(Top Banner Ad)
antonymous
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

antonymous

UK: /ænˈtɒn.ɪ.məs/ • US: /ænˈtɑː.nə.məs/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất trái nghĩa đối nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being an antonym; expressing opposition or contrast.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất trái nghĩa; thể hiện sự đối lập hoặc tương phản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'good' is antonymous with the word 'bad'."

    "Từ 'tốt' là một từ trái nghĩa với từ 'xấu'."

  • "Dictionaries often list antonymous pairs to help clarify the meanings of words."

    "Từ điển thường liệt kê các cặp từ trái nghĩa để giúp làm rõ nghĩa của các từ."

  • "Understanding antonymous relationships is crucial for effective communication."

    "Hiểu các mối quan hệ trái nghĩa rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antonym Từ trái nghĩa (từ có nghĩa hoàn toàn ngược lại với một từ khác)
Adjective antonymic Thuộc về hoặc liên quan đến từ trái nghĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
antonymos (ἀντώνυμος)
English
antonymous

Gốc gác từ 'antonymous'

Từ 'antonymous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'antonymos', kết hợp giữa 'anti' (đối lại) và 'onyma' (tên). Ban đầu, nó ám chỉ những từ có nghĩa trái ngược nhau. Từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa gốc, trở thành một phần quan trọng trong việc học từ vựng và ngữ nghĩa.

Usage Note

Từ 'antonymous' mô tả một từ hoặc cụm từ có nghĩa trái ngược với một từ hoặc cụm từ khác. Nó thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ có nghĩa đối lập nhau hoàn toàn, ví dụ như 'hot' và 'cold'. Khác với 'opposite', 'antonymous' nhấn mạnh mối quan hệ ngữ nghĩa chuyên biệt trong ngôn ngữ học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antonymous
  • Directly directly antonymous
    (Trực tiếp trái nghĩa)
  • Perfectly perfectly antonymous
    (Hoàn toàn trái nghĩa)
Verb + antonymous
  • Appear appear antonymous
    (Có vẻ trái nghĩa)
  • Be be antonymous
    (Là trái nghĩa)

Idioms

  • Not antonymous with reality

    Không trái ngược với thực tế

    "His claims are not antonymous with reality; in fact, they are quite accurate."

    (Những tuyên bố của anh ấy không trái ngược với thực tế; thực tế, chúng khá chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antonymous

Tính từ
Lật mặt

Mang tính chất trái nghĩa; thể hiện sự đối lập hoặc tương phản.

"The word 'good' is antonymous with the word 'bad'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The words 'hot' and 'cold' were antonymous.
Các từ 'nóng' và 'lạnh' đã từng trái nghĩa.
Phủ định
The meanings of the two phrases weren't antonymous in that context.
Ý nghĩa của hai cụm từ không trái nghĩa trong bối cảnh đó.
Nghi vấn
Were 'begin' and 'end' antonymous in his presentation?
Có phải 'bắt đầu' và 'kết thúc' là trái nghĩa trong bài thuyết trình của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antonymous".

Sức mạnh của sự đối lập

Trong nhiều nền văn hóa, sự đối lập (ví dụ, thiện và ác, ánh sáng và bóng tối) được xem là một yếu tố cơ bản của cuộc sống. Hiểu rõ các cặp từ trái nghĩa giúp chúng ta nhận thức sâu sắc hơn về thế giới xung quanh và khả năng biểu đạt ngôn ngữ.