(Top Banner Ad)
switchboard
B2
noun B2 Viễn thông, Lịch sử Công nghệ

switchboard

UK: /ˈswɪtʃbɔːd/ • US: /ˈswɪtʃbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tổng đài điện thoại bảng điều khiển bảng chuyển mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A panel containing an arrangement of switches used to connect telephone circuits manually.

Vietnamese Meaning

Một bảng điều khiển chứa một loạt các công tắc được sử dụng để kết nối các mạch điện thoại bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operator worked tirelessly at the switchboard, connecting calls throughout the day."

    "Người điều hành làm việc không mệt mỏi tại tổng đài, kết nối các cuộc gọi suốt cả ngày."

  • "In the old days, a switchboard operator would manually connect calls."

    "Ngày xưa, người điều hành tổng đài sẽ kết nối các cuộc gọi bằng tay."

  • "The electrical switchboard controls the power distribution throughout the building."

    "Bảng điều khiển điện kiểm soát việc phân phối điện trong toàn bộ tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun switchboard operator người trực tổng đài / nhân viên tổng đài

Synonyms

telephone exchange (tổng đài điện thoại)patch panel (bảng vá (trong mạng máy tính))

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Lịch sử Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English Compound
switch + board
Middle English
swich (a rod, twig)
Old English
bord (a plank, flat surface)
Late 19th Century English
switchboard (telephony apparatus)

Sự kết hợp của 'switch' và 'board'

Từ "switchboard" là một từ ghép, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong ngành điện thoại. "Switch" ban đầu có nghĩa là cành cây hoặc que, sau này phát triển thành thiết bị đóng/mở mạch điện. "Board" có nghĩa là tấm ván phẳng. Khi ghép lại, "switchboard" miêu tả một tấm bảng lớn với nhiều công tắc và dây nối, nơi các tổng đài viên thủ công kết nối các cuộc gọi điện thoại, tạo nên một trung tâm điều hành liên lạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'switchboard' chủ yếu mang tính lịch sử, liên quan đến thời kỳ trước khi có các tổng đài điện tử tự động. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại, thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi thảo luận về công nghệ viễn thông thời kỳ đầu. Mặc dù 'switchboard' và 'telephone exchange' có liên quan đến nhau, 'switchboard' thường ám chỉ các thiết bị thủ công, trong khi 'telephone exchange' có thể đề cập đến cả hệ thống thủ công và tự động.
Nghĩa này mở rộng khái niệm 'switchboard' ra ngoài lĩnh vực viễn thông, đề cập đến bất kỳ hệ thống nào sử dụng bảng điều khiển để chuyển mạch điện. Nó có thể áp dụng cho các hệ thống điện công nghiệp hoặc thậm chí là các mạch điện tử phức tạp, mặc dù các thuật ngữ chuyên biệt hơn như 'distribution board' có thể được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

at on

'At the switchboard' chỉ vị trí làm việc của người vận hành. 'On the switchboard' chỉ vị trí của một thứ gì đó nằm trên bảng điều khiển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + switchboard
  • busy busy switchboard
    (tổng đài bận rộn)
  • central central switchboard
    (tổng đài trung tâm)
  • manual manual switchboard
    (tổng đài thủ công)
  • automatic automatic switchboard
    (tổng đài tự động)
Verb + switchboard
  • operate operate a switchboard
    (vận hành tổng đài)
  • man man the switchboard
    (trực tổng đài / phụ trách tổng đài)
  • connect to connect to the switchboard
    (kết nối vào tổng đài)
Noun + switchboard
  • switchboard switchboard operator
    (nhân viên tổng đài)
  • switchboard switchboard room
    (phòng tổng đài)

Idioms

  • light up the switchboard

    Tổng đài bận rộn vì nhận được rất nhiều cuộc gọi/tin nhắn (thường do một sự kiện quan trọng)

    "After the scandal broke, the company's switchboard lit up with calls from concerned shareholders."

    (Sau khi vụ bê bối bị phanh phui, tổng đài của công ty bận rộn với hàng loạt cuộc gọi từ các cổ đông lo lắng.)

  • man the switchboard

    Trực tổng đài, phụ trách tiếp nhận và xử lý các cuộc gọi đến

    "Someone needs to man the switchboard during the lunch break to answer customer queries."

    (Cần có người trực tổng đài trong giờ nghỉ trưa để trả lời các thắc mắc của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

switchboard

noun
Lật mặt

Một bảng điều khiển chứa một loạt các công tắc được sử dụng để kết nối các mạch điện thoại bằng tay.

"The operator worked tirelessly at the switchboard, connecting calls throughout the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switchboard".

Vai trò của tổng đài viên nữ

Trong những ngày đầu của ngành điện thoại (cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20), các tổng đài viên (hầu hết là phụ nữ trẻ) đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các cuộc gọi thủ công. Công việc này đã mở ra những cơ hội việc làm mới cho phụ nữ, giúp họ có vai trò độc lập hơn trong xã hội, mặc dù thường gắn liền với các quy tắc đạo đức và hình ảnh nghề nghiệp rất nghiêm ngặt.

Biểu tượng của sự kết nối thời kỳ đầu

"Switchboard" đã từng là biểu tượng mạnh mẽ của sự kết nối và giao tiếp. Hình ảnh một tổng đài viên với hàng trăm sợi dây cắm rút trên một bảng điều khiển lớn đại diện cho nỗ lực của con người trong việc vượt qua khoảng cách, kết nối mọi người lại với nhau trước khi có công nghệ tự động hiện đại. Nó thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong khả năng giao tiếp của nhân loại.