(Top Banner Ad)
complexity theory
C1
Danh từ C1 Khoa học, Toán học, Hệ thống học, Khoa học máy tính, Kinh tế, Xã hội học

complexity theory

UK: /kəmˈpleksɪti ˈθɪəri/ • US: /kəmˈpleksɪti ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết phức tạp thuyết phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientific theory that studies complex systems and their emergent properties, focusing on how relationships between parts give rise to the collective behaviors of the whole and how the system interacts with its environment.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết khoa học nghiên cứu các hệ thống phức tạp và các thuộc tính nổi của chúng, tập trung vào cách các mối quan hệ giữa các bộ phận tạo ra các hành vi tập thể của toàn bộ hệ thống và cách hệ thống tương tác với môi trường của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Complexity theory provides a framework for understanding the behavior of complex adaptive systems."

    "Lý thuyết phức tạp cung cấp một khuôn khổ để hiểu hành vi của các hệ thống thích ứng phức tạp."

  • "Complexity theory is used to model the spread of diseases."

    "Lý thuyết phức tạp được sử dụng để mô hình hóa sự lây lan của bệnh tật."

  • "The principles of complexity theory can be applied to understanding organizational behavior."

    "Các nguyên tắc của lý thuyết phức tạp có thể được áp dụng để hiểu hành vi tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity sự phức tạp, tính phức tạp
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun complex tổ hợp, khu liên hợp
Verb complicate làm phức tạp, gây rắc rối
Noun complication sự phức tạp, biến chứng (y học)
Verb theorize đưa ra lý thuyết, lý thuyết hóa
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Hệ thống học, Khoa học máy tính, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus ('braided together')
Old French
complexité
Greek
theōría ('contemplation, a view')
Late Latin
theoria
Modern English (20th Century)
complexity theory

Nguồn gốc 'Complexity': Đan vào nhau

Từ 'complexity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complectere', có nghĩa là 'đan hoặc bện vào nhau'. Điều này gợi lên hình ảnh nhiều bộ phận riêng lẻ được kết nối chặt chẽ, tạo thành một tổng thể phức tạp mà không thể hiểu được nếu chỉ nhìn vào từng phần riêng lẻ.

Nguồn gốc 'Theory': Góc nhìn của khán giả

Từ 'theory' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'theōría', ban đầu có nghĩa là 'sự chiêm nghiệm' hoặc 'cảnh tượng được xem', giống như một khán giả đang xem một vở kịch. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là một hệ thống các ý tưởng dùng để giải thích một hiện tượng nào đó.

Usage Note

Lý thuyết phức tạp xem xét các hệ thống không tuyến tính, tự tổ chức, và có khả năng thích ứng. Nó khác với các phương pháp tiếp cận giảm nhẹ, tập trung vào việc chia nhỏ các vấn đề thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Lý thuyết này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để hiểu và giải quyết các vấn đề phức tạp.

Prepositions

in of to

in (in complexity theory: trong lý thuyết phức tạp), of (the complexity of a system: độ phức tạp của một hệ thống), to (apply complexity theory to: áp dụng lý thuyết phức tạp vào)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complexity theory
  • computational complexity theory
    (lý thuyết độ phức tạp tính toán)
  • algorithmic complexity theory
    (lý thuyết độ phức tạp thuật toán)
  • organizational complexity theory
    (lý thuyết phức hợp tổ chức)
Verb + complexity theory
  • apply complexity theory to...
    (áp dụng lý thuyết phức hợp vào...)
  • understand complexity theory
    (hiểu lý thuyết phức hợp)
  • explore complexity theory
    (khám phá, tìm hiểu lý thuyết phức hợp)
Noun + complexity theory
  • principles of complexity theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết phức hợp)
  • application of complexity theory
    (sự ứng dụng của lý thuyết phức hợp)
  • concept in complexity theory
    (một khái niệm trong lý thuyết phức hợp)

Idioms

  • it's not rocket science, it's complexity theory

    Một cách nói đùa để nhấn mạnh rằng một vấn đề còn khó hơn cả khoa học tên lửa, ám chỉ rằng lý thuyết phức hợp cực kỳ khó hiểu.

    "I tried to explain the global supply chain to him, but honestly, it's not rocket science, it's complexity theory."

    (Tôi đã cố gắng giải thích chuỗi cung ứng toàn cầu cho anh ấy, nhưng thật lòng mà nói, đây không phải là khoa học tên lửa, mà là lý thuyết phức hợp.)

  • a deep dive into complexity theory

    Một cuộc nghiên cứu sâu và toàn diện về lý thuyết phức hợp. Cụm từ này không phải là thành ngữ chính thức nhưng rất phổ biến trong giới học thuật.

    "The professor's lecture was a deep dive into complexity theory and its impact on modern economics."

    (Bài giảng của vị giáo sư là một sự phân tích sâu về lý thuyết phức hợp và tác động của nó đối với kinh tế hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complexity theory

Danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết khoa học nghiên cứu các hệ thống phức tạp và các thuộc tính nổi của chúng, tập trung vào cách các mối quan hệ giữa các bộ phận tạo ra các hành vi tập thể của toàn bộ hệ thống và cách hệ thống tương tác với môi trường của nó.

"Complexity theory provides a framework for understanding the behavior of complex adaptive systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexity theory".

Hiệu ứng Cánh bướm

Lý thuyết phức hợp có liên quan chặt chẽ với 'Hiệu ứng Cánh bướm' từ lý thuyết hỗn loạn. Ý tưởng này cho rằng một hành động nhỏ (như một con bướm đập cánh) trong một hệ thống phức tạp có thể gây ra những hậu quả to lớn, không lường trước được ở một nơi khác. Khái niệm này đã trở nên rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, xuất hiện trong nhiều phim ảnh và sách truyện để nói về sự kết nối và hậu quả không ngờ của các hành động.

Từ Bầy chim đến Thị trường Chứng khoán

Một trong những ứng dụng hấp dẫn nhất của lý thuyết phức hợp là giải thích các hành vi 'trỗi dậy' (emergent behavior). Đó là khi các cá thể đơn giản tuân theo các quy tắc đơn giản, nhưng khi tập hợp lại, chúng tạo ra các hành vi tập thể cực kỳ phức tạp và thông minh mà không cần ai chỉ huy. Ví dụ như đàn chim di trú, đàn kiến xây tổ, hay thậm chí là sự biến động của thị trường chứng khoán. Lý thuyết này thay đổi cách chúng ta nhìn nhận các hệ thống trong tự nhiên và xã hội.