(Top Banner Ad)
service interruption
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

service interruption

UK: /ˈsɜːvɪs ˌɪntəˈrʌpʃən/ • US: /ˈsɜːrvɪs ˌɪntəˈrʌpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gián đoạn dịch vụ ngừng trệ dịch vụ sự cố dịch vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary or unexpected failure in the delivery of a service.

Vietnamese Meaning

Sự gián đoạn dịch vụ, sự ngừng trệ dịch vụ. Một sự cố tạm thời hoặc không mong muốn trong việc cung cấp một dịch vụ nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scheduled maintenance will cause a brief service interruption."

    "Việc bảo trì theo lịch trình sẽ gây ra sự gián đoạn dịch vụ ngắn."

  • "We apologize for the service interruption you may have experienced."

    "Chúng tôi xin lỗi vì sự gián đoạn dịch vụ mà bạn có thể đã gặp phải."

  • "The company is working to resolve the service interruption as quickly as possible."

    "Công ty đang nỗ lực giải quyết sự gián đoạn dịch vụ nhanh nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve Phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, hữu ích
Verb interrupt Làm gián đoạn, cắt ngang
Noun interruption Sự gián đoạn, sự ngắt quãng
Adjective interrupted Bị gián đoạn, bị ngắt quãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
English
service
Latin
interruptio
Old French
interruption
English
interruption
English
service interruption

Nguồn gốc của 'Service Interruption'

Cụm từ 'service interruption' (gián đoạn dịch vụ) được ghép từ hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. 'Service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu chỉ tình trạng nô lệ hoặc hành động phục vụ, sau đó qua tiếng Pháp cổ ('servise') và du nhập vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn là 'công việc được thực hiện để giúp đỡ người khác' hoặc 'sự cung cấp một tiện ích'. Từ 'interruption' (sự gián đoạn) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'interruptio', mang ý nghĩa 'sự phá vỡ, sự chen ngang'. Khi hai từ này kết hợp, 'service interruption' mô tả chính xác một sự ngừng trệ hoặc ngắt quãng trong quá trình cung cấp một dịch vụ nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ thông tin (ví dụ: gián đoạn kết nối internet), viễn thông (ví dụ: gián đoạn dịch vụ điện thoại), tiện ích công cộng (ví dụ: gián đoạn dịch vụ điện), và kinh doanh (ví dụ: gián đoạn dịch vụ khách hàng). Nó chỉ ra rằng dịch vụ bình thường không còn khả dụng trong một khoảng thời gian. Khác với 'service outage', 'service interruption' có thể ám chỉ sự gián đoạn ngắn hạn hơn.

Prepositions

due to caused by as a result of

'due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự gián đoạn (ví dụ: 'The service interruption was due to a power outage'). 'caused by' cũng có nghĩa tương tự (ví dụ: 'The service interruption was caused by a cyber attack'). 'as a result of' diễn tả nguyên nhân gián tiếp hơn, hoặc hậu quả của một sự kiện (ví dụ: 'The service interruption occurred as a result of scheduled maintenance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service interruption
  • brief a brief service interruption
    (một sự gián đoạn dịch vụ ngắn ngủi)
  • temporary a temporary service interruption
    (một sự gián đoạn dịch vụ tạm thời)
  • major a major service interruption
    (một sự gián đoạn dịch vụ lớn)
  • unexpected an unexpected service interruption
    (một sự gián đoạn dịch vụ bất ngờ)
  • widespread widespread service interruption
    (sự gián đoạn dịch vụ trên diện rộng)
  • scheduled a scheduled service interruption
    (một sự gián đoạn dịch vụ đã lên lịch)
Verb + service interruption
  • cause to cause a service interruption
    (gây ra sự gián đoạn dịch vụ)
  • experience to experience a service interruption
    (trải qua sự gián đoạn dịch vụ)
  • report to report a service interruption
    (báo cáo sự gián đoạn dịch vụ)
  • resolve to resolve a service interruption
    (giải quyết/khắc phục sự gián đoạn dịch vụ)
  • minimize to minimize service interruptions
    (giảm thiểu các sự gián đoạn dịch vụ)
  • fix to fix a service interruption
    (sửa chữa sự gián đoạn dịch vụ)
Service interruption + Noun
  • notification service interruption notification
    (thông báo gián đoạn dịch vụ)
  • alert service interruption alert
    (cảnh báo gián đoạn dịch vụ)

Idioms

  • unscheduled service interruption

    Sự gián đoạn dịch vụ không theo lịch trình

    "We are currently experiencing an unscheduled service interruption due to unforeseen technical issues."

    (Chúng tôi hiện đang gặp phải sự gián đoạn dịch vụ không theo lịch trình do các vấn đề kỹ thuật không lường trước được.)

  • planned service interruption

    Sự gián đoạn dịch vụ đã lên kế hoạch

    "There will be a planned service interruption tonight from 1 AM to 3 AM for system maintenance."

    (Sẽ có một sự gián đoạn dịch vụ đã lên kế hoạch tối nay từ 1 giờ sáng đến 3 giờ sáng để bảo trì hệ thống.)

  • to minimize service interruptions

    Để giảm thiểu sự gián đoạn dịch vụ

    "Our IT team constantly monitors the network to minimize service interruptions for our users."

    (Đội ngũ IT của chúng tôi liên tục giám sát mạng để giảm thiểu sự gián đoạn dịch vụ cho người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service interruption

noun
Lật mặt

Sự gián đoạn dịch vụ, sự ngừng trệ dịch vụ. Một sự cố tạm thời hoặc không mong muốn trong việc cung cấp một dịch vụ nào đó.

"The scheduled maintenance will cause a brief service interruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To avoid a service interruption, we must regularly maintain the system.
Để tránh gián đoạn dịch vụ, chúng ta phải bảo trì hệ thống thường xuyên.
Phủ định
It is important not to cause a service interruption by neglecting necessary updates.
Điều quan trọng là không gây ra gián đoạn dịch vụ bằng cách bỏ bê các bản cập nhật cần thiết.
Nghi vấn
Why do we need to plan to mitigate the risk of a service interruption?
Tại sao chúng ta cần lên kế hoạch để giảm thiểu rủi ro gián đoạn dịch vụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service interruption".

Kỳ vọng về Dịch vụ Liên tục

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong thời đại số hóa, người tiêu dùng và doanh nghiệp có kỳ vọng rất cao về sự liên tục và không ngừng của các dịch vụ thiết yếu như internet, điện, nước, hoặc các nền tảng trực tuyến. Bất kỳ sự gián đoạn dịch vụ nào, dù ngắn ngủi, cũng có thể gây ra sự khó chịu lớn, ảnh hưởng đến công việc, giải trí và cuộc sống hàng ngày. Điều này đặt áp lực đáng kể lên các nhà cung cấp dịch vụ trong việc đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy.

Tầm quan trọng của Thông báo và Minh bạch

Khi xảy ra gián đoạn dịch vụ, việc các nhà cung cấp thông báo kịp thời, rõ ràng và minh bạch về nguyên nhân, thời gian dự kiến khắc phục là vô cùng quan trọng đối với lòng tin của khách hàng. Thiếu thông tin hoặc thông tin không chính xác có thể dẫn đến sự thất vọng, mất lòng tin và ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của công ty. Do đó, việc có một kế hoạch truyền thông khủng hoảng hiệu quả là một phần thiết yếu trong quản lý dịch vụ.