(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trope
C1

trope

noun

Nghĩa tiếng Việt

mô típ biện pháp tu từ thủ pháp nghệ thuật chiêu trò (trong kể chuyện)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trope'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách sử dụng hình ảnh hoặc ẩn dụ của một từ hoặc cụm từ.

Definition (English Meaning)

A figurative or metaphorical use of a word or expression.

Ví dụ Thực tế với 'Trope'

  • "The damsel in distress is a common trope in fairy tales."

    "Người đẹp gặp nạn là một trope phổ biến trong truyện cổ tích."

  • "The 'reluctant hero' is a familiar trope in action movies."

    "'Người hùng bất đắc dĩ' là một trope quen thuộc trong phim hành động."

  • "Her work challenges many of the common tropes in romantic comedies."

    "Tác phẩm của cô thách thức nhiều trope phổ biến trong phim hài lãng mạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trope'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: trope
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

figure of speech(biện pháp tu từ) motif(mô típ)
cliché(lời nói sáo rỗng, rập khuôn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

archetype(nguyên mẫu)
convention(quy ước)
stock character(nhân vật rập khuôn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Phân tích Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Trope'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trope thường được sử dụng trong phân tích văn học, phim ảnh, truyền hình và các hình thức kể chuyện khác. Nó đề cập đến các công cụ và quy ước kể chuyện được sử dụng nhiều lần đến mức chúng trở nên quen thuộc và dễ nhận biết. Tropes có thể là tình huống, nhân vật, hoặc yếu tố cốt truyện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

`trope in`: ám chỉ một trope cụ thể xuất hiện trong một tác phẩm hoặc thể loại nào đó. Ví dụ: 'The chosen one is a common trope in fantasy literature.' (`trope of`: ám chỉ bản chất của một trope. Ví dụ: 'The trope of the reluctant hero is often seen in action movies.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trope'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie employed a common trope: the hero's journey.
Bộ phim đã sử dụng một trope phổ biến: hành trình của người hùng.
Phủ định
That story lacks originality: it doesn't subvert a single trope.
Câu chuyện đó thiếu tính độc đáo: nó không phá vỡ một trope nào.
Nghi vấn
Is that scene a deliberate trope: a knowing wink to the audience?
Cảnh đó có phải là một trope có chủ ý không: một cái nháy mắt đầy ẩn ý với khán giả?
(Vị trí vocab_tab4_inline)