(Top Banner Ad)
unsworn statement
C1
Danh từ C1 Luật pháp

unsworn statement

UK: /ˌʌnˈswɔːn ˈsteɪtmənt/ • US: /ˌʌnˈswɔːrn ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bản khai không có tuyên thệ tuyên bố không tuyên thệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A declaration or assertion of facts that is not made under oath or affirmation.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc khẳng định về các sự kiện mà không được đưa ra dưới lời tuyên thệ hoặc xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect provided an unsworn statement to the police."

    "Nghi phạm đã cung cấp một bản khai không có tuyên thệ cho cảnh sát."

  • "The committee accepted his unsworn statement as evidence."

    "Ủy ban đã chấp nhận bản khai không có tuyên thệ của anh ta làm bằng chứng."

  • "Unsworn statements are often used in preliminary investigations."

    "Các bản khai không có tuyên thệ thường được sử dụng trong các cuộc điều tra sơ bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swear thề, cam đoan dưới lời thề
Adjective sworn đã thề, được cam đoan dưới lời thề
Adjective unsworn không có lời thề, không được cam đoan
Noun oath lời thề, lời tuyên thệ
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun statement lời tuyên bố, lời phát biểu, lời khai
Noun restatement sự tuyên bố lại, sự nhắc lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
swerian (to swear)
Latin
status (condition, position)
Old French
estat (condition)
English (Compound)
unsworn statement

Nguồn gốc của "unsworn statement"

Cụm từ "unsworn statement" được ghép từ tiền tố "un-" (nghĩa là "không", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và động từ "swear" (nghĩa là "thề, cam đoan dưới lời thề", từ tiếng Anh cổ "swerian"). Từ "statement" (nghĩa là "tuyên bố, lời khai") có gốc từ tiếng Latin "status" và tiếng Pháp cổ "estat". Khi kết hợp lại, "unsworn statement" mang ý nghĩa một lời khai hoặc tuyên bố được đưa ra mà không có lời thề đi kèm, thường thấy trong các ngữ cảnh pháp lý.

Usage Note

Một 'unsworn statement' thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc hành chính nơi lời khai chính thức dưới tuyên thệ không bắt buộc hoặc không được phép. Nó có thể ít có trọng lượng pháp lý hơn so với lời khai có tuyên thệ, nhưng vẫn có thể được xem xét như một bằng chứng. Cần phân biệt với 'affidavit' (tờ khai có tuyên thệ) và 'testimony' (lời khai, thường là trước tòa) vốn đòi hỏi phải có tuyên thệ.

Prepositions

in as

'in an unsworn statement': chỉ địa điểm hoặc hình thức của tuyên bố. Ví dụ: 'He provided the details in an unsworn statement'. 'as an unsworn statement': chỉ vai trò hoặc chức năng của tuyên bố. Ví dụ: 'The document was accepted as an unsworn statement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unsworn statement
  • make make an unsworn statement
    (đưa ra một lời khai không tuyên thệ)
  • give give an unsworn statement
    (đưa ra một lời khai không tuyên thệ)
  • read read an unsworn statement
    (đọc một lời khai không tuyên thệ)
Tính từ/Danh từ sở hữu + unsworn statement
  • defendant's defendant's unsworn statement
    (lời khai không tuyên thệ của bị cáo)
  • the right to the right to make an unsworn statement
    (quyền được đưa ra lời khai không tuyên thệ)

Idioms

  • make an unsworn statement from the dock

    đưa ra lời khai không tuyên thệ từ bục bị cáo

    "The defendant chose to make an unsworn statement from the dock rather than give sworn testimony."

    (Bị cáo đã chọn đưa ra lời khai không tuyên thệ từ bục bị cáo thay vì cung cấp lời khai có tuyên thệ.)

  • the right to an unsworn statement

    quyền được đưa ra lời khai không tuyên thệ

    "In some jurisdictions, the accused has the right to an unsworn statement."

    (Ở một số khu vực pháp lý, bị cáo có quyền được đưa ra lời khai không tuyên thệ.)

  • admissibility of an unsworn statement

    khả năng chấp nhận lời khai không tuyên thệ

    "The judge ruled on the admissibility of an unsworn statement in the court."

    (Thẩm phán đã ra phán quyết về khả năng chấp nhận một lời khai không tuyên thệ tại tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsworn statement

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc khẳng định về các sự kiện mà không được đưa ra dưới lời tuyên thệ hoặc xác nhận.

"The suspect provided an unsworn statement to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Submit an unsworn statement detailing your account of the events.
Nộp một bản tường trình không tuyên thệ chi tiết về tường thuật của bạn về các sự kiện.
Phủ định
Don't provide an unsworn statement without consulting a lawyer.
Đừng cung cấp một bản tường trình không tuyên thệ mà không tham khảo ý kiến luật sư.
Nghi vấn
Please provide an unsworn statement regarding the incident.
Vui lòng cung cấp một bản tường trình không tuyên thệ liên quan đến vụ việc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsworn statement".

Sự khác biệt trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật Common Law (như Anh, Mỹ), lời khai tại tòa án thường phải được đưa ra dưới lời thề (sworn testimony), có nghĩa là người làm chứng cam đoan nói sự thật và sẽ đối mặt với tội khai man nếu nói dối. "Unsworn statement" là một trường hợp ngoại lệ, trong đó bị cáo có thể chọn đưa ra tuyên bố mà không cần tuyên thệ. Điều này thường có nghĩa là lời khai đó không bị hỏi chéo (cross-examination) và có thể có trọng lượng bằng chứng thấp hơn so với lời khai có tuyên thệ.

Mục đích và ý nghĩa

Mục đích của việc cho phép bị cáo đưa ra "unsworn statement" là để họ có cơ hội trình bày câu chuyện của mình mà không phải chịu áp lực của việc bị hỏi chéo hoặc nguy cơ bị buộc tội khai man (perjury). Tuy nhiên, nhược điểm là lời khai này thường ít được tòa án và bồi thẩm đoàn tin tưởng hơn vì nó không có sự cam kết của lời thề và không được kiểm tra qua quá trình hỏi chéo.