(Top Banner Ad)
synesthesia
C1
noun C1 Psychology, Neuroscience, Linguistics

synesthesia

UK: /ˌsɪnɪsˈθiːziə/ • US: /ˌsɪnəsˈθiːʒə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng liên giác quan hiện tượng liên giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which one sense (for example, hearing) is simultaneously perceived as if by one or more additional senses such as sight. Another definition is the production of a sense impression relating to one sense or part of the body by stimulation of another sense or part of the body.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng thần kinh mà trong đó sự kích thích một giác quan (ví dụ, thính giác) đồng thời tạo ra trải nghiệm ở một hoặc nhiều giác quan khác (ví dụ, thị giác). Một định nghĩa khác là sự tạo ra một ấn tượng giác quan liên quan đến một giác quan hoặc bộ phận cơ thể bởi sự kích thích một giác quan hoặc bộ phận cơ thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her synesthesia allows her to 'see' music as vibrant colors."

    "Chứng synesthesia cho phép cô ấy 'nhìn thấy' âm nhạc như những màu sắc rực rỡ."

  • "People with synesthesia often find it difficult to describe their experiences to those who do not have it."

    "Những người mắc chứng synesthesia thường thấy khó khăn trong việc mô tả trải nghiệm của họ cho những người không mắc phải."

  • "Research on synesthesia is providing valuable insights into how the brain integrates sensory information."

    "Nghiên cứu về synesthesia đang cung cấp những hiểu biết giá trị về cách bộ não tích hợp thông tin giác quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective synesthetic Liên quan đến hiện tượng cảm giác chéo; thuộc về chứng cảm ứng giác quan.
Noun (person) synesthete Người có chứng cảm ứng giác quan (người trải nghiệm synesthesia).

Synonyms

cross-modal perception (nhận thức đa giác quan)

Related Words

Subject Area

Psychology, Neuroscience, Linguistics

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύν (syn-) 'together, union'
Greek
αἴσθησις (aisthesis) 'sensation, perception'
Greek (compound)
συναίσθησις (synaisthesis)
New Latin
synaesthesia
English
synesthesia

Nguồn gốc cảm giác hòa trộn

Từ 'synesthesia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Syn-' (σύν) có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'hòa trộn', và 'aisthesis' (αἴσθησις) có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'nhận thức'. Khi ghép lại, nó tạo thành 'synaisthesis' để chỉ hiện tượng các giác quan giao thoa với nhau, nơi một kích thích cho giác quan này lại gây ra cảm nhận ở giác quan khác.

Usage Note

Synesthesia is a neurological phenomenon. It's not just about associating things; it's about genuinely experiencing a cross-modal sensation. For example, a synesthete might see the color blue when they hear the note C sharp. It's crucial to distinguish synesthesia from simple associations or metaphors (e.g., 'a warm color'). True synesthesia is consistent and involuntary.

Prepositions

with

Often used to describe the association: 'He experiences synesthesia with music, seeing different colors for different notes.' The 'with' connects the condition to the triggering stimulus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synesthesia
  • grapheme-color grapheme-color synesthesia
    (chứng cảm ứng giác quan chữ-màu (nhìn chữ thấy màu))
  • sound-color sound-color synesthesia
    (chứng cảm ứng giác quan âm thanh-màu (nghe nhạc thấy màu))
  • a rare a rare form of synesthesia
    (một dạng cảm ứng giác quan hiếm gặp)
  • true true synesthesia
    (chứng cảm ứng giác quan thực sự (không phải do tưởng tượng))
Verb + synesthesia
  • experience experience synesthesia
    (trải nghiệm chứng cảm ứng giác quan)
  • have have synesthesia
    (mắc (có) chứng cảm ứng giác quan)
  • possess possess synesthesia
    (sở hữu chứng cảm ứng giác quan)
Noun + of + synesthesia
  • a type a type of synesthesia
    (một loại cảm ứng giác quan)
  • a form a form of synesthesia
    (một dạng cảm ứng giác quan)

Idioms

  • to experience synesthesia

    trải nghiệm (hiện tượng) cảm ứng giác quan

    "Many artists claim to experience synesthesia, where they see colors when they hear music."

    (Nhiều nghệ sĩ cho rằng họ trải nghiệm chứng cảm ứng giác quan, khi họ nhìn thấy màu sắc lúc nghe nhạc.)

  • a person with synesthesia

    một người có chứng cảm ứng giác quan

    "A person with synesthesia might describe numbers as having distinct personalities."

    (Một người có chứng cảm ứng giác quan có thể mô tả các con số như có những tính cách riêng biệt.)

  • living with synesthesia

    sống chung với chứng cảm ứng giác quan

    "For some, living with synesthesia enriches their perception of the world."

    (Đối với một số người, việc sống chung với chứng cảm ứng giác quan làm phong phú thêm nhận thức của họ về thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synesthesia

noun
Lật mặt

Một hiện tượng thần kinh mà trong đó sự kích thích một giác quan (ví dụ, thính giác) đồng thời tạo ra trải nghiệm ở một hoặc nhiều giác quan khác (ví dụ, thị giác). Một định nghĩa khác là sự tạo ra một ấn tượng giác quan liên quan đến một giác quan hoặc bộ phận cơ thể bởi sự kích thích một giác quan hoặc bộ phận cơ thể khác.

"Her synesthesia allows her to 'see' music as vibrant colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synesthesia".

Một biến thể nhận thức, không phải bệnh

Chứng cảm ứng giác quan không phải là một bệnh rối loạn thần kinh hay bệnh tâm thần, mà là một biến thể tự nhiên trong cách bộ não con người xử lý thông tin giác quan. Những người có synesthesia đơn giản là trải nghiệm thế giới theo một cách độc đáo và phong phú hơn.

Ảnh hưởng đến nghệ thuật

Nhiều nghệ sĩ, nhạc sĩ và nhà văn nổi tiếng trong lịch sử được cho là có chứng cảm ứng giác quan, và trải nghiệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến tác phẩm của họ. Ví dụ, nhạc sĩ có thể 'nhìn thấy' màu sắc của âm nhạc, hoặc nhà văn có thể 'cảm nhận' hình dạng của từ ngữ, tạo nên những tác phẩm độc đáo và đa chiều.