synecdoche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A figure of speech in which a part is used to refer to the whole or vice versa; or less frequently, the specific to refer to the general or vice versa; or the material used to refer to the object or vice versa.
Vietnamese Meaning
Một biện pháp tu từ trong đó một bộ phận được sử dụng để chỉ toàn bộ hoặc ngược lại; hoặc ít phổ biến hơn, cái cụ thể để chỉ cái chung hoặc ngược lại; hoặc vật liệu được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc ngược lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the sentence 'The world has not been kind to him,' 'the world' is used as a synecdoche for the people of the world."
"Trong câu 'Thế giới không tử tế với anh ta,' 'thế giới' được sử dụng như một phép hoán dụ bộ phận chỉ toàn thể để chỉ những người trên thế giới."
-
"The phrase 'lend me your ears' is a synecdoche, where 'ears' represents the act of listening."
"Cụm từ 'cho tôi mượn đôi tai của bạn' là một phép hoán dụ bộ phận chỉ toàn thể, trong đó 'đôi tai' đại diện cho hành động lắng nghe."
-
"Referring to workers as 'blue collars' is a common example of synecdoche."
"Việc gọi công nhân là 'cổ áo xanh' là một ví dụ phổ biến về phép hoán dụ bộ phận chỉ toàn thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | synecdoche | phép hoán dụ bộ phận (sử dụng một phần để chỉ toàn bộ hoặc ngược lại) |
| Adjective | synecdochic | thuộc về hoán dụ bộ phận |
| Adjective | synecdochical | có tính chất hoán dụ bộ phận |
| Adverb | synecdochically | một cách hoán dụ bộ phận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Synecdoche là một loại hoán dụ (metonymy). Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ hoán dụ sử dụng một khái niệm liên quan, trong khi synecdoche sử dụng một bộ phận thực tế của toàn thể. Ví dụ, 'wheels' (bánh xe) để chỉ 'car' (xe hơi) là synecdoche, trong khi 'the crown' (vương miện) để chỉ 'the monarchy' (chế độ quân chủ) là hoán dụ.
Prepositions
in: Thường dùng để chỉ synecdoche được sử dụng trong một tác phẩm hoặc ngữ cảnh cụ thể. as: Thường dùng để giới thiệu một ví dụ về synecdoche.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic synecdoche (phép hoán dụ bộ phận kinh điển)
-
common common synecdoche (phép hoán dụ bộ phận phổ biến)
-
rhetorical rhetorical synecdoche (phép hoán dụ bộ phận hùng biện)
-
figurative figurative synecdoche (phép hoán dụ bộ phận nghĩa bóng)
-
use use synecdoche (sử dụng phép hoán dụ bộ phận)
-
employ employ synecdoche (áp dụng phép hoán dụ bộ phận)
-
identify identify synecdoche (nhận diện phép hoán dụ bộ phận)
-
synecdoche functions synecdoche functions as (phép hoán dụ bộ phận đóng vai trò là)
-
synecdoche represents synecdoche represents (phép hoán dụ bộ phận đại diện cho)
Idioms
-
an example of synecdoche
một ví dụ về phép hoán dụ bộ phận
"'Wheels' for a car is a classic example of synecdoche."
('Bánh xe' dùng để chỉ một chiếc ô tô là một ví dụ kinh điển về phép hoán dụ bộ phận.)
-
to use synecdoche
sử dụng phép hoán dụ bộ phận
"Writers often use synecdoche to add vividness and conciseness to their descriptions."
(Các nhà văn thường sử dụng phép hoán dụ bộ phận để tăng tính sinh động và súc tích cho miêu tả của họ.)
-
understood as synecdoche
được hiểu là phép hoán dụ bộ phận
"The phrase 'all hands on deck' is understood as synecdoche, meaning all sailors."
(Cụm từ 'all hands on deck' (tất cả các bàn tay lên boong) được hiểu là phép hoán dụ bộ phận, ý chỉ tất cả thủy thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synecdoche
Danh từMột biện pháp tu từ trong đó một bộ phận được sử dụng để chỉ toàn bộ hoặc ngược lại; hoặc ít phổ biến hơn, cái cụ thể để chỉ cái chung hoặc ngược lại; hoặc vật liệu được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc ngược lại.
"In the sentence 'The world has not been kind to him,' 'the world' is used as a synecdoche for the people of the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synecdoche".
