(Top Banner Ad)
changeover
B2
noun B2 Tổng quát

changeover

UK: /ˈtʃeɪndʒˌəʊvə(r)/ • US: /ˈtʃeɪndʒˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển đổi sự thay đổi quá trình chuyển đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transition or conversion from one system, state, or activity to another.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển đổi, sự thay đổi từ một hệ thống, trạng thái hoặc hoạt động này sang một hệ thống, trạng thái hoặc hoạt động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory underwent a complete changeover to produce electric vehicles."

    "Nhà máy đã trải qua một cuộc chuyển đổi hoàn toàn để sản xuất xe điện."

  • "The changeover of staff between shifts needs to be quicker."

    "Việc chuyển giao nhân viên giữa các ca làm việc cần phải nhanh hơn."

  • "There will be a brief changeover period while the new system is installed."

    "Sẽ có một giai đoạn chuyển đổi ngắn trong khi hệ thống mới được cài đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun changeover sự chuyển đổi (từ một hệ thống, phương pháp, người lãnh đạo sang một hệ thống khác)
Phrasal Verb change over chuyển đổi (sang một hệ thống/cách thức mới)
Verb change thay đổi, đổi
Noun change sự thay đổi, sự biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound)
changeover
Modern English (Phrasal Verb)
to change over
Middle English (from Old French)
changen
Old French
changier
Late Latin
cambiare

Sự kết hợp của Động từ và Trạng từ

'Changeover' là một danh từ ghép, được tạo ra từ cụm động từ (phrasal verb) 'to change over'. Đây là một cách tạo từ rất phổ biến trong tiếng Anh, trong đó một động từ kết hợp với một trạng từ hoặc giới từ để tạo thành một danh từ mới mang ý nghĩa của hành động đó. Ví dụ khác bao gồm 'takeover' (sự tiếp quản) từ 'to take over', hay 'breakdown' (sự hỏng hóc) từ 'to break down'.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ một quá trình chuyển đổi có tính hệ thống hoặc chính thức. Nó nhấn mạnh vào sự thay thế hoàn toàn một cái gì đó bằng một cái khác. Khác với 'change' (sự thay đổi) là một quá trình chung chung hơn và không nhất thiết phải có sự thay thế hoàn toàn. Ví dụ, 'changeover' có thể chỉ sự chuyển đổi ca làm việc, sự thay đổi hệ thống phần mềm, hoặc sự chuyển đổi một nhà máy sang sản xuất một sản phẩm khác.

Prepositions

to from

* **changeover to:** Chỉ sự chuyển đổi sang một cái gì đó mới. Ví dụ: "The changeover to the new software took longer than expected." (Sự chuyển đổi sang phần mềm mới mất nhiều thời gian hơn dự kiến).
* **changeover from:** Chỉ sự chuyển đổi từ một cái gì đó cũ. Ví dụ: "The changeover from manual labor to automation increased efficiency." (Sự chuyển đổi từ lao động thủ công sang tự động hóa đã tăng hiệu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + changeover
  • smooth changeover
    (sự chuyển đổi suôn sẻ, êm thấm)
  • gradual changeover
    (sự chuyển đổi dần dần, từ từ)
  • rapid changeover
    (sự chuyển đổi nhanh chóng)
  • complete changeover
    (sự chuyển đổi hoàn toàn)
Verb + changeover
  • manage a changeover
    (quản lý một cuộc chuyển đổi)
  • oversee a changeover
    (giám sát một cuộc chuyển đổi)
  • plan for a changeover
    (lên kế hoạch cho một cuộc chuyển đổi)
Noun + changeover
  • staff changeover
    (sự thay đổi/bàn giao nhân sự)
  • currency changeover
    (sự chuyển đổi tiền tệ)
  • leadership changeover
    (sự thay đổi/chuyển giao lãnh đạo)

Idioms

  • a changeover of the guard

    sự thay đổi thế hệ lãnh đạo hoặc những người có quyền lực (cách nói khác của 'a changing of the guard').

    "The company is preparing for a changeover of the guard as the long-time CEO plans to retire."

    (Công ty đang chuẩn bị cho một cuộc chuyển giao thế hệ lãnh đạo khi vị CEO lâu năm dự định nghỉ hưu.)

  • the changeover period

    giai đoạn chuyển tiếp, khoảng thời gian diễn ra sự thay đổi từ cũ sang mới.

    "There might be some delays during the changeover period to the new computer system."

    (Có thể sẽ có một số chậm trễ trong giai đoạn chuyển đổi sang hệ thống máy tính mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

changeover

noun
Lật mặt

Sự chuyển đổi, sự thay đổi từ một hệ thống, trạng thái hoặc hoạt động này sang một hệ thống, trạng thái hoặc hoạt động khác.

"The factory underwent a complete changeover to produce electric vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The changeover from summer to winter tires is something everyone should consider for safety.
Việc chuyển đổi từ lốp xe mùa hè sang lốp xe mùa đông là điều mà mọi người nên cân nhắc vì sự an toàn.
Phủ định
The changeover was not something they had planned for in their initial schedule.
Sự thay đổi không phải là điều họ đã lên kế hoạch trong lịch trình ban đầu của họ.
Nghi vấn
Was the changeover something you anticipated would cause so many delays?
Sự thay đổi có phải là điều bạn dự đoán sẽ gây ra nhiều sự chậm trễ như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a changeover of staff, productivity often decreases.
Nếu có sự thay đổi nhân sự, năng suất thường giảm.
Phủ định
When the changeover process is poorly managed, employees don't feel supported.
Khi quá trình chuyển đổi được quản lý kém, nhân viên không cảm thấy được hỗ trợ.
Nghi vấn
If there is a changeover in management, does the company usually announce it publicly?
Nếu có sự thay đổi trong ban quản lý, công ty có thường công bố công khai điều đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "changeover".

Cuộc Chuyển đổi sang đồng Euro

Một trong những cuộc 'changeover' lớn nhất trong lịch sử hiện đại là việc giới thiệu đồng tiền chung Euro. Vào ngày 1 tháng 1 năm 2002, mười hai quốc gia châu Âu đã từ bỏ đồng tiền quốc gia của mình để chuyển sang dùng đồng Euro. Quá trình này đòi hỏi một kế hoạch khổng lồ về hậu cần, truyền thông và giáo dục công chúng để đảm bảo sự chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.

Chuyển đổi Giờ tiết kiệm Ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, người dân trải qua một cuộc 'changeover' nhỏ hai lần mỗi năm được gọi là Giờ tiết kiệm Ánh sáng ban ngày (DST). Vào mùa xuân, đồng hồ được chỉnh nhanh hơn một giờ ('spring forward'), và vào mùa thu, lại được chỉnh lùi lại một giờ ('fall back'). Mục đích là để tận dụng tốt hơn ánh sáng ban ngày, mặc dù hiệu quả của nó vẫn còn là một chủ đề gây tranh cãi.