(Top Banner Ad)
switchover
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Kỹ thuật

switchover

UK: /ˈswɪtʃˌəʊvər/ • US: /ˈswɪtʃˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển đổi quá trình chuyển đổi chuyển giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act or instance of changing or transferring from one thing to another.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trường hợp chuyển đổi hoặc chuyển từ một thứ sang một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The switchover to the new accounting system will occur this weekend."

    "Việc chuyển đổi sang hệ thống kế toán mới sẽ diễn ra vào cuối tuần này."

  • "The power plant underwent a switchover to natural gas."

    "Nhà máy điện đã trải qua quá trình chuyển đổi sang khí đốt tự nhiên."

  • "The switchover was completed without any major disruptions."

    "Quá trình chuyển đổi đã hoàn thành mà không có bất kỳ sự gián đoạn lớn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb switch chuyển đổi, bật/tắt (công tắc), thay đổi
Noun switch công tắc, sự chuyển đổi, sự thay đổi
Noun switcher người hoặc thiết bị thực hiện việc chuyển đổi
Noun switching sự chuyển mạch, quá trình chuyển đổi
Adjective switchable có thể chuyển đổi, có thể thay đổi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
zwits
English
switch
Old English
ofer
English
over
English
switchover

Sự Ra Đời của 'Switchover'

'Switchover' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'switch' (có nghĩa là sự thay đổi, chuyển đổi, hoặc một công tắc vật lý) và 'over' (diễn tả sự hoàn tất, kết thúc hoặc vượt qua). Từ này mô tả một sự thay đổi hoàn toàn hoặc chuyển đổi từ một hệ thống, phương pháp, hoặc trạng thái này sang một hệ thống, phương pháp, hoặc trạng thái khác đã được lên kế hoạch. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh hoặc chính trị để chỉ một quá trình chuyển đổi quan trọng đã được thực hiện.

Usage Note

Từ 'switchover' thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi đột ngột hoặc có kế hoạch từ một hệ thống, quy trình, hoặc trạng thái sang một hệ thống, quy trình hoặc trạng thái khác. Nó thường liên quan đến công nghệ (ví dụ: chuyển đổi hệ thống máy tính), kinh doanh (ví dụ: chuyển đổi nhà cung cấp), hoặc năng lượng (ví dụ: chuyển đổi sang nguồn năng lượng khác). Nó nhấn mạnh sự thay đổi đó là một sự kiện cụ thể, chứ không phải là một quá trình dần dần.

Prepositions

to from

Khi dùng 'to', nó chỉ đích đến của sự chuyển đổi (ví dụ: 'the switchover to a new system'). Khi dùng 'from', nó chỉ nguồn gốc của sự chuyển đổi (ví dụ: 'the switchover from the old system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + switchover
  • complete complete switchover
    (sự chuyển đổi hoàn toàn)
  • smooth smooth switchover
    (sự chuyển đổi suôn sẻ)
  • gradual gradual switchover
    (sự chuyển đổi dần dần)
  • digital digital switchover
    (sự chuyển đổi số)
  • major major switchover
    (sự chuyển đổi lớn, quan trọng)
Verb + switchover
  • make make the switchover
    (thực hiện sự chuyển đổi)
  • manage manage a switchover
    (quản lý một sự chuyển đổi)
  • prepare for prepare for the switchover
    (chuẩn bị cho sự chuyển đổi)
  • oversee oversee the switchover
    (giám sát sự chuyển đổi)
Switchover + Preposition/Noun
  • to switchover to a new system
    (sự chuyển đổi sang một hệ thống mới)
  • from switchover from analog to digital
    (sự chuyển đổi từ analog sang kỹ thuật số)
  • period during the switchover period
    (trong suốt giai đoạn chuyển đổi)

Idioms

  • make the switchover

    thực hiện việc chuyển đổi, thay đổi hệ thống/cách thức

    "The company plans to make the switchover to renewable energy by next year."

    (Công ty dự định thực hiện chuyển đổi sang năng lượng tái tạo vào năm tới.)

  • the digital switchover

    sự chuyển đổi số (đặc biệt trong lĩnh vực truyền hình, phát thanh)

    "Many countries have completed the digital switchover for television broadcasting."

    (Nhiều quốc gia đã hoàn tất quá trình chuyển đổi số cho truyền hình phát sóng.)

  • a smooth/seamless switchover

    một sự chuyển đổi suôn sẻ/không gián đoạn

    "We aim for a smooth switchover to the new software without any downtime."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu có một sự chuyển đổi suôn sẻ sang phần mềm mới mà không có bất kỳ thời gian ngừng hoạt động nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

switchover

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trường hợp chuyển đổi hoặc chuyển từ một thứ sang một thứ khác.

"The switchover to the new accounting system will occur this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The switchover to the new system was completed successfully.
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới đã hoàn thành thành công.
Phủ định
The switchover wasn't as smooth as we had hoped.
Việc chuyển đổi không suôn sẻ như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was the switchover finished on schedule?
Việc chuyển đổi đã hoàn thành đúng thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switchover".

Chuyển Đổi Kỹ Thuật Số (Digital Switchover)

Trong nhiều thập kỷ qua, thuật ngữ 'digital switchover' đã trở nên rất phổ biến ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền hình và phát thanh. Nó đề cập đến quá trình chuyển đổi từ phát sóng truyền hình analog sang phát sóng kỹ thuật số. Quá trình này thường được chính phủ các nước lên kế hoạch và thực hiện để nâng cao chất lượng hình ảnh, âm thanh, tăng số lượng kênh và sử dụng phổ tần số vô tuyến hiệu quả hơn. Sau 'digital switchover', các hộ gia đình cần có TV kỹ thuật số hoặc bộ giải mã (set-top box) để tiếp tục xem truyền hình.

Quản Lý Chuyển Đổi (Transition Management)

'Switchover' cũng là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án và kinh doanh. Nó thường liên quan đến 'quản lý chuyển đổi' (transition management), tức là quá trình lập kế hoạch, điều phối và thực hiện việc chuyển đổi từ một hệ thống cũ sang hệ thống mới, từ một cấu trúc tổ chức này sang cấu trúc khác, hoặc từ một trạng thái hoạt động sang một trạng thái hoạt động tối ưu hơn. Mục tiêu là đảm bảo rằng quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả, giảm thiểu gián đoạn và tối đa hóa lợi ích từ sự thay đổi, đồng thời quản lý các yếu tố con người và công nghệ liên quan.