(Top Banner Ad)
syllabus
B2
danh từ B2 Giáo dục

syllabus

UK: /ˈsɪləbəs/ • US: /ˈsɪləbəs/

Nghĩa tiếng Việt

đề cương môn học chương trình học dàn bài khóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outline of the subjects in a course of study or teaching.

Vietnamese Meaning

Đề cương môn học; bản tóm tắt hoặc dàn ý về các chủ đề, nội dung, hoặc mục tiêu của một khóa học hoặc môn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The syllabus outlines the topics to be covered in the course."

    "Đề cương nêu rõ các chủ đề sẽ được đề cập trong khóa học."

  • "Students should refer to the syllabus for assignment deadlines."

    "Sinh viên nên tham khảo đề cương để biết thời hạn nộp bài tập."

  • "The lecturer distributed the course syllabus on the first day of class."

    "Giảng viên phát đề cương môn học vào ngày đầu tiên của lớp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σίττυβας (sittybas)
Latin (misreading)
syllabus
English
syllabus

Sự Nhầm Lẫn Kỳ Diệu

Từ 'syllabus' bắt nguồn từ một lỗi sao chép thú vị. Trong tiếng Hy Lạp cổ có từ 'σίττυβας' (sittybas) nghĩa là 'nhãn giấy da' hoặc 'tờ tiêu đề'. Khi các học giả La-tinh sao chép, họ đã đọc nhầm thành 'σύλλαβος' (syllabos), một từ Hy Lạp khác nhưng không có nghĩa liên quan. Từ 'syllabos' sau đó được hiểu là 'danh sách' hoặc 'mục lục'. Lỗi này cuối cùng đã tạo ra từ 'syllabus' như chúng ta biết ngày nay, để chỉ một bản đề cương khóa học.

Usage Note

Syllabus thường được cung cấp cho sinh viên hoặc học viên vào đầu khóa học để họ có thể hiểu rõ nội dung sẽ được bao phủ, lịch trình, các bài tập và tiêu chí đánh giá. Nó chi tiết hơn so với course description (mô tả khóa học).

Prepositions

in on for

Ví dụ: 'The topic is in the syllabus.' (Chủ đề này có trong đề cương). 'The syllabus on mathematics covers a wide range of topics.' (Đề cương môn toán bao gồm một loạt các chủ đề). 'This is a syllabus for the English course.' (Đây là đề cương cho khóa học tiếng Anh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syllabus
  • detailed a detailed syllabus
    (một đề cương chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive syllabus
    (một đề cương đầy đủ, toàn diện)
  • updated an updated syllabus
    (một đề cương được cập nhật)
  • provisional a provisional syllabus
    (một đề cương tạm thời)
  • official the official syllabus
    (đề cương chính thức)
Verb + syllabus
  • design design a syllabus
    (thiết kế một đề cương)
  • follow follow the syllabus
    (tuân theo đề cương)
  • cover cover the syllabus
    (hoàn thành/dạy hết nội dung đề cương)
  • receive receive a syllabus
    (nhận được một đề cương)
  • distribute distribute the syllabus
    (phân phát đề cương)
  • revise revise the syllabus
    (chỉnh sửa đề cương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syllabus

danh từ
Lật mặt

Đề cương môn học; bản tóm tắt hoặc dàn ý về các chủ đề, nội dung, hoặc mục tiêu của một khóa học hoặc môn học.

"The syllabus outlines the topics to be covered in the course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the syllabus for this course looks incredibly challenging!
Ồ, chương trình học của khóa học này trông vô cùng khó khăn!
Phủ định
Oh no, the syllabus doesn't mention any required textbooks.
Ôi không, chương trình học không đề cập đến bất kỳ sách giáo khoa bắt buộc nào.
Nghi vấn
Hey, does the syllabus outline the grading criteria?
Này, chương trình học có phác thảo các tiêu chí chấm điểm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our syllabus includes detailed reading assignments.
Giáo trình của chúng tôi bao gồm các bài tập đọc chi tiết.
Phủ định
Their syllabus doesn't cover advanced topics.
Giáo trình của họ không bao gồm các chủ đề nâng cao.
Nghi vấn
Does your syllabus outline the grading criteria?
Giáo trình của bạn có phác thảo các tiêu chí chấm điểm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the professor provides the syllabus on time, students will know the course requirements.
Nếu giáo sư cung cấp giáo trình đúng hạn, sinh viên sẽ biết các yêu cầu của khóa học.
Phủ định
If the syllabus isn't clear, students won't understand the grading policy.
Nếu giáo trình không rõ ràng, sinh viên sẽ không hiểu chính sách chấm điểm.
Nghi vấn
Will students be prepared for the exam if they follow the syllabus?
Liệu sinh viên có chuẩn bị tốt cho kỳ thi nếu họ tuân theo giáo trình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher provides the syllabus to the students.
Giáo viên cung cấp đề cương môn học cho học sinh.
Phủ định
Not only did the professor update the syllabus, but also he added extra reading materials.
Không những giáo sư cập nhật đề cương môn học, mà ông ấy còn thêm tài liệu đọc thêm.
Nghi vấn
Should the teacher change the syllabus, the students will be notified.
Nếu giáo viên thay đổi đề cương môn học, học sinh sẽ được thông báo.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The syllabus is designed to cover all essential topics.
Giáo trình được thiết kế để bao gồm tất cả các chủ đề thiết yếu.
Phủ định
The syllabus isn't being updated this semester.
Giáo trình không được cập nhật trong học kỳ này.
Nghi vấn
Will the syllabus be followed strictly by all teachers?
Giáo trình có được tuân thủ nghiêm ngặt bởi tất cả các giáo viên không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next semester, the professor will have been revising the syllabus for over a year to better suit the students' needs.
Đến cuối học kỳ tới, giáo sư sẽ đã và đang sửa đổi đề cương môn học trong hơn một năm để phù hợp hơn với nhu cầu của sinh viên.
Phủ định
The students won't have been using the new syllabus for very long when the next accreditation review starts.
Sinh viên sẽ không sử dụng đề cương môn học mới được lâu khi đợt kiểm định tiếp theo bắt đầu.
Nghi vấn
Will the department have been updating the syllabus continuously for the past five years by the time the new regulations are implemented?
Liệu khoa có đã và đang cập nhật đề cương môn học liên tục trong năm năm qua vào thời điểm các quy định mới được thực hiện không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher's syllabus is very detailed this year.
Giáo trình của giáo viên năm nay rất chi tiết.
Phủ định
The students' syllabus isn't optional; they must follow it.
Giáo trình của sinh viên không phải là tùy chọn; họ phải tuân theo nó.
Nghi vấn
Is the course coordinator's syllabus readily available for everyone?
Giáo trình của điều phối viên khóa học có sẵn cho mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syllabus".

Hợp Đồng Bất Thành Văn

Ở các trường đại học phương Tây, đề cương môn học (syllabus) thường được coi là một 'hợp đồng bất thành văn' giữa giảng viên và sinh viên. Nó nêu rõ trách nhiệm của cả hai bên, kỳ vọng về kết quả học tập, phương pháp đánh giá và chính sách về đạo đức học thuật, giúp đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình học tập.

Công Cụ Minh Bạch Hóa

Syllabus đóng vai trò quan trọng trong việc minh bạch hóa nội dung và yêu cầu của một khóa học. Nó giúp sinh viên có cái nhìn tổng thể về lộ trình học, chuẩn bị bài vở hiệu quả, và theo dõi tiến độ của mình. Đối với giảng viên, nó là một công cụ để cấu trúc và quản lý khóa học một cách có hệ thống.