(Top Banner Ad)
outage
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Năng lượng

outage

UK: /ˈaʊtɪdʒ/ • US: /ˈaʊtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

mất điện gián đoạn dịch vụ sự cố ngừng hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period when a service, such as electricity or internet, is not available.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà một dịch vụ, chẳng hạn như điện hoặc internet, không hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city experienced a major power outage during the hurricane."

    "Thành phố đã trải qua một sự cố mất điện lớn trong cơn bão."

  • "The internet outage lasted for several hours."

    "Sự cố mất internet kéo dài vài giờ."

  • "The company apologized for the unexpected system outage."

    "Công ty xin lỗi vì sự cố hệ thống bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition out Bên ngoài, hết, ngừng hoạt động. Là gốc từ để tạo ra 'outage'.
Suffix -age Hậu tố dùng để tạo danh từ, chỉ trạng thái, kết quả của hành động hoặc một tập hợp. Gắn với 'out' để tạo nên ý nghĩa ngừng hoạt động.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
out
English
-age (suffix)
English
outage

Nguồn gốc của 'Outage'

Từ 'outage' là một từ khá hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ gốc 'out' (có nghĩa là 'bên ngoài', 'ngừng hoạt động' hoặc 'hết') và hậu tố '-age' (một hậu tố phổ biến để chỉ trạng thái, kết quả của một hành động, hoặc một bộ sưu tập). 'Outage' mô tả tình trạng ngừng hoạt động của một hệ thống, dịch vụ, đặc biệt là điện, internet. Ví dụ điển hình là 'power outage' (mất điện).

Usage Note

Từ 'outage' thường được sử dụng để chỉ sự gián đoạn tạm thời của một dịch vụ thiết yếu. Nó khác với 'failure' (thất bại) ở chỗ 'failure' có thể mang ý nghĩa vĩnh viễn hoặc nghiêm trọng hơn. 'Interruption' (gián đoạn) là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'outage' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn của dịch vụ.

Prepositions

during after due to

‘during’ (trong suốt) chỉ thời gian mà sự cố xảy ra: 'We experienced an outage during the storm.' ‘after’ (sau) chỉ thời điểm sau khi sự cố xảy ra: 'Service was restored after the outage.' ‘due to’ (do) chỉ nguyên nhân gây ra sự cố: 'The outage was due to a power surge.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outage
  • widespread widespread outage
    (sự cố ngừng hoạt động trên diện rộng)
  • major major outage
    (sự cố ngừng hoạt động lớn)
  • brief brief outage
    (sự cố ngừng hoạt động ngắn hạn)
  • planned planned outage
    (sự cố ngừng hoạt động theo kế hoạch)
Noun + outage (type of outage)
  • power power outage
    (mất điện)
  • internet internet outage
    (mất mạng internet)
  • system system outage
    (sự cố hệ thống)
  • service service outage
    (ngừng cung cấp dịch vụ)
Verb + outage
  • suffer suffer an outage
    (chịu/bị sự cố ngừng hoạt động)
  • cause cause an outage
    (gây ra sự cố ngừng hoạt động)
  • resolve resolve an outage
    (khắc phục sự cố ngừng hoạt động)
  • experience experience an outage
    (trải qua/gặp sự cố ngừng hoạt động)

Idioms

  • power outage

    Mất điện, sự cố mất điện.

    "The whole neighborhood experienced a power outage for several hours last night."

    (Cả khu phố đã bị mất điện trong vài giờ đêm qua.)

  • internet outage

    Mất mạng internet, sự cố ngừng hoạt động của internet.

    "Due to a technical fault, we're currently experiencing a widespread internet outage."

    (Do lỗi kỹ thuật, chúng tôi hiện đang gặp phải tình trạng mất mạng internet trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outage

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà một dịch vụ, chẳng hạn như điện hoặc internet, không hoạt động.

"The city experienced a major power outage during the hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power company had invested more in infrastructure, the city would have avoided the widespread outage.
Nếu công ty điện lực đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, thành phố đã có thể tránh được tình trạng mất điện diện rộng.
Phủ định
If the emergency generators had not failed, we wouldn't have had such a prolonged outage during the storm.
Nếu máy phát điện khẩn cấp không bị hỏng, chúng ta đã không bị mất điện kéo dài như vậy trong cơn bão.
Nghi vấn
Would the hospital have been able to continue operating if the power outage had lasted longer?
Bệnh viện có thể tiếp tục hoạt động nếu tình trạng mất điện kéo dài hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outage".

Sự phụ thuộc vào công nghệ

Trong xã hội hiện đại, mất điện (power outage) hoặc mất mạng internet (internet outage) có thể gây gián đoạn nghiêm trọng đến mọi mặt của đời sống hàng ngày, từ công việc, học tập đến giao tiếp và giải trí. Điều này nhấn mạnh mức độ chúng ta đã phụ thuộc vào các dịch vụ thiết yếu này, đến nỗi một sự cố nhỏ cũng có thể gây ra những bất tiện lớn hoặc thậm chí là hỗn loạn.

Tác động kinh tế và xã hội

Các sự cố ngừng hoạt động lớn, đặc biệt là ở cấp độ quốc gia hoặc khu vực, không chỉ gây bất tiện mà còn có thể gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho doanh nghiệp, chính phủ và người dân. Từ việc mất doanh thu, gián đoạn sản xuất, đến chi phí sửa chữa và bồi thường, outages còn ảnh hưởng đến các dịch vụ khẩn cấp, an ninh và khả năng ứng phó với thảm họa.