(Top Banner Ad)
synecdoche
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học, Văn học

synecdoche

UK: /sɪˈnɛkdəki/ • US: /sɪˈnɛkdəki/

Nghĩa tiếng Việt

hoán dụ bộ phận chỉ toàn thể lấy bộ phận chỉ toàn thể
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A figure of speech in which a part is used to refer to the whole or vice versa; or less frequently, the specific to refer to the general or vice versa; or the material used to refer to the object or vice versa.

Vietnamese Meaning

Một biện pháp tu từ trong đó một bộ phận được sử dụng để chỉ toàn bộ hoặc ngược lại; hoặc ít phổ biến hơn, cái cụ thể để chỉ cái chung hoặc ngược lại; hoặc vật liệu được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'The world has not been kind to him,' 'the world' is used as a synecdoche for the people of the world."

    "Trong câu 'Thế giới không tử tế với anh ta,' 'thế giới' được sử dụng như một phép hoán dụ bộ phận chỉ toàn thể để chỉ những người trên thế giới."

  • "The phrase 'lend me your ears' is a synecdoche, where 'ears' represents the act of listening."

    "Cụm từ 'cho tôi mượn đôi tai của bạn' là một phép hoán dụ bộ phận chỉ toàn thể, trong đó 'đôi tai' đại diện cho hành động lắng nghe."

  • "Referring to workers as 'blue collars' is a common example of synecdoche."

    "Việc gọi công nhân là 'cổ áo xanh' là một ví dụ phổ biến về phép hoán dụ bộ phận chỉ toàn thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synecdoche phép hoán dụ bộ phận (sử dụng một phần để chỉ toàn bộ hoặc ngược lại)
Adjective synecdochic thuộc về hoán dụ bộ phận
Adjective synecdochical có tính chất hoán dụ bộ phận
Adverb synecdochically một cách hoán dụ bộ phận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συνεκδοχή (sunekdokhe)
Latin
synecdoche
Old French
synecdoque
Middle English
synecdoche
Modern English
synecdoche

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'synecdoche' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'συνεκδοχή' (sunekdokhe), có nghĩa là 'sự nhận lấy cùng với nhau' hoặc 'sự hiểu một thứ này thông qua một thứ khác'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'syn-' (cùng với) và động từ 'ekdekhesthai' (nhận, lấy ra). Điều này phản ánh bản chất của phép hoán dụ bộ phận: một phần được dùng để đại diện cho toàn bộ hoặc ngược lại.

Usage Note

Synecdoche là một loại hoán dụ (metonymy). Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ hoán dụ sử dụng một khái niệm liên quan, trong khi synecdoche sử dụng một bộ phận thực tế của toàn thể. Ví dụ, 'wheels' (bánh xe) để chỉ 'car' (xe hơi) là synecdoche, trong khi 'the crown' (vương miện) để chỉ 'the monarchy' (chế độ quân chủ) là hoán dụ.

Prepositions

in as

in: Thường dùng để chỉ synecdoche được sử dụng trong một tác phẩm hoặc ngữ cảnh cụ thể. as: Thường dùng để giới thiệu một ví dụ về synecdoche.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synecdoche
  • classic classic synecdoche
    (phép hoán dụ bộ phận kinh điển)
  • common common synecdoche
    (phép hoán dụ bộ phận phổ biến)
  • rhetorical rhetorical synecdoche
    (phép hoán dụ bộ phận hùng biện)
  • figurative figurative synecdoche
    (phép hoán dụ bộ phận nghĩa bóng)
Verb + synecdoche
  • use use synecdoche
    (sử dụng phép hoán dụ bộ phận)
  • employ employ synecdoche
    (áp dụng phép hoán dụ bộ phận)
  • identify identify synecdoche
    (nhận diện phép hoán dụ bộ phận)
synecdoche + Verb
  • synecdoche functions synecdoche functions as
    (phép hoán dụ bộ phận đóng vai trò là)
  • synecdoche represents synecdoche represents
    (phép hoán dụ bộ phận đại diện cho)

Idioms

  • an example of synecdoche

    một ví dụ về phép hoán dụ bộ phận

    "'Wheels' for a car is a classic example of synecdoche."

    ('Bánh xe' dùng để chỉ một chiếc ô tô là một ví dụ kinh điển về phép hoán dụ bộ phận.)

  • to use synecdoche

    sử dụng phép hoán dụ bộ phận

    "Writers often use synecdoche to add vividness and conciseness to their descriptions."

    (Các nhà văn thường sử dụng phép hoán dụ bộ phận để tăng tính sinh động và súc tích cho miêu tả của họ.)

  • understood as synecdoche

    được hiểu là phép hoán dụ bộ phận

    "The phrase 'all hands on deck' is understood as synecdoche, meaning all sailors."

    (Cụm từ 'all hands on deck' (tất cả các bàn tay lên boong) được hiểu là phép hoán dụ bộ phận, ý chỉ tất cả thủy thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synecdoche

Danh từ
Lật mặt

Một biện pháp tu từ trong đó một bộ phận được sử dụng để chỉ toàn bộ hoặc ngược lại; hoặc ít phổ biến hơn, cái cụ thể để chỉ cái chung hoặc ngược lại; hoặc vật liệu được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc ngược lại.

"In the sentence 'The world has not been kind to him,' 'the world' is used as a synecdoche for the people of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synecdoche".

Vai trò trong văn học và giao tiếp

Synecdoche là một thủ pháp tu từ mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong văn học, thơ ca, hùng biện và cả giao tiếp hàng ngày. Nó giúp ngôn ngữ trở nên cô đọng, giàu hình ảnh và gợi cảm hơn. Ví dụ, khi nói 'một dàn mái nhà' (a roof over one's head) để chỉ 'nhà ở', hoặc 'linh hồn và trái tim' (heart and soul) để chỉ 'cả con người' hay 'sự nhiệt huyết hoàn toàn'.

Sự phân biệt với Metonymy

Trong văn hóa phương Tây và nghiên cứu ngôn ngữ, synecdoche thường bị nhầm lẫn với metonymy (hoán dụ theo nghĩa rộng). Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt. Synecdoche là khi một phần đại diện cho toàn bộ hoặc ngược lại (ví dụ: 'wheels' - bánh xe để chỉ 'car' - ô tô). Metonymy là khi một từ được thay thế bằng một từ khác có liên quan chặt chẽ về mặt khái niệm nhưng không phải là một phần của nó (ví dụ: 'The White House' - Nhà Trắng để chỉ 'chính phủ Hoa Kỳ').