(Top Banner Ad)
asynchronously
C1
Adverb C1 Công nghệ thông tin

asynchronously

UK: /eɪˈsɪŋkrənəsli/ • US: /eɪˈsɪŋkrənəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không đồng bộ bất đồng bộ không đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not synchronized; not occurring at the same time.

Vietnamese Meaning

Một cách không đồng bộ; không xảy ra cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data is transmitted asynchronously to the server."

    "Dữ liệu được truyền không đồng bộ đến máy chủ."

  • "The API calls are handled asynchronously to improve performance."

    "Các lệnh gọi API được xử lý không đồng bộ để cải thiện hiệu suất."

  • "The application updates its data asynchronously in the background."

    "Ứng dụng cập nhật dữ liệu không đồng bộ trong nền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asynchronous Không đồng bộ, không xảy ra cùng lúc (trong tiếng Việt)
Noun asynchrony Sự không đồng bộ (trong tiếng Việt)
Verb synchronize Đồng bộ hóa (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (without)
Greek
syn- (together)
Greek
chronos (time)
English
asynchronously

Gốc rễ của 'asynchronously'

Từ 'asynchronously' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'a-' (không), 'syn-' (cùng nhau) và 'chronos' (thời gian). Ban đầu, nó được dùng để mô tả các sự kiện không xảy ra đồng thời, một khái niệm quan trọng trong khoa học máy tính và truyền thông hiện đại. Nó nhấn mạnh sự độc lập về thời gian giữa các hoạt động.

Usage Note

Từ 'asynchronously' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình và truyền thông dữ liệu để mô tả các hoạt động không chặn (non-blocking). Điều này có nghĩa là một tác vụ có thể bắt đầu mà không cần chờ tác vụ trước đó hoàn thành, giúp tăng hiệu suất và khả năng đáp ứng của hệ thống. So sánh với 'synchronously', nơi các tác vụ phải đợi lẫn nhau hoàn thành theo thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + asynchronously
  • communicate communicate asynchronously
    (giao tiếp không đồng bộ)
  • operate operate asynchronously
    (hoạt động không đồng bộ)
Verb + asynchronously
  • run run asynchronously
    (chạy không đồng bộ)
  • process process asynchronously
    (xử lý không đồng bộ)

Idioms

  • Working asynchronously

    Làm việc không đồng bộ, tức là không nhất thiết phải làm việc cùng một lúc hoặc ở cùng một địa điểm.

    "Our team has members around the world, so we're used to working asynchronously."

    (Đội của chúng tôi có các thành viên trên khắp thế giới, vì vậy chúng tôi quen với việc làm việc không đồng bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asynchronously

Adverb
Lật mặt

Một cách không đồng bộ; không xảy ra cùng một lúc.

"The data is transmitted asynchronously to the server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's tasks were completed asynchronously, so the final presentation was delayed.
Các nhiệm vụ của dự án được hoàn thành không đồng bộ, vì vậy bài thuyết trình cuối cùng đã bị trì hoãn.
Phủ định
The data transfer was not handled asynchronously, leading to a system bottleneck.
Việc truyền dữ liệu không được xử lý không đồng bộ, dẫn đến tắc nghẽn hệ thống.
Nghi vấn
Was the server updated asynchronously to avoid downtime during peak hours?
Máy chủ có được cập nhật không đồng bộ để tránh thời gian chết trong giờ cao điểm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server processes requests asynchronously, doesn't it?
Máy chủ xử lý các yêu cầu không đồng bộ, phải không?
Phủ định
We don't communicate asynchronously, do we?
Chúng ta không giao tiếp một cách không đồng bộ, phải không?
Nghi vấn
You can handle these tasks asynchronously, can't you?
Bạn có thể xử lý các nhiệm vụ này một cách không đồng bộ, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server was responding asynchronously to the client's requests.
Máy chủ đang phản hồi các yêu cầu của máy khách một cách không đồng bộ.
Phủ định
She wasn't communicating asynchronously; she preferred real-time collaboration.
Cô ấy không giao tiếp một cách không đồng bộ; cô ấy thích cộng tác trong thời gian thực hơn.
Nghi vấn
Were they processing the data asynchronously to improve performance?
Họ có đang xử lý dữ liệu một cách không đồng bộ để cải thiện hiệu suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asynchronously".

Làm việc từ xa và Asynchronously

Với sự phát triển của làm việc từ xa, khái niệm 'asynchronously' ngày càng trở nên quan trọng. Nó cho phép các đội nhóm toàn cầu hợp tác hiệu quả mà không bị ràng buộc bởi múi giờ hoặc lịch trình làm việc cố định.