(Top Banner Ad)
structural racism
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Luật

structural racism

UK: /ˈstrʌktʃərəl ˈreɪsɪzəm/ • US: /ˈstrʌktʃərəl ˈreɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống phân biệt chủng tộc cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systems and policies, within institutions, that perpetuate racial inequity.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống và các chính sách trong các tổ chức duy trì sự bất bình đẳng về chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Structural racism is evident in disparities in healthcare access and outcomes."

    "Phân biệt chủng tộc cấu trúc thể hiện rõ trong sự khác biệt về khả năng tiếp cận và kết quả chăm sóc sức khỏe."

  • "The report highlighted the impact of structural racism on communities of color."

    "Báo cáo nhấn mạnh tác động của phân biệt chủng tộc cấu trúc đối với các cộng đồng da màu."

  • "Addressing structural racism requires systemic changes across various sectors."

    "Giải quyết phân biệt chủng tộc cấu trúc đòi hỏi những thay đổi có hệ thống trên nhiều lĩnh vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure Cấu trúc, kết cấu
Verb structure Cấu trúc, sắp xếp
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Adverb structurally Về mặt cấu trúc
Noun racism Sự phân biệt chủng tộc
Noun racist Người phân biệt chủng tộc
Adjective racist Phân biệt chủng tộc
Adjective racial Thuộc về chủng tộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere (to build)
Latin
structura (construction)
Old French
structure
English
structure (c. 14th C)
French/Italian
race (c. 16th C)
English
racism (early 20th C)
English
structural racism (mid-20th C)

Nguồn gốc của 'Structural Racism'

Cụm từ "structural racism" (phân biệt chủng tộc có cấu trúc) là một thuật ngữ ghép, kết hợp "structural" (thuộc về cấu trúc) và "racism" (phân biệt chủng tộc). Khái niệm này trở nên nổi bật vào những năm 1960 ở Hoa Kỳ, đặc biệt trong phong trào Dân quyền. Nó được dùng để mô tả cách các hệ thống, chính sách và thể chế xã hội đã được xây dựng theo cách tạo ra và duy trì sự bất bình đẳng dựa trên chủng tộc, ngay cả khi không có ý định phân biệt chủng tộc rõ ràng từ cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng phân biệt chủng tộc không chỉ là hành động của cá nhân mà còn là một phần sâu sắc trong cách xã hội vận hành.

Usage Note

Structural racism đề cập đến cách thức phân biệt chủng tộc được nhúng sâu vào cấu trúc của xã hội, vượt ra ngoài các hành vi phân biệt đối xử cá nhân. Nó tồn tại trong luật pháp, chính sách, quy trình và thái độ của các tổ chức và hệ thống, dẫn đến kết quả bất bình đẳng cho các nhóm chủng tộc thiểu số. Nó khác với phân biệt chủng tộc cá nhân, là hành vi hoặc thái độ phân biệt đối xử của một cá nhân. Structural racism là một khái niệm rộng hơn, bao gồm lịch sử, văn hóa và các thông lệ xã hội.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'Structural racism *in* the justice system' (Phân biệt chủng tộc cấu trúc *trong* hệ thống tư pháp). 'Structural racism *within* the education system' (Phân biệt chủng tộc cấu trúc *trong* hệ thống giáo dục). Giới từ 'in' và 'within' đều chỉ ra nơi mà structural racism tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structural racism
  • deep deep structural racism
    (nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc sâu sắc)
  • systemic systemic structural racism
    (nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc mang tính hệ thống)
  • persistent persistent structural racism
    (nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc dai dẳng)
  • institutional institutional structural racism
    (nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc mang tính thể chế)
Verb + structural racism
  • address address structural racism
    (giải quyết nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc)
  • combat combat structural racism
    (chống lại nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc)
  • dismantle dismantle structural racism
    (tháo dỡ/xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc)
  • perpetuate perpetuate structural racism
    (duy trì/làm cho nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc tiếp diễn)
  • recognize recognize structural racism
    (công nhận/thừa nhận nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc)

Idioms

  • tackle structural racism head-on

    Đối mặt và giải quyết trực tiếp nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc

    "The community vowed to tackle structural racism head-on through policy changes."

    (Cộng đồng đã thề sẽ đối mặt và giải quyết trực tiếp nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc thông qua các thay đổi chính sách.)

  • a legacy of structural racism

    Một di sản của nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc

    "Many contemporary social inequalities are a legacy of structural racism."

    (Nhiều bất bình đẳng xã hội đương đại là một di sản của nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc.)

  • root out structural racism

    Nhổ tận gốc nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc

    "Activists are working tirelessly to root out structural racism from all sectors."

    (Các nhà hoạt động đang làm việc không mệt mỏi để nhổ tận gốc nạn phân biệt chủng tộc có cấu trúc từ mọi lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural racism

Noun
Lật mặt

Một hệ thống và các chính sách trong các tổ chức duy trì sự bất bình đẳng về chủng tộc.

"Structural racism is evident in disparities in healthcare access and outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural racism".

Khái niệm và Tầm quan trọng

Phân biệt chủng tộc có cấu trúc (structural racism) là một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và nhân quyền. Nó đề cập đến các hệ thống xã hội, kinh tế và chính trị đã được xây dựng theo cách tạo ra và duy trì lợi thế cho một số nhóm chủng tộc (thường là người da trắng) và bất lợi cho các nhóm khác (thường là người da màu). Điều này có thể biểu hiện qua các chính sách nhà ở, giáo dục, tư pháp hình sự, và y tế. Khái niệm này giúp chúng ta hiểu rằng phân biệt chủng tộc không chỉ là hành động thù địch của cá nhân mà còn là một vấn đề sâu sắc hơn, nằm trong cơ cấu vận hành của xã hội.

Phong trào Dân quyền và Black Lives Matter

Khái niệm phân biệt chủng tộc có cấu trúc đã đóng một vai trò trung tâm trong các phong trào xã hội lớn, từ Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ vào những năm 1950-1960 đến phong trào Black Lives Matter hiện đại. Các phong trào này đã nỗ lực vạch trần và thách thức các hình thức phân biệt chủng tộc có hệ thống, kêu gọi thay đổi chính sách và cấu trúc xã hội để đạt được công bằng và bình đẳng thực sự cho tất cả mọi người.