(Top Banner Ad)
trope
C1
noun C1 Văn học, Phân tích Truyền thông

trope

UK: /trəʊp/ • US: /troʊp/

Nghĩa tiếng Việt

mô típ biện pháp tu từ thủ pháp nghệ thuật chiêu trò (trong kể chuyện)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A figurative or metaphorical use of a word or expression.

Vietnamese Meaning

Một cách sử dụng hình ảnh hoặc ẩn dụ của một từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damsel in distress is a common trope in fairy tales."

    "Người đẹp gặp nạn là một trope phổ biến trong truyện cổ tích."

  • "The 'reluctant hero' is a familiar trope in action movies."

    "'Người hùng bất đắc dĩ' là một trope quen thuộc trong phim hành động."

  • "Her work challenges many of the common tropes in romantic comedies."

    "Tác phẩm của cô thách thức nhiều trope phổ biến trong phim hài lãng mạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trope Một hình ảnh, chủ đề, hoặc motif quen thuộc và lặp đi lặp lại được sử dụng nhiều lần trong văn học, nghệ thuật, hoặc kể chuyện đến mức trở thành một quy ước.
Adjective tropological Thuộc về hoặc liên quan đến trope; mang tính hình tượng hoặc ẩn dụ.
Noun tropism (Sinh học) Sự hướng về hoặc xoay chuyển của một sinh vật (thường là thực vật) theo một hướng cụ thể để phản ứng với một kích thích bên ngoài (ví dụ: ánh sáng, trọng lực).

Synonyms

figure of speech (biện pháp tu từ)motif (mô típ)cliché (lời nói sáo rỗng, rập khuôn)

Related Words

archetype (nguyên mẫu)convention (quy ước)stock character (nhân vật rập khuôn)

Subject Area

Văn học, Phân tích Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τρόπος (tropos)
Latin
tropus
Old French
trope
English
trope

Nguồn gốc của 'trope'

Từ 'trope' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tropos', có nghĩa là 'một sự xoay chuyển, cách thức, kiểu cách'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cách diễn đạt hay hình thức ngôn ngữ mà một từ được 'xoay chuyển' khỏi nghĩa đen của nó để tạo ra nghĩa bóng, ví dụ như ẩn dụ hay hoán dụ. Theo thời gian, nghĩa của 'trope' mở rộng để bao gồm những motif hay chủ đề lặp đi lặp lại trong văn học, nghệ thuật, hoặc kể chuyện.

Usage Note

Trope thường được sử dụng trong phân tích văn học, phim ảnh, truyền hình và các hình thức kể chuyện khác. Nó đề cập đến các công cụ và quy ước kể chuyện được sử dụng nhiều lần đến mức chúng trở nên quen thuộc và dễ nhận biết. Tropes có thể là tình huống, nhân vật, hoặc yếu tố cốt truyện.

Prepositions

in of

`trope in`: ám chỉ một trope cụ thể xuất hiện trong một tác phẩm hoặc thể loại nào đó. Ví dụ: 'The chosen one is a common trope in fantasy literature.' (`trope of`: ám chỉ bản chất của một trope. Ví dụ: 'The trope of the reluctant hero is often seen in action movies.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trope
  • common a common trope
    (một trope phổ biến)
  • literary a literary trope
    (một trope trong văn học)
  • tired a tired trope
    (một trope đã lỗi thời/nhàm chán)
  • narrative a narrative trope
    (một trope kể chuyện)
  • visual a visual trope
    (một trope thị giác)
Verb + trope
  • employ employ a trope
    (sử dụng một trope)
  • subvert subvert a trope
    (phá vỡ/đảo ngược một trope (theo cách bất ngờ))
  • challenge challenge a trope
    (thách thức một trope)
  • rely on rely on a trope
    (dựa vào một trope)

Idioms

  • A recurring trope

    Một trope (motif, chủ đề) lặp đi lặp lại thường xuyên.

    "The hero's journey is a recurring trope in many myths and legends."

    (Hành trình của người hùng là một trope lặp đi lặp lại trong nhiều thần thoại và truyền thuyết.)

  • To subvert a trope

    Thay đổi hoặc sử dụng một trope theo cách bất ngờ, đi ngược lại kỳ vọng thông thường.

    "The film cleverly subverts the classic 'damsel in distress' trope by having the princess rescue herself."

    (Bộ phim khéo léo đảo ngược trope kinh điển 'công chúa gặp nạn' bằng cách để công chúa tự cứu mình.)

  • To play on a trope

    Sử dụng hoặc tận dụng một trope (thường là để gây cười, châm biếm, hoặc bình luận).

    "The comedian played on the trope of the grumpy old man for his latest stand-up routine."

    (Diễn viên hài đã khai thác trope về ông già gắt gỏng cho chương trình diễn hài độc thoại mới nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trope

noun
Lật mặt

Một cách sử dụng hình ảnh hoặc ẩn dụ của một từ hoặc cụm từ.

"The damsel in distress is a common trope in fairy tales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie employed a common trope: the hero's journey.
Bộ phim đã sử dụng một trope phổ biến: hành trình của người hùng.
Phủ định
That story lacks originality: it doesn't subvert a single trope.
Câu chuyện đó thiếu tính độc đáo: nó không phá vỡ một trope nào.
Nghi vấn
Is that scene a deliberate trope: a knowing wink to the audience?
Cảnh đó có phải là một trope có chủ ý không: một cái nháy mắt đầy ẩn ý với khán giả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trope".

Trope trong Kể chuyện và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phân tích về phim ảnh, văn học và trò chơi điện tử, 'trope' thường được dùng để chỉ các yếu tố, motif, hoặc cốt truyện đã quá quen thuộc và lặp lại đến mức người xem có thể dễ dàng nhận ra. Các trope có thể hữu ích để xây dựng câu chuyện nhanh chóng nhưng cũng có thể trở thành sáo rỗng (cliché) nếu sử dụng quá nhiều hoặc không sáng tạo.

TV Tropes: Bách khoa toàn thư về các Trope

Một ví dụ nổi bật về cách 'trope' đi vào văn hóa đại chúng là trang web 'TV Tropes'. Đây là một wiki khổng lồ thu thập và phân loại hàng ngàn trope được tìm thấy trong mọi hình thức truyền thông. Trang web này đã giúp phổ biến thuật ngữ 'trope' và đưa nó trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ phê bình và phân tích truyền thông của người hâm mộ.