụ lừa đảo tài chính

Hành vi lừa đảo (swindling) thường liên quan đến các vụ lừa đảo tài chính quy mô lớn, nổi tiếng nhất là 'Ponzi scheme'. Đây là một hình thức lừa đảo đầu tư, hứa hẹn lợi nhuận cao cho nhà đầu tư mới bằng cách dùng tiền của nhà đầu tư sau để trả cho nhà đầu tư trước, cho đến khi hệ thống sụp đổ. Charles Ponzi là người đã phổ biến mô hình này vào đầu thế kỷ 20.

Lừa đảo trực tuyến và bảo mật

Trong thời đại kỹ thuật số, các hình thức lừa đảo trực tuyến (online swindling) như lừa đảo qua email (phishing), lừa đảo qua điện thoại (vishing) hay các chiêu trò giả mạo danh tính đã trở nên phổ biến. Chúng nhắc nhở mọi người về tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin cá nhân và cảnh giác với các giao dịch tài chính đáng ngờ.