(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ switchboard
B2

switchboard

noun

Nghĩa tiếng Việt

tổng đài điện thoại bảng điều khiển bảng chuyển mạch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Switchboard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bảng điều khiển chứa một loạt các công tắc được sử dụng để kết nối các mạch điện thoại bằng tay.

Definition (English Meaning)

A panel containing an arrangement of switches used to connect telephone circuits manually.

Ví dụ Thực tế với 'Switchboard'

  • "The operator worked tirelessly at the switchboard, connecting calls throughout the day."

    "Người điều hành làm việc không mệt mỏi tại tổng đài, kết nối các cuộc gọi suốt cả ngày."

  • "In the old days, a switchboard operator would manually connect calls."

    "Ngày xưa, người điều hành tổng đài sẽ kết nối các cuộc gọi bằng tay."

  • "The electrical switchboard controls the power distribution throughout the building."

    "Bảng điều khiển điện kiểm soát việc phân phối điện trong toàn bộ tòa nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Switchboard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: switchboard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

telephone exchange(tổng đài điện thoại)
patch panel(bảng vá (trong mạng máy tính))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

operator(người điều hành (tổng đài))
telephone(điện thoại)
circuit(mạch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Viễn thông Lịch sử Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Switchboard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'switchboard' chủ yếu mang tính lịch sử, liên quan đến thời kỳ trước khi có các tổng đài điện tử tự động. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại, thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi thảo luận về công nghệ viễn thông thời kỳ đầu. Mặc dù 'switchboard' và 'telephone exchange' có liên quan đến nhau, 'switchboard' thường ám chỉ các thiết bị thủ công, trong khi 'telephone exchange' có thể đề cập đến cả hệ thống thủ công và tự động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at on

'At the switchboard' chỉ vị trí làm việc của người vận hành. 'On the switchboard' chỉ vị trí của một thứ gì đó nằm trên bảng điều khiển.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Switchboard'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)