(Top Banner Ad)
metonymy
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học

metonymy

UK: /mɪˈtɒn.ɪ.mi/ • US: /məˈtɑː.nɪ.mi/

Nghĩa tiếng Việt

hoán dụ phép hoán dụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The substitution of the name of an attribute or adjunct for that of the thing meant, for example suit for business executive, or the track for horse racing.

Vietnamese Meaning

Sự hoán dụ, một phép tu từ trong đó tên của một vật hoặc thuộc tính được thay thế cho tên của vật được ngụ ý, ví dụ: 'suit' (bộ com lê) để chỉ 'business executive' (nhà điều hành kinh doanh), hoặc 'the track' (đường đua) để chỉ 'horse racing' (đua ngựa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""The pen is mightier than the sword" is an example of metonymy; 'pen' represents writing and 'sword' represents warfare."

    ""Ngòi bút mạnh hơn gươm" là một ví dụ về hoán dụ; 'ngòi bút' đại diện cho việc viết lách và 'gươm' đại diện cho chiến tranh."

  • "Hollywood often gets used as a metonym for the American film industry."

    "Hollywood thường được sử dụng như một hoán dụ cho ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ."

  • "The crown is a metonymy for the monarchy."

    "Vương miện là một hoán dụ cho chế độ quân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metonym Hoán dụ (từ hoặc cụm từ được sử dụng để đại diện cho một thứ khác mà nó có liên hệ chặt chẽ)
Adjective metonymic Thuộc về hoán dụ, mang tính hoán dụ
Adverb metonymically Một cách hoán dụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μετωνυμία (metōnymía)
Late Latin
metonymia
English
metonymy

Nguồn gốc từ 'metonymy'

Từ 'metonymy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'metōnymía', có nghĩa là 'sự thay thế tên'. Ý tưởng cốt lõi là bạn sử dụng một từ liên quan để đại diện cho một thứ khác. Ví dụ, nói 'the crown' để chỉ 'nhà vua/nữ hoàng' hoặc 'quyền lực hoàng gia'.

Usage Note

Metonymy tạo mối liên hệ mang tính liên tưởng giữa các sự vật, hiện tượng. Nó khác với metaphor (ẩn dụ) ở chỗ ẩn dụ dựa trên sự tương đồng, còn hoán dụ dựa trên sự liên hệ trực tiếp hoặc sự liên kết gần gũi.

Prepositions

in

Metonymy *in* a specific context: 'There's a lot of metonymy *in* political discourse.' (Có rất nhiều hoán dụ trong diễn ngôn chính trị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metonymy
  • literary metonymy
    (Hoán dụ văn học)
  • simple metonymy
    (Hoán dụ đơn giản)
  • common metonymy
    (Hoán dụ phổ biến)
Verb + metonymy
  • employ metonymy
    (Sử dụng hoán dụ)
  • use metonymy
    (Dùng hoán dụ)
  • recognize metonymy
    (Nhận ra hoán dụ)

Idioms

  • To speak in metonymy

    Nói một cách bóng bẩy, dùng hoán dụ để diễn đạt

    "The politician often spoke in metonymy, referring to the government as 'the capital'."

    (Chính trị gia thường nói một cách bóng bẩy, gọi chính phủ là 'thủ đô'.)

  • The use of metonymy

    Việc sử dụng hoán dụ

    "The use of metonymy can add depth and nuance to writing."

    (Việc sử dụng hoán dụ có thể thêm chiều sâu và sắc thái cho văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metonymy

noun
Lật mặt

Sự hoán dụ, một phép tu từ trong đó tên của một vật hoặc thuộc tính được thay thế cho tên của vật được ngụ ý, ví dụ: 'suit' (bộ com lê) để chỉ 'business executive' (nhà điều hành kinh doanh), hoặc 'the track' (đường đua) để chỉ 'horse racing' (đua ngựa).

""The pen is mightier than the sword" is an example of metonymy; 'pen' represents writing and 'sword' represents warfare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metonymy".

Hoán dụ trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng hoán dụ rất phổ biến trong văn học, âm nhạc và chính trị. Ví dụ, 'Wall Street' thường được dùng để chỉ ngành tài chính của Mỹ.