switchboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A panel containing an arrangement of switches used to connect telephone circuits manually.
Vietnamese Meaning
Một bảng điều khiển chứa một loạt các công tắc được sử dụng để kết nối các mạch điện thoại bằng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The operator worked tirelessly at the switchboard, connecting calls throughout the day."
"Người điều hành làm việc không mệt mỏi tại tổng đài, kết nối các cuộc gọi suốt cả ngày."
-
"In the old days, a switchboard operator would manually connect calls."
"Ngày xưa, người điều hành tổng đài sẽ kết nối các cuộc gọi bằng tay."
-
"The electrical switchboard controls the power distribution throughout the building."
"Bảng điều khiển điện kiểm soát việc phân phối điện trong toàn bộ tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | switchboard operator | người trực tổng đài / nhân viên tổng đài |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'switchboard' chủ yếu mang tính lịch sử, liên quan đến thời kỳ trước khi có các tổng đài điện tử tự động. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại, thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi thảo luận về công nghệ viễn thông thời kỳ đầu. Mặc dù 'switchboard' và 'telephone exchange' có liên quan đến nhau, 'switchboard' thường ám chỉ các thiết bị thủ công, trong khi 'telephone exchange' có thể đề cập đến cả hệ thống thủ công và tự động.
Nghĩa này mở rộng khái niệm 'switchboard' ra ngoài lĩnh vực viễn thông, đề cập đến bất kỳ hệ thống nào sử dụng bảng điều khiển để chuyển mạch điện. Nó có thể áp dụng cho các hệ thống điện công nghiệp hoặc thậm chí là các mạch điện tử phức tạp, mặc dù các thuật ngữ chuyên biệt hơn như 'distribution board' có thể được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
'At the switchboard' chỉ vị trí làm việc của người vận hành. 'On the switchboard' chỉ vị trí của một thứ gì đó nằm trên bảng điều khiển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy switchboard (tổng đài bận rộn)
-
central central switchboard (tổng đài trung tâm)
-
manual manual switchboard (tổng đài thủ công)
-
automatic automatic switchboard (tổng đài tự động)
-
operate operate a switchboard (vận hành tổng đài)
-
man man the switchboard (trực tổng đài / phụ trách tổng đài)
-
connect to connect to the switchboard (kết nối vào tổng đài)
-
switchboard switchboard operator (nhân viên tổng đài)
-
switchboard switchboard room (phòng tổng đài)
Idioms
-
light up the switchboard
Tổng đài bận rộn vì nhận được rất nhiều cuộc gọi/tin nhắn (thường do một sự kiện quan trọng)
"After the scandal broke, the company's switchboard lit up with calls from concerned shareholders."
(Sau khi vụ bê bối bị phanh phui, tổng đài của công ty bận rộn với hàng loạt cuộc gọi từ các cổ đông lo lắng.)
-
man the switchboard
Trực tổng đài, phụ trách tiếp nhận và xử lý các cuộc gọi đến
"Someone needs to man the switchboard during the lunch break to answer customer queries."
(Cần có người trực tổng đài trong giờ nghỉ trưa để trả lời các thắc mắc của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
switchboard
nounMột bảng điều khiển chứa một loạt các công tắc được sử dụng để kết nối các mạch điện thoại bằng tay.
"The operator worked tirelessly at the switchboard, connecting calls throughout the day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switchboard".
