(Top Banner Ad)
epicure
C1
noun C1 Văn hóa, ẩm thực, triết học

epicure

UK: /ˈepɪkjʊə/ • US: /ˈepɪkjʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người sành ăn người có gu thưởng thức tinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who cultivates a refined taste, especially in food and wine; a connoisseur.

Vietnamese Meaning

Một người có gu thưởng thức tinh tế, đặc biệt là về đồ ăn và thức uống; một người sành ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an epicure, enjoying every morsel of the perfectly cooked duck."

    "Anh ấy là một người sành ăn, thưởng thức từng miếng thịt vịt được chế biến hoàn hảo."

  • "She is an epicure who appreciates the subtle nuances of different cheeses."

    "Cô ấy là một người sành ăn, người đánh giá cao những sắc thái tinh tế của các loại phô mai khác nhau."

  • "The restaurant caters to epicures with its innovative and high-quality dishes."

    "Nhà hàng phục vụ những người sành ăn bằng những món ăn sáng tạo và chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epicure người sành ăn, người thích hưởng thụ các thú vui tinh tế (đặc biệt là ẩm thực)
Adjective epicurean thuộc về Epicurus; theo chủ nghĩa khoái lạc (đặc biệt là ăn uống)
Noun epicurean người theo chủ nghĩa khoái lạc; người sành ăn
Noun epicureanism chủ nghĩa Epicurus; chủ nghĩa khoái lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, ẩm thực, triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἐπίκουρος (Epíkouros)
Latin
Epicūrus
Old French
Epicure
English
epicure

Nguồn gốc tên gọi một triết gia

Từ 'epicure' bắt nguồn từ tên của triết gia Hy Lạp cổ đại Epicurus (khoảng 341-270 TCN). Ông tin rằng mục đích cuộc sống là đạt được sự an tĩnh (ataraxia) và không đau đớn (aponia) thông qua việc tìm kiếm niềm vui một cách vừa phải, đặc biệt là niềm vui tinh thần và sự hài lòng. Tuy nhiên, theo thời gian, tên của ông đã bị hiểu sai, và 'epicure' dần dùng để chỉ người ham mê các thú vui vật chất, đặc biệt là ẩm thực tinh tế.

Usage Note

Từ 'epicure' mang sắc thái tích cực, chỉ người có kiến thức sâu rộng và khả năng đánh giá cao những trải nghiệm giác quan. Nó khác với 'glutton' (kẻ háu ăn) ở chỗ không ám chỉ việc ăn uống vô độ, mà nhấn mạnh vào chất lượng và sự thưởng thức. So với 'gourmet' (người sành ăn), 'epicure' có thể bao hàm cả sự tinh tế trong các lĩnh vực khác ngoài ẩm thực, ví dụ như nghệ thuật.

Prepositions

of in

* of: Diễn tả sự tinh tế, kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: an epicure of fine wines). * in: Diễn tả sự thưởng thức, đam mê trong một lĩnh vực (ví dụ: an epicure in classical music).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + epicure
  • discerning a discerning epicure
    (một người sành ăn tinh tế/sành sỏi)
  • true a true epicure
    (một người sành ăn thực thụ/đích thực)
  • gourmet a gourmet epicure
    (một người sành ăn ẩm thực cao cấp)
  • refined a refined epicure
    (một người sành ăn thanh lịch)
  • sophisticated a sophisticated epicure
    (một người sành ăn tinh vi/tinh tế)
Động từ + epicure
  • live like to live like an epicure
    (sống như một người sành ăn/thích hưởng thụ)
  • consider oneself to consider oneself an epicure
    (tự coi mình là một người sành ăn)

Idioms

  • a true epicure

    một người sành ăn đích thực/thực thụ

    "She is a true epicure, always seeking out the finest dining experiences and wines."

    (Cô ấy là một người sành ăn đích thực, luôn tìm kiếm những trải nghiệm ẩm thực và rượu vang tuyệt hảo nhất.)

  • to live like an epicure

    sống một cuộc sống hưởng thụ các thú vui tinh tế (đặc biệt là ẩm thực)

    "After his big promotion, he started to live like an epicure, indulging in luxury travel and gourmet meals."

    (Sau khi được thăng chức lớn, anh ấy bắt đầu sống như một người sành ăn, tận hưởng những chuyến du lịch sang trọng và các bữa ăn cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epicure

noun
Lật mặt

Một người có gu thưởng thức tinh tế, đặc biệt là về đồ ăn và thức uống; một người sành ăn.

"He was an epicure, enjoying every morsel of the perfectly cooked duck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is an epicure is evident from his extensive wine collection.
Việc anh ấy là một người sành ăn được thể hiện rõ qua bộ sưu tập rượu vang phong phú của anh ấy.
Phủ định
What she truly enjoys is not being an epicure who only seeks expensive things.
Điều cô ấy thực sự thích không phải là trở thành một người sành ăn chỉ tìm kiếm những thứ đắt tiền.
Nghi vấn
Whether he will embrace an epicurean lifestyle remains to be seen.
Liệu anh ấy có chấp nhận một lối sống hưởng thụ hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were an epicure, he would appreciate the subtle flavors of this dish.
Nếu anh ấy là một người sành ăn, anh ấy sẽ đánh giá cao hương vị tinh tế của món ăn này.
Phủ định
If she weren't such an epicure, she wouldn't complain about the quality of the olive oil.
Nếu cô ấy không phải là một người sành ăn như vậy, cô ấy sẽ không phàn nàn về chất lượng của dầu ô liu.
Nghi vấn
Would you consider him an epicure if he only ate fast food?
Bạn có coi anh ta là một người sành ăn nếu anh ta chỉ ăn đồ ăn nhanh không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an epicure, always seeking the finest foods and wines.
Anh ấy là một người sành ăn, luôn tìm kiếm những món ăn và loại rượu ngon nhất.
Phủ định
Rarely have I seen such an epicurean delight as this perfectly prepared soufflé.
Hiếm khi tôi thấy một niềm vui sành ăn nào như món soufflé được chuẩn bị hoàn hảo này.
Nghi vấn
Should one be an epicure, would they appreciate the subtleties of this aged cheese?
Nếu một người là một người sành ăn, liệu họ có đánh giá cao sự tinh tế của loại pho mát lâu năm này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living an epicurean lifestyle before the financial crisis hit.
Cô ấy đã sống một lối sống hưởng thụ trước khi cuộc khủng hoảng tài chính ập đến.
Phủ định
He hadn't been considering himself an epicure until he started appreciating fine wines.
Anh ấy đã không coi mình là một người sành ăn cho đến khi anh ấy bắt đầu đánh giá cao các loại rượu vang hảo hạng.
Nghi vấn
Had they been pursuing epicurean pleasures before deciding to simplify their lives?
Họ đã theo đuổi những thú vui hưởng thụ trước khi quyết định đơn giản hóa cuộc sống của mình phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an epicure who enjoys fine dining every weekend.
Anh ấy là một người sành ăn, người thích những bữa ăn ngon mỗi cuối tuần.
Phủ định
She does not consider herself an epicure, as she prefers simple meals.
Cô ấy không tự coi mình là một người sành ăn, vì cô ấy thích những bữa ăn đơn giản.
Nghi vấn
Does he live an epicurean lifestyle, indulging in expensive wines and gourmet foods?
Anh ấy có sống một lối sống của người sành ăn, đắm mình trong những loại rượu đắt tiền và thức ăn ngon không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were more epicurean in my tastes, so I could truly appreciate fine dining.
Tôi ước tôi có gu thưởng thức tinh tế hơn, để có thể thực sự đánh giá cao ẩm thực cao cấp.
Phủ định
If only he hadn't been such an epicure, he wouldn't have spent all his money on expensive wines.
Giá như anh ta không phải là một người sành ăn như vậy, thì anh ta đã không tiêu hết tiền vào những loại rượu đắt tiền.
Nghi vấn
If only she could be an epicure and understand the nuances of each dish, wouldn't the dining experience be more enjoyable?
Giá như cô ấy có thể là một người sành ăn và hiểu được sắc thái của từng món ăn, liệu trải nghiệm ăn uống có trở nên thú vị hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epicure".

Triết gia Epicurus và chủ nghĩa khoái lạc

Tên gọi 'epicure' bắt nguồn từ triết gia Hy Lạp Epicurus, người đã sáng lập ra một trường phái triết học tập trung vào việc tìm kiếm niềm vui. Tuy nhiên, niềm vui mà Epicurus đề cao không phải là sự hưởng thụ vật chất xa hoa, mà là sự vắng mặt của nỗi đau và sự xáo trộn tâm hồn (ataraxia), đạt được thông qua sự điều độ, tự cung tự cấp và tình bạn. Ngày nay, ý nghĩa của từ 'epicure' đã chệch đi đôi chút, thường dùng để chỉ người có khẩu vị tinh tế và yêu thích ẩm thực cao cấp.

Hình ảnh người sành ăn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một 'epicure' thường gắn liền với sự tinh tế, gu thẩm mỹ cao trong ăn uống và các thú vui giác quan khác. Họ được xem là những người có khả năng đánh giá cao chất lượng, hương vị và sự chuẩn bị của món ăn, đôi khi còn liên quan đến việc thưởng thức rượu vang, nghệ thuật và các hình thức giải trí tao nhã khác. Điều này ngụ ý một lối sống có phần sang trọng và chú trọng đến trải nghiệm cá nhân.