teaching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act, practice, or profession of a teacher.
Vietnamese Meaning
Hoạt động, thực hành hoặc nghề nghiệp của một giáo viên; sự giảng dạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has dedicated her life to teaching."
"Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp giảng dạy."
-
"Online teaching has become increasingly popular."
"Giảng dạy trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."
-
"His teaching style is very engaging."
"Phong cách giảng dạy của anh ấy rất thu hút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Teaching' đề cập đến quá trình truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho người khác. Nó bao gồm cả việc lập kế hoạch bài học, đánh giá và tạo môi trường học tập tích cực. Khác với 'education' (giáo dục) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả các khía cạnh của việc học tập và phát triển.
Prepositions
'Teaching in' đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành mà người đó đang giảng dạy (ví dụ: teaching in mathematics). 'Teaching on' thường được sử dụng để chỉ một chủ đề cụ thể hoặc một khía cạnh của chủ đề (ví dụ: teaching on climate change).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective teaching (dạy học hiệu quả)
-
innovative innovative teaching (dạy học sáng tạo)
-
online online teaching (dạy học trực tuyến)
-
promote promote teaching (thúc đẩy việc dạy học)
-
improve improve teaching (cải thiện việc dạy học)
-
support support teaching (hỗ trợ việc dạy học)
Idioms
-
You can't teach an old dog new tricks
Khó mà thay đổi thói quen hoặc dạy điều mới cho người lớn tuổi hoặc người đã có quan điểm cố hữu.
"He's been doing it that way for 20 years; you can't teach an old dog new tricks."
(Ông ấy đã làm theo cách đó 20 năm rồi; khó mà thay đổi được.)
-
teach someone a lesson
dạy cho ai một bài học (thường là bằng cách trừng phạt hoặc làm cho họ trải qua điều gì đó khó khăn).
"I'll teach you a lesson for lying to me!"
(Tôi sẽ dạy cho bạn một bài học vì đã nói dối tôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teaching
nounHoạt động, thực hành hoặc nghề nghiệp của một giáo viên; sự giảng dạy.
"She has dedicated her life to teaching."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school, which offers innovative teaching methods, attracts many students. |
Ngôi trường, nơi cung cấp các phương pháp giảng dạy đổi mới, thu hút rất nhiều học sinh. |
| Phủ định | Teaching, which many find rewarding, isn't always easy. |
Công việc giảng dạy, mà nhiều người thấy bổ ích, không phải lúc nào cũng dễ dàng. |
| Nghi vấn | Is this the teacher whose teaching style you admire? |
Đây có phải là giáo viên có phong cách giảng dạy mà bạn ngưỡng mộ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Teaching is her passion. |
Dạy học là đam mê của cô ấy. |
| Phủ định | He doesn't enjoy teaching large classes. |
Anh ấy không thích dạy các lớp đông người. |
| Nghi vấn | Is teaching a rewarding career? |
Dạy học có phải là một nghề nghiệp đáng làm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to teach history at the local high school. |
Ông tôi đã từng dạy môn lịch sử ở trường trung học địa phương. |
| Phủ định | She didn't use to enjoy teaching young children, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích việc dạy trẻ nhỏ, nhưng bây giờ cô ấy lại rất thích. |
| Nghi vấn | Did you use to consider teaching as a career option? |
Bạn đã từng xem việc giảng dạy như một lựa chọn nghề nghiệp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teaching".
