(Top Banner Ad)
pronunciation
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

pronunciation

UK: /prəˌnʌnsiˈeɪʃən/ • US: /prəˌnʌnsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách phát âm sự phát âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which a word or language is spoken.

Vietnamese Meaning

Cách phát âm một từ hoặc một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her pronunciation of French words is excellent."

    "Cách phát âm các từ tiếng Pháp của cô ấy rất xuất sắc."

  • "Good pronunciation is essential for clear communication."

    "Phát âm tốt là điều cần thiết để giao tiếp rõ ràng."

  • "This dictionary provides the pronunciation of each word."

    "Từ điển này cung cấp cách phát âm của mỗi từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pronunciation sự phát âm, cách phát âm
Verb pronounce phát âm, tuyên bố
Adjective pronunciable có thể phát âm được
Adjective unpronounceable không thể phát âm được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōnūntiāre
Latin
prōnūntiātus
Old French
pronunciacion
Middle English
pronunciacioun
English
pronunciation

Gốc gác Latinh của từ 'phát âm'

Từ 'pronunciation' (phát âm) có nguồn gốc từ động từ Latin 'prōnūntiāre', có nghĩa là 'tuyên bố' hoặc 'công bố'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nói rõ ràng và truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả ngay từ thời xa xưa trong tiếng Latin.

Usage Note

Từ 'pronunciation' thường đề cập đến cách phát âm đúng, được chấp nhận của một từ. Nó có thể liên quan đến giọng điệu, âm sắc, và cách các âm tiết được nhấn mạnh. Khác với 'accent' (giọng), là cách phát âm đặc trưng của một vùng miền hoặc quốc gia.

Prepositions

of in

‘Pronunciation of’: Cách phát âm của một từ hoặc một ngôn ngữ cụ thể. Ví dụ: the pronunciation of 'difficult'. ‘Pronunciation in’: Cách phát âm trong một ngôn ngữ hoặc phương ngữ cụ thể. Ví dụ: pronunciation in American English.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pronunciation
  • clear clear pronunciation
    (phát âm rõ ràng)
  • accurate accurate pronunciation
    (phát âm chính xác)
  • perfect perfect pronunciation
    (phát âm hoàn hảo)
  • good good pronunciation
    (phát âm tốt)
  • poor poor pronunciation
    (phát âm kém)
  • native-like native-like pronunciation
    (phát âm giống người bản xứ)
  • difficult difficult pronunciation
    (phát âm khó)
Verb + pronunciation
  • improve improve your pronunciation
    (cải thiện phát âm của bạn)
  • practice practice pronunciation
    (luyện tập phát âm)
  • teach teach pronunciation
    (dạy phát âm)
  • work on work on one's pronunciation
    (rèn luyện phát âm của ai đó)
Noun + of/in + pronunciation
  • rules rules of pronunciation
    (các quy tắc phát âm)
  • errors errors in pronunciation
    (các lỗi phát âm)
  • problems problems with pronunciation
    (các vấn đề về phát âm)

Idioms

  • work on your pronunciation

    Cải thiện hoặc rèn luyện cách phát âm của bạn.

    "If you want to sound more natural, you should really work on your pronunciation."

    (Nếu bạn muốn nghe tự nhiên hơn, bạn thực sự nên rèn luyện phát âm của mình.)

  • have a good/bad pronunciation

    Có cách phát âm tốt/tệ.

    "She has excellent pronunciation for a non-native speaker."

    (Cô ấy có phát âm rất xuất sắc đối với một người không phải bản xứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pronunciation

Danh từ
Lật mặt

Cách phát âm một từ hoặc một ngôn ngữ.

"Her pronunciation of French words is excellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her pronunciation is excellent; she speaks very clearly.
Phát âm của cô ấy rất xuất sắc; cô ấy nói rất rõ ràng.
Phủ định
His pronunciation isn't always clear, so sometimes it's hard to understand him.
Phát âm của anh ấy không phải lúc nào cũng rõ ràng, vì vậy đôi khi khó hiểu anh ấy.
Nghi vấn
Is the pronunciation of this word difficult for you?
Phát âm của từ này có khó đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pronunciation".

Sự đa dạng của giọng điệu (Accent)

Phát âm không chỉ là cách chúng ta nói một từ mà còn bao gồm giọng điệu (accent), phản ánh nguồn gốc địa lý hoặc xã hội của một người. Trong tiếng Anh, có rất nhiều giọng điệu khác nhau (ví dụ: Anh-Anh, Anh-Mỹ, Anh-Úc), và không có giọng điệu nào là 'tốt nhất' mà chỉ có sự khác biệt. Mục tiêu là phát âm rõ ràng để người khác hiểu.

Tầm quan trọng trong giao tiếp

Phát âm rõ ràng là yếu tố cực kỳ quan trọng để giao tiếp hiệu quả, đặc biệt khi học một ngôn ngữ mới. Phát âm sai có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc khó khăn trong việc truyền đạt ý định, mặc dù ngữ pháp và từ vựng cũng đóng vai trò thiết yếu không kém.