(Top Banner Ad)
p-value
C1
Danh từ C1 Thống kê học

p-value

UK: /ˈpiː væljuː/ • US: /ˈpiː væljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị p mức ý nghĩa thống kê (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistical hypothesis testing, the p-value is the probability of obtaining test results at least as extreme as the results actually observed during the test, assuming that the null hypothesis is correct.

Vietnamese Meaning

Trong kiểm định giả thuyết thống kê, p-value là xác suất thu được kết quả kiểm định ít nhất cũng cực đoan như kết quả thực tế quan sát được trong quá trình kiểm định, giả sử rằng giả thuyết vô hiệu là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The p-value was 0.02, indicating a statistically significant result."

    "P-value là 0.02, cho thấy một kết quả có ý nghĩa thống kê."

  • "A p-value of less than 0.05 is often considered statistically significant."

    "P-value nhỏ hơn 0.05 thường được coi là có ý nghĩa thống kê."

  • "The researchers calculated the p-value to determine the validity of their findings."

    "Các nhà nghiên cứu đã tính toán p-value để xác định tính hợp lệ của các phát hiện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun p-value giá trị p, giá trị xác suất (trong thống kê, một thước đo bằng chứng chống lại giả thuyết không)
Noun p-hacking hành vi thao túng giá trị p (việc chỉnh sửa dữ liệu, phương pháp phân tích, hoặc báo cáo chọn lọc để đạt được một p-value thấp giả tạo nhằm mục đích công bố kết quả)
Adjective statistically significant có ý nghĩa thống kê (một kết quả được coi là có ý nghĩa thống kê khi p-value nhỏ hơn một ngưỡng nhất định, thường là 0.05)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

English
probability value
English
p-value

Nguồn gốc của "p-value"

Thuật ngữ 'p-value' là viết tắt của 'probability value' (giá trị xác suất). Nó ra đời từ đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực thống kê, đặc biệt gắn liền với công trình của nhà thống kê Ronald Fisher. P-value được dùng để định lượng bằng chứng chống lại giả thuyết không trong kiểm định giả thuyết thống kê, giúp các nhà nghiên cứu đưa ra quyết định về sự phù hợp của dữ liệu với giả thuyết đó.

Usage Note

P-value là một giá trị quan trọng trong việc quyết định xem có nên bác bỏ giả thuyết vô hiệu hay không. Giá trị p nhỏ (thường nhỏ hơn 0.05) cho thấy có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết vô hiệu, trong khi giá trị p lớn hơn cho thấy không có đủ bằng chứng để làm như vậy. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng p-value không phải là xác suất mà giả thuyết vô hiệu là đúng.

Prepositions

of for

* **p-value of:** thường dùng để chỉ p-value của một kiểm định cụ thể hoặc một tập dữ liệu. Ví dụ: 'The p-value of this test is 0.03.'
* **p-value for:** thường dùng để chỉ p-value liên quan đến một biến số hoặc một giả thuyết cụ thể. Ví dụ: 'The p-value for this variable is significant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + p-value
  • calculate calculate the p-value
    (tính toán giá trị p)
  • obtain obtain a p-value
    (thu được/đạt được một giá trị p)
  • interpret interpret the p-value
    (giải thích giá trị p)
  • report report the p-value
    (báo cáo giá trị p)
Adjective + p-value
  • small a small p-value
    (một giá trị p nhỏ)
  • large a large p-value
    (một giá trị p lớn)
  • low a low p-value
    (một giá trị p thấp)
  • significant a statistically significant p-value
    (một giá trị p có ý nghĩa thống kê)
p-value + prepositional phrase
  • p-value p-value of 0.05
    (giá trị p là 0.05)
  • p-value p-value is below/above
    (giá trị p thấp hơn/cao hơn)

Idioms

  • reject the null hypothesis based on the p-value

    bác bỏ giả thuyết không dựa trên giá trị p

    "If the p-value is less than the significance level, we reject the null hypothesis."

    (Nếu giá trị p nhỏ hơn mức ý nghĩa, chúng ta bác bỏ giả thuyết không.)

  • p-value threshold

    ngưỡng giá trị p

    "Researchers often use a p-value threshold of 0.05 for statistical significance."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng ngưỡng giá trị p là 0.05 cho ý nghĩa thống kê.)

  • statistically significant at p < 0.05

    có ý nghĩa thống kê với p < 0.05

    "The results were statistically significant at p < 0.05, indicating a strong effect."

    (Kết quả có ý nghĩa thống kê với p < 0.05, cho thấy một tác động mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

p-value

Danh từ
Lật mặt

Trong kiểm định giả thuyết thống kê, p-value là xác suất thu được kết quả kiểm định ít nhất cũng cực đoan như kết quả thực tế quan sát được trong quá trình kiểm định, giả sử rằng giả thuyết vô hiệu là đúng.

"The p-value was 0.02, indicating a statistically significant result."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the p-value is crucial for interpreting statistical results.
Hiểu giá trị p là rất quan trọng để giải thích các kết quả thống kê.
Phủ định
Not reporting the p-value can lead to misinterpretations of the data.
Việc không báo cáo giá trị p có thể dẫn đến sự hiểu sai về dữ liệu.
Nghi vấn
Is determining the p-value always necessary for every statistical analysis?
Có phải việc xác định giá trị p luôn cần thiết cho mọi phân tích thống kê không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the researchers had controlled for all confounding variables, the p-value would be more reliable now.
Nếu các nhà nghiên cứu đã kiểm soát tất cả các biến gây nhiễu, thì p-value sẽ đáng tin cậy hơn bây giờ.
Phủ định
If the sample size weren't so small, the p-value might have been statistically significant.
Nếu kích thước mẫu không quá nhỏ, thì p-value có lẽ đã có ý nghĩa thống kê.
Nghi vấn
If the experiment had been conducted with greater rigor, would the p-value be different today?
Nếu thí nghiệm được tiến hành một cách nghiêm ngặt hơn, thì p-value có khác biệt vào ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "p-value".

Cuộc tranh cãi về p-value và "khủng hoảng tái tạo"

Trong giới khoa học, p-value đã trở thành chủ đề của nhiều cuộc tranh luận, đặc biệt liên quan đến 'khủng hoảng tái tạo' (replication crisis) – khi nhiều nghiên cứu không thể tái tạo kết quả ban đầu. Việc lạm dụng hoặc hiểu sai p-value, đặc biệt là việc chỉ tập trung vào ngưỡng 0.05 mà bỏ qua độ lớn của hiệu ứng hoặc ngữ cảnh, đã dẫn đến những kết luận sai lệch và các vấn đề về độ tin cậy của nghiên cứu khoa học.

Ngưỡng 0.05: Tiêu chuẩn vàng hay tùy tiện?

Ngưỡng p-value 0.05 (hay 5%) thường được coi là tiêu chuẩn để xác định 'ý nghĩa thống kê' trong nhiều lĩnh vực khoa học. Tuy nhiên, đây là một quy ước có phần tùy tiện, không phải là một định luật tự nhiên. Các nhà thống kê hiện đại khuyến khích việc xem xét p-value cùng với các yếu tố khác như kích thước mẫu, độ lớn của hiệu ứng (effect size), và khoảng tin cậy để đưa ra kết luận toàn diện hơn, thay vì chỉ dựa vào một ngưỡng cố định.