(Top Banner Ad)
elucidating
C1
Động từ (dạng V-ing, tính từ) C1 Ngôn ngữ học, Học thuật

elucidating

UK: /ɪˈluːsɪdeɪtɪŋ/ • US: /ɪˈluːsɪdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm sáng tỏ giải thích rõ ràng minh họa làm dễ hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something clear; explaining something clearly.

Vietnamese Meaning

Làm sáng tỏ điều gì đó; giải thích một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor was elucidating the complex theories of quantum physics."

    "Giáo sư đang làm sáng tỏ những lý thuyết phức tạp của vật lý lượng tử."

  • "She is writing an elucidating essay on the social impact of technology."

    "Cô ấy đang viết một bài luận làm sáng tỏ về tác động xã hội của công nghệ."

  • "The documentary was very elucidating, making a complex issue easy to understand."

    "Bộ phim tài liệu rất dễ hiểu, làm cho một vấn đề phức tạp trở nên dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elucidate làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng
Noun elucidation sự làm sáng tỏ, sự giải thích rõ ràng
Noun elucidator người làm sáng tỏ, người giải thích
Adjective elucidative có tính chất làm sáng tỏ, giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēlucidāre
Latin
ē- (out) + lūcidus (clear, bright) < lūx (light)
English
elucidate (verb)
English
elucidating (present participle/adjective)

Nguồn gốc từ Ánh Sáng

Từ 'elucidating' bắt nguồn từ động từ 'elucidate' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin 'ēlucidāre'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'ē-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'lūcidāre' (nghĩa là 'làm cho sáng rõ, làm cho rõ ràng'), bản thân nó lại xuất phát từ 'lūx' (ánh sáng). Vì vậy, 'elucidating' mang ý nghĩa 'làm sáng tỏ', 'giải thích rõ ràng' như thể mang một thứ gì đó từ bóng tối ra ánh sáng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, nhấn mạnh quá trình làm cho một vấn đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn. Khác với 'explaining' thông thường, 'elucidating' mang sắc thái sâu sắc và chi tiết hơn, thường liên quan đến việc loại bỏ sự mơ hồ và làm rõ các khía cạnh khó hiểu.

Prepositions

on upon

'Elucidating on/upon' được sử dụng để chỉ việc làm sáng tỏ một chủ đề, một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Elucidating on the theory of relativity' (Làm sáng tỏ về thuyết tương đối). Giới từ 'on' phổ biến hơn 'upon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elucidating
  • further further elucidating
    (giải thích rõ hơn nữa, làm sáng tỏ thêm)
  • clearly clearly elucidating
    (giải thích một cách rõ ràng)
  • highly highly elucidating
    (rất có tính chất làm sáng tỏ, rất hữu ích cho việc giải thích)
Verb/Preposition + elucidating (as participle/gerund)
  • for for elucidating the problem
    (để làm sáng tỏ vấn đề)
  • role in a key role in elucidating
    (một vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ)
  • process of the process of elucidating
    (quá trình làm sáng tỏ)

Idioms

  • an elucidating explanation/discussion

    một lời giải thích/cuộc thảo luận mang tính làm sáng tỏ

    "The professor gave an elucidating explanation of quantum physics."

    (Vị giáo sư đã đưa ra một lời giải thích sáng tỏ về vật lý lượng tử.)

  • for the purpose of elucidating

    với mục đích làm sáng tỏ

    "The research was conducted for the purpose of elucidating the causes of the disease."

    (Nghiên cứu được thực hiện với mục đích làm sáng tỏ nguyên nhân của căn bệnh.)

  • providing an elucidating perspective

    cung cấp một góc nhìn làm sáng tỏ

    "Her historical analysis provided an elucidating perspective on the current political climate."

    (Phân tích lịch sử của cô ấy đã cung cấp một góc nhìn làm sáng tỏ về tình hình chính trị hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elucidating

Động từ (dạng V-ing, tính từ)
Lật mặt

Làm sáng tỏ điều gì đó; giải thích một cách rõ ràng.

"The professor was elucidating the complex theories of quantum physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the professor elucidates the theory further, the students will understand it better.
Nếu giáo sư làm sáng tỏ thêm về lý thuyết, sinh viên sẽ hiểu rõ hơn.
Phủ định
If the speaker doesn't elucidate his points, the audience won't grasp the core message.
Nếu diễn giả không làm sáng tỏ các luận điểm của mình, khán giả sẽ không nắm bắt được thông điệp chính.
Nghi vấn
Will the explanation be more elucidative if you provide real-world examples?
Liệu lời giải thích có dễ hiểu hơn nếu bạn cung cấp các ví dụ thực tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elucidating".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong học thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và khoa học, khả năng 'elucidating' (giải thích rõ ràng) là một kỹ năng được đánh giá rất cao. Nó thể hiện khả năng tư duy mạch lạc và trình bày các ý tưởng phức tạp một cách dễ hiểu, là yếu tố then chốt cho sự tiến bộ tri thức và giao tiếp hiệu quả.

Vai trò của Giáo dục và Nghiên cứu

Các nhà giáo dục và nhà nghiên cứu thường có vai trò 'elucidating' – làm sáng tỏ các khái niệm khó, khám phá và giải thích những bí ẩn của thế giới. Từ 'elucidating' nhấn mạnh hành động mang lại ánh sáng cho những lĩnh vực còn mơ hồ, giúp công chúng và cộng đồng khoa học hiểu rõ hơn về các chủ đề phức tạp.