(Top Banner Ad)
synonymous
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

synonymous

UK: /sɪˈnɒn.ɪ.məs/ • US: /sɪˈnɑː.nə.məs/

Nghĩa tiếng Việt

đồng nghĩa tương đương về nghĩa có cùng ý nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having the same or nearly the same meaning as another word or phrase in the same language.

Vietnamese Meaning

Có nghĩa giống hoặc gần giống với một từ hoặc cụm từ khác trong cùng một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In some contexts, 'happy' and 'joyful' are synonymous."

    "Trong một số ngữ cảnh, 'happy' (vui vẻ) và 'joyful' (hân hoan) là đồng nghĩa."

  • "For many people, success is synonymous with wealth."

    "Đối với nhiều người, thành công đồng nghĩa với giàu có."

  • "The terms 'global warming' and 'climate change' are often used synonymously, though they technically have slightly different meanings."

    "Các thuật ngữ 'global warming' (ấm lên toàn cầu) và 'climate change' (biến đổi khí hậu) thường được sử dụng đồng nghĩa, mặc dù về mặt kỹ thuật chúng có ý nghĩa hơi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synonym Từ đồng nghĩa
Adverb synonymously Một cách đồng nghĩa, tương đương
Noun synonymy Tính đồng nghĩa, sự đồng nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συνώνυμος (sunōnymos)
Late Latin
synonymus
Old French
synonyme
English
synonym
English
synonymous

Nguồn Gốc Từ 'Cùng Tên'

Từ 'synonymous' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ hai phần: 'syn-' (có nghĩa là 'cùng, với') và 'onyma' (có nghĩa là 'tên'). Ghép lại, 'sunōnymos' mang ý nghĩa 'có cùng tên' hoặc 'mang cùng một ý nghĩa'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên bản chất là mô tả sự tương đồng hoặc có ý nghĩa có thể hoán đổi cho nhau.

Usage Note

Từ 'synonymous' chỉ mối quan hệ về nghĩa giữa các từ hoặc cụm từ. Mức độ tương đồng nghĩa có thể hoàn toàn giống nhau hoặc gần giống. Cần phân biệt với 'cognate', là các từ có nguồn gốc chung nhưng không nhất thiết đồng nghĩa.

Prepositions

with

'Synonymous with' có nghĩa là 'đồng nghĩa với'. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng hai từ hoặc cụm từ có ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + synonymous
  • be be synonymous with
    (đồng nghĩa với, có nghĩa tương đương với)
  • become become synonymous with
    (trở thành đồng nghĩa với, được xem là tương đương với)
  • make make synonymous
    (làm cho đồng nghĩa, xem là tương đương)
Adverb + synonymous
  • virtually virtually synonymous
    (gần như đồng nghĩa, thực tế là đồng nghĩa)
  • practically practically synonymous
    (thực tế là đồng nghĩa)
  • often often synonymous
    (thường đồng nghĩa)

Idioms

  • to be synonymous with something

    được biết đến rộng rãi là có liên quan chặt chẽ đến, hoặc đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất hoặc sự vật nào đó

    "For many people, the brand 'Rolex' is synonymous with luxury and precision."

    (Đối với nhiều người, thương hiệu 'Rolex' đồng nghĩa với sự sang trọng và chính xác.)

  • not synonymous with

    không có nghĩa tương đương, không thể hoán đổi cho nhau một cách hoàn hảo

    "Being rich is not synonymous with being happy."

    (Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synonymous

Tính từ
Lật mặt

Có nghĩa giống hoặc gần giống với một từ hoặc cụm từ khác trong cùng một ngôn ngữ.

"In some contexts, 'happy' and 'joyful' are synonymous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two theories are synonymously used in this context.
Hai lý thuyết này được sử dụng đồng nghĩa trong ngữ cảnh này.
Phủ định
The author did not synonymously employ these terms; there are subtle differences.
Tác giả đã không sử dụng các thuật ngữ này một cách đồng nghĩa; có những khác biệt tinh tế.
Nghi vấn
Do these two words function synonymously in all cases?
Hai từ này có chức năng đồng nghĩa trong mọi trường hợp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguists were arguing that the two terms were becoming synonymous, as their meanings were overlapping more and more.
Các nhà ngôn ngữ học đang tranh luận rằng hai thuật ngữ đang trở nên đồng nghĩa, vì ý nghĩa của chúng ngày càng chồng chéo lên nhau.
Phủ định
The author was not implying that the words were completely synonymous; she was merely suggesting a close relationship.
Tác giả không ngụ ý rằng các từ này hoàn toàn đồng nghĩa; cô ấy chỉ gợi ý một mối quan hệ gần gũi.
Nghi vấn
Were you suggesting that his actions and hers were becoming synonymously intertwined in the public's mind?
Bạn có đang gợi ý rằng hành động của anh ấy và cô ấy đang trở nên liên kết một cách đồng nghĩa trong tâm trí công chúng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the past, many people believed that 'happy' and 'joyful' were completely synonymous.
Trong quá khứ, nhiều người tin rằng 'vui vẻ' và 'hạnh phúc' hoàn toàn đồng nghĩa.
Phủ định
The terms 'wealthy' and 'poor' were not synonymous when discussing the economic divide of that era.
Các thuật ngữ 'giàu có' và 'nghèo' không đồng nghĩa khi thảo luận về sự chia rẽ kinh tế của thời đại đó.
Nghi vấn
Did you know that 'begin' and 'start' were often used synonymously in the old manuscripts?
Bạn có biết rằng 'bắt đầu' và 'khởi đầu' thường được sử dụng đồng nghĩa trong các bản thảo cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synonymous".

Thương Hiệu và Sự Đồng Nghĩa

Trong văn hóa phương Tây và kinh doanh toàn cầu, một số thương hiệu đã trở nên nổi tiếng đến mức tên của chúng gần như đồng nghĩa với sản phẩm mà chúng đại diện. Ví dụ, ở một số nơi, từ 'Kleenex' được dùng để chỉ chung 'khăn giấy', hoặc 'Xerox' để chỉ 'máy photocopy'. Điều này cho thấy sức mạnh của thương hiệu trong việc định hình ngôn ngữ và nhận thức của công chúng.

Sắc Thái Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, mặc dù có nhiều từ đồng nghĩa (synonyms), nhưng hiếm khi có hai từ hoàn toàn đồng nghĩa 100% trong mọi ngữ cảnh. Chúng thường mang những sắc thái ý nghĩa, cảm xúc hoặc cách dùng khác nhau. Khả năng nhận biết và sử dụng đúng sắc thái của các từ đồng nghĩa là một dấu hiệu của trình độ ngôn ngữ cao, phản ánh sự tinh tế trong tư duy và giao tiếp.