syllable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a unit of pronunciation having one vowel sound, with or without surrounding consonants, forming the whole or a part of a word
Vietnamese Meaning
một đơn vị phát âm có một âm nguyên âm, có hoặc không có các phụ âm xung quanh, tạo thành toàn bộ hoặc một phần của một từ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'computer' has three syllables."
"Từ 'computer' có ba âm tiết."
-
"Divide the word into syllables."
"Chia từ đó thành các âm tiết."
-
"Each line of the poem has ten syllables."
"Mỗi dòng của bài thơ có mười âm tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monosyllable | từ đơn âm tiết |
| Noun | disyllable | từ hai âm tiết |
| Noun | polysyllable | từ đa âm tiết |
| Noun | syllabification | sự chia âm tiết |
| Adjective | syllabic | thuộc âm tiết |
| Adverb | syllabically | theo âm tiết |
| Verb | syllabify | chia thành âm tiết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một âm tiết là đơn vị cơ bản của nhịp điệu trong ngôn ngữ nói. Nó có thể là một từ hoàn chỉnh (ví dụ: 'a', 'I') hoặc một phần của một từ (ví dụ: 'wa-' trong 'water', '-ter' trong 'water'). Số lượng âm tiết trong một từ xác định độ dài của nó và ảnh hưởng đến nhịp điệu của lời nói.
Prepositions
* **in**: được dùng để chỉ số lượng âm tiết trong một từ hoặc cụm từ. Ví dụ: 'The word 'happiness' has three syllables in it.'
* **of**: được dùng để chỉ âm tiết là một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'Each syllable of the word must be pronounced clearly.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
stressed stressed syllable (âm tiết được nhấn trọng âm)
-
unstressed unstressed syllable (âm tiết không được nhấn trọng âm)
-
open open syllable (âm tiết mở (kết thúc bằng nguyên âm))
-
closed closed syllable (âm tiết đóng (kết thúc bằng phụ âm))
-
first first syllable (âm tiết đầu tiên)
-
last last syllable (âm tiết cuối cùng)
-
single single syllable (một âm tiết)
-
pronounce pronounce a syllable (phát âm một âm tiết)
-
divide divide a word into syllables (chia một từ thành các âm tiết)
-
stress stress a syllable (nhấn trọng âm một âm tiết)
-
in every in every syllable (trong từng âm tiết (nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết))
Idioms
-
not say a syllable / not utter a syllable
không nói một lời nào; giữ im lặng hoàn toàn
"He was so shocked that he couldn't say a syllable."
(Anh ấy sốc đến nỗi không thốt ra được một lời nào.)
-
every syllable
từng lời, từng chữ (nhấn mạnh sự chính xác, rõ ràng của lời nói)
"She listened carefully to every syllable he uttered."
(Cô ấy lắng nghe cẩn thận từng lời anh ấy nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
syllable
danh từmột đơn vị phát âm có một âm nguyên âm, có hoặc không có các phụ âm xung quanh, tạo thành toàn bộ hoặc một phần của một từ
"The word 'computer' has three syllables."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syllable".
