(Top Banner Ad)
teaching
B2
noun B2 Giáo dục

teaching

UK: /ˈtiːtʃɪŋ/ • US: /ˈtiːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảng dạy công tác giảng dạy nghề giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, practice, or profession of a teacher.

Vietnamese Meaning

Hoạt động, thực hành hoặc nghề nghiệp của một giáo viên; sự giảng dạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has dedicated her life to teaching."

    "Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp giảng dạy."

  • "Online teaching has become increasingly popular."

    "Giảng dạy trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."

  • "His teaching style is very engaging."

    "Phong cách giảng dạy của anh ấy rất thu hút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teach dạy, giảng dạy
Noun teacher giáo viên, người dạy
Noun teaching sự dạy học, nghề dạy học
Adjective teachable dễ dạy, dễ bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taikijaną
Old English
tǣcan
Middle English
techen
English
teach

Nguồn gốc của 'teaching'

Từ 'teach' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'chỉ ra', 'chứng minh'. Ban đầu, nó không chỉ giới hạn trong việc truyền đạt kiến thức mà còn bao gồm việc hướng dẫn và vạch ra con đường cho người khác. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là 'dạy dỗ' và 'giảng dạy'.

Usage Note

'Teaching' đề cập đến quá trình truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho người khác. Nó bao gồm cả việc lập kế hoạch bài học, đánh giá và tạo môi trường học tập tích cực. Khác với 'education' (giáo dục) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả các khía cạnh của việc học tập và phát triển.

Prepositions

in on

'Teaching in' đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành mà người đó đang giảng dạy (ví dụ: teaching in mathematics). 'Teaching on' thường được sử dụng để chỉ một chủ đề cụ thể hoặc một khía cạnh của chủ đề (ví dụ: teaching on climate change).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teaching
  • effective effective teaching
    (dạy học hiệu quả)
  • innovative innovative teaching
    (dạy học sáng tạo)
  • online online teaching
    (dạy học trực tuyến)
Verb + teaching
  • promote promote teaching
    (thúc đẩy việc dạy học)
  • improve improve teaching
    (cải thiện việc dạy học)
  • support support teaching
    (hỗ trợ việc dạy học)

Idioms

  • You can't teach an old dog new tricks

    Khó mà thay đổi thói quen hoặc dạy điều mới cho người lớn tuổi hoặc người đã có quan điểm cố hữu.

    "He's been doing it that way for 20 years; you can't teach an old dog new tricks."

    (Ông ấy đã làm theo cách đó 20 năm rồi; khó mà thay đổi được.)

  • teach someone a lesson

    dạy cho ai một bài học (thường là bằng cách trừng phạt hoặc làm cho họ trải qua điều gì đó khó khăn).

    "I'll teach you a lesson for lying to me!"

    (Tôi sẽ dạy cho bạn một bài học vì đã nói dối tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teaching

noun
Lật mặt

Hoạt động, thực hành hoặc nghề nghiệp của một giáo viên; sự giảng dạy.

"She has dedicated her life to teaching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school, which offers innovative teaching methods, attracts many students.
Ngôi trường, nơi cung cấp các phương pháp giảng dạy đổi mới, thu hút rất nhiều học sinh.
Phủ định
Teaching, which many find rewarding, isn't always easy.
Công việc giảng dạy, mà nhiều người thấy bổ ích, không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Nghi vấn
Is this the teacher whose teaching style you admire?
Đây có phải là giáo viên có phong cách giảng dạy mà bạn ngưỡng mộ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Teaching is her passion.
Dạy học là đam mê của cô ấy.
Phủ định
He doesn't enjoy teaching large classes.
Anh ấy không thích dạy các lớp đông người.
Nghi vấn
Is teaching a rewarding career?
Dạy học có phải là một nghề nghiệp đáng làm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to teach history at the local high school.
Ông tôi đã từng dạy môn lịch sử ở trường trung học địa phương.
Phủ định
She didn't use to enjoy teaching young children, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích việc dạy trẻ nhỏ, nhưng bây giờ cô ấy lại rất thích.
Nghi vấn
Did you use to consider teaching as a career option?
Bạn đã từng xem việc giảng dạy như một lựa chọn nghề nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teaching".

Tầm quan trọng của giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục được coi là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội. Việc đầu tư vào giáo dục, từ mầm non đến đại học, được xem là chìa khóa để xây dựng một xã hội thịnh vượng và công bằng.