t-test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statistical test used to determine if there is a significant difference between the means of two groups.
Vietnamese Meaning
Một kiểm định thống kê được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt đáng kể giữa trung bình của hai nhóm hay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We performed a t-test to compare the effectiveness of the two treatments."
"Chúng tôi đã thực hiện một kiểm định t để so sánh hiệu quả của hai phương pháp điều trị."
-
"The t-test showed a significant difference between the control and experimental groups."
"Kiểm định t cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm."
-
"Before running the t-test, we checked that the data met the assumptions."
"Trước khi chạy kiểm định t, chúng tôi đã kiểm tra xem dữ liệu có đáp ứng các giả định hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | t-distribution | phân phối t (một loại phân phối xác suất quan trọng trong thống kê, là cơ sở toán học của t-test) |
| Noun | t-statistic | chỉ số t (giá trị tính toán trong bài kiểm định t, dùng để đánh giá mức độ khác biệt giữa các nhóm) |
| Noun | t-value | giá trị t (một cách gọi khác của chỉ số t, thể hiện sự khác biệt tương đối giữa các mẫu so với sự biến động trong mẫu) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
T-test là một loại kiểm định giả thuyết thống kê. Nó được sử dụng khi bạn muốn so sánh trung bình của hai nhóm và xác định xem sự khác biệt đó có phải là do ngẫu nhiên hay là có ý nghĩa thống kê. Có nhiều loại t-test khác nhau, bao gồm independent samples t-test (so sánh trung bình của hai nhóm độc lập) và paired samples t-test (so sánh trung bình của hai nhóm có liên quan). Việc chọn loại t-test nào phụ thuộc vào thiết kế nghiên cứu và đặc điểm dữ liệu.
Prepositions
‘on’ được dùng khi t-test là chủ đề bàn luận. ‘for’ khi nêu mục đích sử dụng t-test. ‘between’ khi nói về so sánh giữa các nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a t-test (thực hiện một bài kiểm định t)
-
conduct conduct a t-test (tiến hành một bài kiểm định t)
-
run run a t-test (chạy một bài kiểm định t (thường dùng khi thực hiện trên phần mềm thống kê))
-
interpret interpret the results of a t-test (diễn giải kết quả của một bài kiểm định t)
-
independent-samples independent-samples t-test (kiểm định t cho các mẫu độc lập)
-
paired-samples paired-samples t-test (kiểm định t cho các mẫu cặp (phụ thuộc))
-
one-sample one-sample t-test (kiểm định t một mẫu)
-
two-sample two-sample t-test (kiểm định t hai mẫu)
Idioms
-
conduct a t-test
tiến hành một bài kiểm định t (thực hiện phân tích thống kê để so sánh giá trị trung bình của các nhóm)
"Researchers often conduct a t-test to compare the means of two groups."
(Các nhà nghiên cứu thường tiến hành một bài kiểm định t để so sánh giá trị trung bình của hai nhóm.)
-
interpret the results of a t-test
diễn giải kết quả của một bài kiểm định t (phân tích và hiểu ý nghĩa của các chỉ số p-value và t-statistic để rút ra kết luận)
"It's crucial to correctly interpret the results of a t-test to draw valid conclusions."
(Điều quan trọng là phải diễn giải đúng kết quả của một bài kiểm định t để đưa ra các kết luận hợp lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
t-test
Danh từMột kiểm định thống kê được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt đáng kể giữa trung bình của hai nhóm hay không.
"We performed a t-test to compare the effectiveness of the two treatments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "t-test".
