(Top Banner Ad)
cladistics
C1
noun C1 Sinh học (Đặc biệt là phân loại học)

cladistics

UK: /kləˈdɪstɪks/ • US: /kləˈdɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích nhánh phương pháp phân tích nhánh phân loại học phát sinh loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of classifying living organisms based on evolutionary relationships.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp phân loại các sinh vật sống dựa trên mối quan hệ tiến hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cladistics has revolutionized our understanding of evolutionary relationships among species."

    "Cladistics đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về các mối quan hệ tiến hóa giữa các loài."

  • "The cladistics analysis revealed a close relationship between birds and dinosaurs."

    "Phân tích cladistics đã tiết lộ mối quan hệ chặt chẽ giữa chim và khủng long."

  • "Cladistics is used to construct phylogenetic trees."

    "Cladistics được sử dụng để xây dựng cây phát sinh loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clade Một nhóm sinh vật bao gồm một tổ tiên chung và tất cả các con cháu của tổ tiên đó.
Noun cladist Một nhà khoa học nghiên cứu hoặc áp dụng phương pháp phân loại học nhánh.
Adjective cladistic Thuộc về hoặc liên quan đến cladistics.
Adverb cladistically Theo phương pháp cladistics; về mặt cladistics.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học (Đặc biệt là phân loại học)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κλάδος (klados)
English
cladistics

Nguồn gốc của 'cladistics'

Từ 'cladistics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'klados' (κλάδος), có nghĩa là 'cành cây' hoặc 'nhánh cây'. Điều này rất phù hợp vì cladistics là một phương pháp khoa học dùng để phân loại sinh vật dựa trên các mối quan hệ tiến hóa chung, giống như việc xây dựng một cây phả hệ hay sơ đồ phân nhánh của sự sống. Hậu tố '-istics' được thêm vào để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc một hệ thống các thực hành.

Usage Note

Cladistics là một phương pháp phân loại sinh học sử dụng các đặc điểm chung có nguồn gốc (synapomorphies) để thiết lập các mối quan hệ tiến hóa. Nó tập trung vào việc xây dựng 'cladogram', là sơ đồ biểu diễn các mối quan hệ này. Khác với các phương pháp phân loại truyền thống hơn thường dựa trên sự giống nhau về mặt hình thái hoặc sinh lý, cladistics chỉ xem xét các đặc điểm có nguồn gốc chung để xác định các nhóm đơn ngành (monophyletic groups).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cladistics
  • molecular molecular cladistics
    (phân loại học nhánh phân tử (sử dụng dữ liệu phân tử))
  • phylogenetic phylogenetic cladistics
    (phân loại học nhánh phát sinh loài)
  • modern modern cladistics
    (phân loại học nhánh hiện đại)
Verb + cladistics
  • apply apply cladistics
    (áp dụng phương pháp phân loại học nhánh)
  • use use cladistics
    (sử dụng phương pháp phân loại học nhánh)
  • study study cladistics
    (nghiên cứu phân loại học nhánh)
Cladistics + Noun
  • cladistics cladistics analysis
    (phân tích theo phương pháp phân loại học nhánh)
  • cladistics cladistics research
    (nghiên cứu về phân loại học nhánh)
  • cladistics cladistics methods
    (các phương pháp phân loại học nhánh)

Idioms

  • principles of cladistics

    các nguyên tắc của phân loại học nhánh

    "Understanding the principles of cladistics is crucial for evolutionary biologists."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của phân loại học nhánh là rất quan trọng đối với các nhà sinh vật học tiến hóa.)

  • a cladistic approach

    một cách tiếp cận theo phân loại học nhánh

    "Researchers adopted a cladistic approach to classify the newly discovered species."

    (Các nhà nghiên cứu đã áp dụng một cách tiếp cận theo phân loại học nhánh để phân loại loài mới được phát hiện.)

  • the field of cladistics

    lĩnh vực phân loại học nhánh

    "The field of cladistics continues to evolve with new genetic data."

    (Lĩnh vực phân loại học nhánh tiếp tục phát triển với các dữ liệu di truyền mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cladistics

noun
Lật mặt

Một phương pháp phân loại các sinh vật sống dựa trên mối quan hệ tiến hóa.

"Cladistics has revolutionized our understanding of evolutionary relationships among species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying cladistics helps us understand evolutionary relationships.
Nghiên cứu phân tích nhánh giúp chúng ta hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
Phủ định
He avoids using cladistic methods in his research because they are complex.
Anh ấy tránh sử dụng các phương pháp phân tích nhánh trong nghiên cứu của mình vì chúng phức tạp.
Nghi vấn
Is applying cladistics essential for resolving phylogenetic uncertainties?
Có phải áp dụng phân tích nhánh là điều cần thiết để giải quyết những bất ổn về phát sinh loài không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists need to apply cladistics to understand evolutionary relationships.
Các nhà khoa học cần áp dụng phân tích nhánh để hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
Phủ định
It's not easy to apply cladistics without sufficient data.
Không dễ để áp dụng phân tích nhánh nếu không có đủ dữ liệu.
Nghi vấn
Why is it important to use cladistics in phylogenetic studies?
Tại sao việc sử dụng phân tích nhánh lại quan trọng trong các nghiên cứu phát sinh loài?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biology student found cladistics fascinating last semester.
Sinh viên sinh học thấy ngành phân loại học thú vị vào học kỳ trước.
Phủ định
She didn't use a cladistic approach in her initial analysis.
Cô ấy đã không sử dụng phương pháp phân loại học trong phân tích ban đầu của mình.
Nghi vấn
Did the research team employ cladistics to determine the evolutionary relationships?
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng phân loại học để xác định các mối quan hệ tiến hóa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cladistics".

Cuộc cách mạng trong phân loại sinh học

Cladistics đã thay đổi căn bản cách các nhà khoa học phân loại sinh vật. Trước đây, phân loại thường dựa trên sự tương đồng về hình thái bên ngoài (như hệ thống của Linnaeus). Cladistics nhấn mạnh việc nhóm các loài dựa trên các mối quan hệ tiến hóa chung và điểm xuất phát từ một tổ tiên chung, tạo ra một 'cây sự sống' chính xác hơn và khách quan hơn. Nó là nền tảng cho hầu hết các phân loại sinh học hiện đại.

Hiểu biết sâu sắc về đa dạng sinh học và tiến hóa

Bằng cách cung cấp một khuôn khổ nghiêm ngặt để xây dựng cây phát sinh loài (phylogenetic trees), cladistics đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về lịch sử tiến hóa của sự sống trên Trái đất. Nó giúp các nhà khoa học xác định khi nào và ở đâu các loài mới xuất hiện, cách chúng liên quan với nhau và làm thế nào để bảo tồn đa dạng sinh học thông qua việc nhận diện các 'nhánh' quan trọng trên cây sự sống.