(Top Banner Ad)
syllable
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học

syllable

UK: /ˈsɪləb(ə)l/ • US: /ˈsɪləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

âm tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a unit of pronunciation having one vowel sound, with or without surrounding consonants, forming the whole or a part of a word

Vietnamese Meaning

một đơn vị phát âm có một âm nguyên âm, có hoặc không có các phụ âm xung quanh, tạo thành toàn bộ hoặc một phần của một từ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'computer' has three syllables."

    "Từ 'computer' có ba âm tiết."

  • "Divide the word into syllables."

    "Chia từ đó thành các âm tiết."

  • "Each line of the poem has ten syllables."

    "Mỗi dòng của bài thơ có mười âm tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monosyllable từ đơn âm tiết
Noun disyllable từ hai âm tiết
Noun polysyllable từ đa âm tiết
Noun syllabification sự chia âm tiết
Adjective syllabic thuộc âm tiết
Adverb syllabically theo âm tiết
Verb syllabify chia thành âm tiết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σῠλλᾰβή (syllabē)
Latin
syllaba
Old French
sillabe
Middle English
sillable, syllable
Modern English
syllable

Từ 'Cùng Lấy' Đến 'Âm Tiết'

Từ 'syllable' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'syllabē' (σῠλλᾰβή). Nó được tạo thành từ 'syn-' (có nghĩa là 'cùng nhau') và 'lambanein' (có nghĩa là 'lấy' hoặc 'nhận'). Ban đầu, 'syllabē' dùng để chỉ việc 'gom các chữ cái lại với nhau' để tạo thành một đơn vị phát âm. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latinh thành 'syllaba', rồi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'syllable' như chúng ta biết ngày nay. Nguồn gốc này phản ánh chính xác định nghĩa của âm tiết: một hoặc nhiều chữ cái được 'gom lại' để tạo thành một âm thanh duy nhất.

Usage Note

Một âm tiết là đơn vị cơ bản của nhịp điệu trong ngôn ngữ nói. Nó có thể là một từ hoàn chỉnh (ví dụ: 'a', 'I') hoặc một phần của một từ (ví dụ: 'wa-' trong 'water', '-ter' trong 'water'). Số lượng âm tiết trong một từ xác định độ dài của nó và ảnh hưởng đến nhịp điệu của lời nói.

Prepositions

in of

* **in**: được dùng để chỉ số lượng âm tiết trong một từ hoặc cụm từ. Ví dụ: 'The word 'happiness' has three syllables in it.'
* **of**: được dùng để chỉ âm tiết là một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'Each syllable of the word must be pronounced clearly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syllable
  • stressed stressed syllable
    (âm tiết được nhấn trọng âm)
  • unstressed unstressed syllable
    (âm tiết không được nhấn trọng âm)
  • open open syllable
    (âm tiết mở (kết thúc bằng nguyên âm))
  • closed closed syllable
    (âm tiết đóng (kết thúc bằng phụ âm))
  • first first syllable
    (âm tiết đầu tiên)
  • last last syllable
    (âm tiết cuối cùng)
  • single single syllable
    (một âm tiết)
Verb + syllable
  • pronounce pronounce a syllable
    (phát âm một âm tiết)
  • divide divide a word into syllables
    (chia một từ thành các âm tiết)
  • stress stress a syllable
    (nhấn trọng âm một âm tiết)
Prepositional Phrase
  • in every in every syllable
    (trong từng âm tiết (nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết))

Idioms

  • not say a syllable / not utter a syllable

    không nói một lời nào; giữ im lặng hoàn toàn

    "He was so shocked that he couldn't say a syllable."

    (Anh ấy sốc đến nỗi không thốt ra được một lời nào.)

  • every syllable

    từng lời, từng chữ (nhấn mạnh sự chính xác, rõ ràng của lời nói)

    "She listened carefully to every syllable he uttered."

    (Cô ấy lắng nghe cẩn thận từng lời anh ấy nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syllable

danh từ
Lật mặt

một đơn vị phát âm có một âm nguyên âm, có hoặc không có các phụ âm xung quanh, tạo thành toàn bộ hoặc một phần của một từ

"The word 'computer' has three syllables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syllable".

Âm tiết trong Thơ ca và Giai điệu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thơ ca và âm nhạc, âm tiết đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nhịp điệu (rhythm) và âm luật (meter). Các nhà thơ thường đếm số âm tiết trong mỗi dòng để tạo ra một cấu trúc nhất định, giúp bài thơ có vần điệu và dễ đọc hơn. Trong âm nhạc, cách các ca từ được phân chia thành âm tiết sẽ ảnh hưởng đến giai điệu và cách người nghe cảm nhận bài hát.

Âm tiết và Ngữ âm học

Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu rõ về âm tiết là cực kỳ quan trọng để phát âm chính xác. Tiếng Anh có trọng âm từ (word stress), nghĩa là trong các từ có nhiều hơn một âm tiết, một âm tiết sẽ được nhấn mạnh hơn các âm khác. Việc đặt trọng âm đúng chỗ trên âm tiết không chỉ giúp lời nói rõ ràng mà còn ảnh hưởng đến ý nghĩa và sự tự nhiên khi giao tiếp, là một khía cạnh cơ bản của ngữ âm học tiếng Anh.