(Top Banner Ad)
system downtime
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

system downtime

UK: /ˈsɪstəm ˈdaʊnˌtaɪm/ • US: /ˈsɪstəm ˈdaʊnˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian hệ thống ngừng hoạt động thời gian chết của hệ thống thời gian hệ thống không khả dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time when a system is unavailable or not functioning correctly.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một hệ thống không khả dụng hoặc không hoạt động bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company lost revenue due to the system downtime."

    "Công ty bị mất doanh thu do thời gian hệ thống ngừng hoạt động."

  • "We are working to minimize system downtime."

    "Chúng tôi đang nỗ lực giảm thiểu thời gian hệ thống ngừng hoạt động."

  • "The scheduled system downtime will occur this weekend."

    "Thời gian hệ thống ngừng hoạt động theo lịch trình sẽ diễn ra vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, theo hệ thống
Verb systemize / systemise hệ thống hóa
Noun systematization / systematisation sự hệ thống hóa
Noun downtime thời gian chết, thời gian ngừng hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

maintenance window (khoảng thời gian bảo trì)service interruption (gián đoạn dịch vụ)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
Old English
dūn
Old English
tīma
English
system (mid-17th c.)
English
downtime (1940s)
English
system downtime (late 20th c.)

Nguồn gốc 'system downtime'

'System downtime' là một cụm từ ghép hiện đại. Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (systēma), chỉ một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau. 'Downtime' (thời gian chết, thời gian ngừng hoạt động) là một thuật ngữ xuất hiện vào những năm 1940 trong ngành công nghiệp, dùng để chỉ khoảng thời gian máy móc ngừng hoạt động để bảo trì hoặc sửa chữa. Khi công nghệ máy tính và mạng lưới phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, hai từ này kết hợp lại thành 'system downtime' để mô tả chính xác khoảng thời gian một hệ thống máy tính, máy chủ, hoặc dịch vụ mạng không hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin để chỉ thời gian hệ thống máy tính, mạng hoặc dịch vụ không hoạt động do bảo trì, lỗi hoặc các vấn đề kỹ thuật khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực vì gây gián đoạn cho người dùng và hoạt động kinh doanh.

Prepositions

during due to because of

‘During’ được dùng để chỉ thời gian xảy ra downtime. ‘Due to’ và ‘because of’ được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra downtime.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + system downtime
  • minimize minimize system downtime
    (giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của hệ thống)
  • reduce reduce system downtime
    (cắt giảm thời gian ngừng hoạt động của hệ thống)
  • prevent prevent system downtime
    (ngăn chặn hệ thống ngừng hoạt động)
  • experience experience system downtime
    (trải qua (gặp phải) thời gian hệ thống ngừng hoạt động)
  • cause cause system downtime
    (gây ra việc hệ thống ngừng hoạt động)
Tính từ + system downtime
  • scheduled scheduled system downtime
    (thời gian ngừng hoạt động của hệ thống theo lịch trình)
  • unexpected unexpected system downtime
    (thời gian ngừng hoạt động của hệ thống ngoài dự kiến)
  • prolonged prolonged system downtime
    (thời gian ngừng hoạt động của hệ thống kéo dài)
  • costly costly system downtime
    (thời gian ngừng hoạt động của hệ thống gây tốn kém)
Cụm danh từ liên quan
  • impact of impact of system downtime
    (tác động của việc hệ thống ngừng hoạt động)
  • cost of cost of system downtime
    (chi phí do hệ thống ngừng hoạt động)

Idioms

  • to minimize system downtime

    giảm thiểu thời gian hệ thống ngừng hoạt động

    "Our team's primary goal is to implement solutions that minimize system downtime."

    (Mục tiêu chính của đội chúng tôi là triển khai các giải pháp để giảm thiểu thời gian hệ thống ngừng hoạt động.)

  • to avoid system downtime

    tránh/ngăn chặn hệ thống ngừng hoạt động

    "Regular maintenance is crucial to avoid unexpected system downtime."

    (Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để tránh việc hệ thống ngừng hoạt động đột ngột.)

  • to suffer system downtime

    chịu đựng/gặp phải thời gian hệ thống ngừng hoạt động

    "Many online services suffered system downtime last night due to the server issues."

    (Nhiều dịch vụ trực tuyến đã gặp phải tình trạng hệ thống ngừng hoạt động đêm qua do sự cố máy chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system downtime

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một hệ thống không khả dụng hoặc không hoạt động bình thường.

"The company lost revenue due to the system downtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system downtime".

Văn hóa 'Luôn Sẵn Sàng' và sự phiền toái

Trong thế giới kỹ thuật số hiện đại, người dùng và doanh nghiệp thường mong đợi các dịch vụ trực tuyến phải 'luôn sẵn sàng' 24/7. Vì vậy, 'system downtime' (thời gian hệ thống ngừng hoạt động), dù chỉ trong chốc lát, cũng có thể gây ra sự thất vọng lớn, mất uy tín cho nhà cung cấp dịch vụ và ảnh hưởng đến năng suất làm việc.

Chi phí khổng lồ

Đối với các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính hoặc thương mại điện tử, mỗi phút 'system downtime' có thể gây thiệt hại hàng triệu đô la. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng mạnh mẽ, kế hoạch dự phòng và quy trình bảo trì hiệu quả để giảm thiểu rủi ro.