(Top Banner Ad)
systolic
C1
adjective C1 Y học

systolic

UK: /sɪˈstɒlɪk/ • US: /sɪˈstɑːlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tâm thu tâm thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the phase of the heartbeat when the heart muscle contracts and pumps blood from the chambers into the arteries.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị giai đoạn của nhịp tim khi cơ tim co bóp và bơm máu từ các buồng tim vào động mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The systolic blood pressure is the higher of the two blood pressure readings."

    "Huyết áp tâm thu là chỉ số cao hơn trong hai chỉ số huyết áp."

  • "High systolic blood pressure is a risk factor for heart disease."

    "Huyết áp tâm thu cao là một yếu tố nguy cơ gây bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun systole Sự co bóp (của tim); thì tâm thu
Noun diastole Sự giãn nở (của tim); thì tâm trương (đối lập với systole)
Adverb systolically Một cách co bóp; theo thì tâm thu
Noun system Hệ thống (thường dùng trong 'hệ tuần hoàn', có cùng gốc 'sy-')

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συστέλλειν (systellein)
Ancient Greek
συστολή (systolē)
English
systole
English
systolic

Nguồn gốc 'Co bóp'

Từ 'systolic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systolē', có nghĩa là 'sự co rút' hoặc 'sự co lại'. Từ gốc 'systellein' kết hợp 'syn-' (cùng nhau) và 'stellein' (đặt, sắp xếp). Điều này mô tả hoàn hảo hành động của tim khi nó co bóp để bơm máu ra khỏi tim. Hậu tố '-ic' biến nó thành tính từ, liên quan đến hành động co bóp này.

Usage Note

Tính từ 'systolic' mô tả trạng thái hoặc pha co bóp của tim. Nó thường được sử dụng để mô tả áp lực máu (systolic blood pressure). Áp lực tâm thu (systolic pressure) là áp lực lớn nhất lên thành động mạch khi tim co bóp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systolic
  • high high systolic pressure
    (huyết áp tâm thu cao)
  • low low systolic pressure
    (huyết áp tâm thu thấp)
  • normal normal systolic reading
    (chỉ số huyết áp tâm thu bình thường)
  • elevated elevated systolic blood pressure
    (huyết áp tâm thu tăng cao)
Noun + systolic
  • systolic systolic pressure
    (huyết áp tâm thu)
  • systolic systolic reading
    (chỉ số huyết áp tâm thu)
  • systolic systolic value
    (giá trị huyết áp tâm thu)
  • systolic systolic function
    (chức năng tâm thu)
Verb + systolic (pressure)
  • measure measure systolic pressure
    (đo huyết áp tâm thu)
  • lower lower systolic blood pressure
    (hạ huyết áp tâm thu)

Idioms

  • systolic blood pressure

    huyết áp tâm thu

    "A normal systolic blood pressure is usually below 120 mmHg."

    (Huyết áp tâm thu bình thường thường dưới 120 mmHg.)

  • isolated systolic hypertension

    tăng huyết áp tâm thu đơn độc

    "Older adults are often diagnosed with isolated systolic hypertension."

    (Người lớn tuổi thường được chẩn đoán mắc tăng huyết áp tâm thu đơn độc.)

  • systolic murmur

    tiếng thổi tâm thu

    "The doctor detected a systolic murmur during the heart examination."

    (Bác sĩ phát hiện tiếng thổi tâm thu khi khám tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systolic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị giai đoạn của nhịp tim khi cơ tim co bóp và bơm máu từ các buồng tim vào động mạch.

"The systolic blood pressure is the higher of the two blood pressure readings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systolic".

Tầm quan trọng của việc theo dõi huyết áp

Trong y học phương Tây, việc theo dõi thường xuyên huyết áp tâm thu (và tâm trương) là một thực hành cơ bản để phòng ngừa và quản lý các bệnh tim mạch. Đây là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tim, được hiểu và thảo luận rộng rãi trong cộng đồng để nâng cao nhận thức về sức khỏe.

Hai chỉ số huyết áp quen thuộc

Nhiều người trong các nền văn hóa phương Tây quen thuộc với khái niệm huyết áp được biểu thị bằng hai con số, trong đó số đầu tiên và cao hơn là huyết áp tâm thu (ví dụ, '120 trên 80'). Nhận thức này rất quan trọng cho việc quản lý sức khỏe cá nhân và hiểu được lời khuyên của bác sĩ.