statistical significance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which a result is unlikely to have occurred by chance.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà một kết quả khó có khả năng xảy ra do ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The results showed a statistical significance at the p < 0.05 level."
"Kết quả cho thấy ý nghĩa thống kê ở mức p < 0.05."
-
"The study failed to show a statistical significance between the two groups."
"Nghiên cứu không thể hiện được ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm."
-
"Although the difference appears large, it is not statistically significant."
"Mặc dù sự khác biệt có vẻ lớn, nhưng nó không có ý nghĩa thống kê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statistic | Số liệu thống kê, con số thống kê |
| Noun | statistics | Thống kê học (môn học) |
| Adjective | statistical | Thuộc về thống kê, có tính chất thống kê |
| Adverb | statistically | Về mặt thống kê, theo thống kê |
| Noun | significance | Ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Adjective | significant | Quan trọng, có ý nghĩa |
| Verb | signify | Có nghĩa là, biểu thị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Statistical significance là một khái niệm quan trọng trong thống kê học. Nó cho biết liệu một kết quả quan sát được trong một nghiên cứu có khả năng xảy ra chỉ do may mắn hay không. Nếu kết quả có ý nghĩa thống kê, điều này cho thấy có một hiệu ứng thực sự đang diễn ra. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa thống kê không đồng nghĩa với ý nghĩa thực tiễn. Một kết quả có thể có ý nghĩa thống kê nhưng lại không quan trọng trong thế giới thực. Mức ý nghĩa thống kê thường được biểu thị bằng giá trị p (p-value). Giá trị p nhỏ (thường nhỏ hơn 0.05) cho thấy có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết vô hiệu (null hypothesis).
Prepositions
* **at a statistical significance level of α**: Dùng để chỉ mức ý nghĩa thống kê cụ thể được sử dụng trong kiểm định giả thuyết.
* **with statistical significance**: Dùng để chỉ việc một kết quả có ý nghĩa thống kê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve statistical significance (Đạt được ý nghĩa thống kê)
-
reach reach statistical significance (Đạt tới ý nghĩa thống kê)
-
demonstrate demonstrate statistical significance (Chứng minh ý nghĩa thống kê)
-
lack lack statistical significance (Thiếu ý nghĩa thống kê (không đạt được))
-
test for test for statistical significance (Kiểm tra ý nghĩa thống kê)
-
interpret interpret statistical significance (Giải thích ý nghĩa thống kê)
-
high high statistical significance (Ý nghĩa thống kê cao)
-
low low statistical significance (Ý nghĩa thống kê thấp)
-
clear clear statistical significance (Ý nghĩa thống kê rõ ràng)
-
marginal marginal statistical significance (Ý nghĩa thống kê cận biên (gần đạt))
-
level of level of statistical significance (Mức ý nghĩa thống kê)
-
tests of tests of statistical significance (Các kiểm định ý nghĩa thống kê)
-
lack of lack of statistical significance (Sự thiếu ý nghĩa thống kê)
Idioms
-
to achieve statistical significance
Để đạt được ý nghĩa thống kê (kết quả không phải do ngẫu nhiên)
"The new drug trial failed to achieve statistical significance, meaning its effects were not reliably different from placebo."
(Thử nghiệm thuốc mới đã không đạt được ý nghĩa thống kê, có nghĩa là các tác dụng của nó không khác biệt đáng tin cậy so với giả dược.)
-
fall short of statistical significance
Không đạt được ý nghĩa thống kê (kết quả có thể do ngẫu nhiên)
"Despite showing some promise, the preliminary data fell short of statistical significance."
(Mặc dù cho thấy một số triển vọng, dữ liệu sơ bộ đã không đạt được ý nghĩa thống kê.)
-
interpret statistical significance
Giải thích ý nghĩa thống kê
"Researchers must carefully interpret statistical significance, considering context and practical implications."
(Các nhà nghiên cứu phải giải thích cẩn thận ý nghĩa thống kê, xem xét bối cảnh và các hàm ý thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statistical significance
Danh từMức độ mà một kết quả khó có khả năng xảy ra do ngẫu nhiên.
"The results showed a statistical significance at the p < 0.05 level."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This statistical significance is crucial for drawing valid conclusions from the research data. |
Sự quan trọng thống kê này rất quan trọng để rút ra kết luận hợp lệ từ dữ liệu nghiên cứu. |
| Phủ định | That statistical significance wasn't demonstrated in the initial study, so further analysis is needed. |
Ý nghĩa thống kê đó đã không được chứng minh trong nghiên cứu ban đầu, vì vậy cần phải phân tích thêm. |
| Nghi vấn | Is its statistical significance high enough to justify the claims made in the report? |
Liệu ý nghĩa thống kê của nó có đủ cao để biện minh cho những tuyên bố được đưa ra trong báo cáo không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Statistical significance is a crucial factor in determining the reliability of research findings. |
Ý nghĩa thống kê là một yếu tố quan trọng trong việc xác định độ tin cậy của các phát hiện nghiên cứu. |
| Phủ định | Statistical significance isn't always indicative of practical importance. |
Ý nghĩa thống kê không phải lúc nào cũng chỉ ra tầm quan trọng thực tế. |
| Nghi vấn | Is statistical significance sufficient to claim a definitive relationship between these variables? |
Ý nghĩa thống kê có đủ để khẳng định một mối quan hệ dứt khoát giữa các biến này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical significance".
