metonymy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The substitution of the name of an attribute or adjunct for that of the thing meant, for example suit for business executive, or the track for horse racing.
Vietnamese Meaning
Sự hoán dụ, một phép tu từ trong đó tên của một vật hoặc thuộc tính được thay thế cho tên của vật được ngụ ý, ví dụ: 'suit' (bộ com lê) để chỉ 'business executive' (nhà điều hành kinh doanh), hoặc 'the track' (đường đua) để chỉ 'horse racing' (đua ngựa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""The pen is mightier than the sword" is an example of metonymy; 'pen' represents writing and 'sword' represents warfare."
""Ngòi bút mạnh hơn gươm" là một ví dụ về hoán dụ; 'ngòi bút' đại diện cho việc viết lách và 'gươm' đại diện cho chiến tranh."
-
"Hollywood often gets used as a metonym for the American film industry."
"Hollywood thường được sử dụng như một hoán dụ cho ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ."
-
"The crown is a metonymy for the monarchy."
"Vương miện là một hoán dụ cho chế độ quân chủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metonym | Hoán dụ (từ hoặc cụm từ được sử dụng để đại diện cho một thứ khác mà nó có liên hệ chặt chẽ) |
| Adjective | metonymic | Thuộc về hoán dụ, mang tính hoán dụ |
| Adverb | metonymically | Một cách hoán dụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Metonymy tạo mối liên hệ mang tính liên tưởng giữa các sự vật, hiện tượng. Nó khác với metaphor (ẩn dụ) ở chỗ ẩn dụ dựa trên sự tương đồng, còn hoán dụ dựa trên sự liên hệ trực tiếp hoặc sự liên kết gần gũi.
Prepositions
Metonymy *in* a specific context: 'There's a lot of metonymy *in* political discourse.' (Có rất nhiều hoán dụ trong diễn ngôn chính trị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
literary metonymy (Hoán dụ văn học)
-
simple metonymy (Hoán dụ đơn giản)
-
common metonymy (Hoán dụ phổ biến)
-
employ metonymy (Sử dụng hoán dụ)
-
use metonymy (Dùng hoán dụ)
-
recognize metonymy (Nhận ra hoán dụ)
Idioms
-
To speak in metonymy
Nói một cách bóng bẩy, dùng hoán dụ để diễn đạt
"The politician often spoke in metonymy, referring to the government as 'the capital'."
(Chính trị gia thường nói một cách bóng bẩy, gọi chính phủ là 'thủ đô'.)
-
The use of metonymy
Việc sử dụng hoán dụ
"The use of metonymy can add depth and nuance to writing."
(Việc sử dụng hoán dụ có thể thêm chiều sâu và sắc thái cho văn bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metonymy
nounSự hoán dụ, một phép tu từ trong đó tên của một vật hoặc thuộc tính được thay thế cho tên của vật được ngụ ý, ví dụ: 'suit' (bộ com lê) để chỉ 'business executive' (nhà điều hành kinh doanh), hoặc 'the track' (đường đua) để chỉ 'horse racing' (đua ngựa).
""The pen is mightier than the sword" is an example of metonymy; 'pen' represents writing and 'sword' represents warfare."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metonymy".
