system downtime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time when a system is unavailable or not functioning correctly.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mà một hệ thống không khả dụng hoặc không hoạt động bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company lost revenue due to the system downtime."
"Công ty bị mất doanh thu do thời gian hệ thống ngừng hoạt động."
-
"We are working to minimize system downtime."
"Chúng tôi đang nỗ lực giảm thiểu thời gian hệ thống ngừng hoạt động."
-
"The scheduled system downtime will occur this weekend."
"Thời gian hệ thống ngừng hoạt động theo lịch trình sẽ diễn ra vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, theo hệ thống |
| Verb | systemize / systemise | hệ thống hóa |
| Noun | systematization / systematisation | sự hệ thống hóa |
| Noun | downtime | thời gian chết, thời gian ngừng hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin để chỉ thời gian hệ thống máy tính, mạng hoặc dịch vụ không hoạt động do bảo trì, lỗi hoặc các vấn đề kỹ thuật khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực vì gây gián đoạn cho người dùng và hoạt động kinh doanh.
Prepositions
‘During’ được dùng để chỉ thời gian xảy ra downtime. ‘Due to’ và ‘because of’ được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra downtime.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minimize minimize system downtime (giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của hệ thống)
-
reduce reduce system downtime (cắt giảm thời gian ngừng hoạt động của hệ thống)
-
prevent prevent system downtime (ngăn chặn hệ thống ngừng hoạt động)
-
experience experience system downtime (trải qua (gặp phải) thời gian hệ thống ngừng hoạt động)
-
cause cause system downtime (gây ra việc hệ thống ngừng hoạt động)
-
scheduled scheduled system downtime (thời gian ngừng hoạt động của hệ thống theo lịch trình)
-
unexpected unexpected system downtime (thời gian ngừng hoạt động của hệ thống ngoài dự kiến)
-
prolonged prolonged system downtime (thời gian ngừng hoạt động của hệ thống kéo dài)
-
costly costly system downtime (thời gian ngừng hoạt động của hệ thống gây tốn kém)
-
impact of impact of system downtime (tác động của việc hệ thống ngừng hoạt động)
-
cost of cost of system downtime (chi phí do hệ thống ngừng hoạt động)
Idioms
-
to minimize system downtime
giảm thiểu thời gian hệ thống ngừng hoạt động
"Our team's primary goal is to implement solutions that minimize system downtime."
(Mục tiêu chính của đội chúng tôi là triển khai các giải pháp để giảm thiểu thời gian hệ thống ngừng hoạt động.)
-
to avoid system downtime
tránh/ngăn chặn hệ thống ngừng hoạt động
"Regular maintenance is crucial to avoid unexpected system downtime."
(Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để tránh việc hệ thống ngừng hoạt động đột ngột.)
-
to suffer system downtime
chịu đựng/gặp phải thời gian hệ thống ngừng hoạt động
"Many online services suffered system downtime last night due to the server issues."
(Nhiều dịch vụ trực tuyến đã gặp phải tình trạng hệ thống ngừng hoạt động đêm qua do sự cố máy chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
system downtime
Danh từKhoảng thời gian mà một hệ thống không khả dụng hoặc không hoạt động bình thường.
"The company lost revenue due to the system downtime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system downtime".
