sybarite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person devoted to luxury and pleasure.
Vietnamese Meaning
Một người say mê sự xa hoa và thú vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lived like a sybarite, indulging in expensive wines and exotic travels."
"Anh ta sống như một người say mê hưởng thụ, đắm mình trong những loại rượu đắt tiền và những chuyến du lịch kỳ lạ."
-
"The wealthy businessman was known as a sybarite who spared no expense on his personal comfort."
"Vị doanh nhân giàu có được biết đến như một người say mê hưởng thụ, không tiếc tiền cho sự thoải mái cá nhân của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sybarite' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thái quá trong việc hưởng thụ, thường gắn liền với sự lười biếng và thiếu trách nhiệm. Nó khác với 'hedonist' (người theo chủ nghĩa khoái lạc) ở chỗ 'sybarite' nhấn mạnh đến sự xa xỉ và thoải mái vật chất, trong khi 'hedonist' tập trung hơn vào việc tìm kiếm niềm vui nói chung, không nhất thiết phải liên quan đến vật chất.
Prepositions
'Sybarite of luxury': người sống trong nhung lụa. 'Seen as a sybarite': bị coi là một người ham hưởng thụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wealthy a wealthy sybarite (một kẻ hưởng thụ giàu có)
-
unrepentant an unrepentant sybarite (một kẻ hưởng thụ không hối lỗi)
-
confirmed a confirmed sybarite (một người nghiện hưởng thụ (theo nghĩa tiêu cực))
-
live live like a sybarite (sống như một kẻ hưởng thụ (xa hoa, không lo nghĩ))
-
indulge indulge like a sybarite (tận hưởng/chiều chuộng bản thân như một kẻ hưởng thụ)
Idioms
-
live like a sybarite
Sống một cuộc đời xa hoa, hưởng thụ tột độ, không phải lo toan hay làm việc vất vả
"After inheriting a vast fortune, he began to live like a sybarite, spending his days in lavish comfort and luxury."
(Sau khi thừa kế một gia tài kếch xù, anh ta bắt đầu sống như một sybarite, dành cả ngày để tận hưởng sự thoải mái và xa hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sybarite
nounMột người say mê sự xa hoa và thú vui.
"He lived like a sybarite, indulging in expensive wines and exotic travels."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a sybarite who spends his days indulging in luxurious experiences. |
Anh ta là một người thích hưởng lạc, người dành cả ngày để đắm mình trong những trải nghiệm sang trọng. |
| Phủ định | She is not a sybarite; she prefers simple pleasures to extravagant displays. |
Cô ấy không phải là người thích hưởng lạc; cô ấy thích những thú vui đơn giản hơn là những phô trương xa hoa. |
| Nghi vấn | Are they sybarites who are accustomed to the finest things in life? |
Họ có phải là những người thích hưởng lạc, những người đã quen với những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lives a sybaritic lifestyle, indulging in expensive wines and gourmet food. |
Anh ta sống một lối sống hưởng lạc, đắm mình trong những loại rượu đắt tiền và thức ăn ngon. |
| Phủ định | She is not sybaritic; she prefers simple pleasures to extravagant luxury. |
Cô ấy không phải là người sống hưởng lạc; cô ấy thích những thú vui đơn giản hơn là sự xa hoa. |
| Nghi vấn | Is it sybaritic to want a massage every day? |
Liệu có phải là hưởng lạc khi muốn được mát-xa mỗi ngày không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wealthy businessman lived a sybaritic lifestyle. |
Vị doanh nhân giàu có sống một lối sống hưởng lạc. |
| Phủ định | She did not consider herself a sybarite, despite her luxurious surroundings. |
Cô ấy không coi mình là một người sống hưởng lạc, mặc dù xung quanh cô ấy toàn đồ xa xỉ. |
| Nghi vấn | Does he strike you as a sybarite, always seeking pleasure and comfort? |
Anh ta có gây ấn tượng với bạn là một người sống hưởng lạc không, luôn tìm kiếm niềm vui và sự thoải mái? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a sybarite who enjoyed indulging in luxurious experiences. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người thích hưởng lạc, thích đắm mình trong những trải nghiệm xa hoa. |
| Phủ định | He told me that he was not sybaritic and preferred a simple life. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích hưởng lạc và thích một cuộc sống giản dị hơn. |
| Nghi vấn | She asked if he was a sybarite. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một người thích hưởng lạc hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have become a complete sybarite, indulging in every imaginable luxury. |
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ trở thành một người hoàn toàn hưởng lạc, đắm mình trong mọi sự xa hoa tưởng tượng được. |
| Phủ định | He won't have lived a sybaritic life; he will have dedicated himself to serving others instead. |
Anh ấy sẽ không sống một cuộc sống hưởng lạc; thay vào đó, anh ấy sẽ cống hiến bản thân để phục vụ người khác. |
| Nghi vấn | Will they have transformed their small apartment into a sybaritic paradise by the time we visit? |
Liệu họ có biến căn hộ nhỏ của mình thành một thiên đường hưởng lạc vào thời điểm chúng ta đến thăm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a sybarite who indulged in every imaginable pleasure. |
Anh ta là một người sống hưởng lạc, người đắm mình trong mọi thú vui có thể tưởng tượng được. |
| Phủ định | She wasn't sybaritic, preferring simple joys to extravagant luxury. |
Cô ấy không sống hưởng lạc, thích những niềm vui giản dị hơn là sự xa hoa lãng phí. |
| Nghi vấn | Did they live as sybarites during their vacation in the Bahamas? |
Họ có sống hưởng lạc trong kỳ nghỉ ở Bahamas không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sybarite".
