(Top Banner Ad)
statistical significance
C1
Danh từ C1 Thống kê học

statistical significance

UK: /stəˌtɪstɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns/ • US: /stəˌtɪstɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa thống kê mức ý nghĩa thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a result is unlikely to have occurred by chance.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một kết quả khó có khả năng xảy ra do ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The results showed a statistical significance at the p < 0.05 level."

    "Kết quả cho thấy ý nghĩa thống kê ở mức p < 0.05."

  • "The study failed to show a statistical significance between the two groups."

    "Nghiên cứu không thể hiện được ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm."

  • "Although the difference appears large, it is not statistically significant."

    "Mặc dù sự khác biệt có vẻ lớn, nhưng nó không có ý nghĩa thống kê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic Số liệu thống kê, con số thống kê
Noun statistics Thống kê học (môn học)
Adjective statistical Thuộc về thống kê, có tính chất thống kê
Adverb statistically Về mặt thống kê, theo thống kê
Noun significance Ý nghĩa, tầm quan trọng
Adjective significant Quan trọng, có ý nghĩa
Verb signify Có nghĩa là, biểu thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
German
Statistik
English
statistic
Latin
signum
Latin
significantia
English
significance
English
statistical significance

Nguồn gốc 'Ý nghĩa thống kê'

Cụm từ 'ý nghĩa thống kê' không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó được nhà thống kê học lỗi lạc R.A. Fisher phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Fisher đưa ra khái niệm này để giúp các nhà khoa học xác định xem một kết quả quan sát được có thực sự phản ánh một mối quan hệ hay hiệu ứng nào đó trong thế giới thực, hay chỉ là do ngẫu nhiên. Về cơ bản, nó giúp chúng ta phân biệt tín hiệu với nhiễu trong dữ liệu.

Usage Note

Statistical significance là một khái niệm quan trọng trong thống kê học. Nó cho biết liệu một kết quả quan sát được trong một nghiên cứu có khả năng xảy ra chỉ do may mắn hay không. Nếu kết quả có ý nghĩa thống kê, điều này cho thấy có một hiệu ứng thực sự đang diễn ra. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa thống kê không đồng nghĩa với ý nghĩa thực tiễn. Một kết quả có thể có ý nghĩa thống kê nhưng lại không quan trọng trong thế giới thực. Mức ý nghĩa thống kê thường được biểu thị bằng giá trị p (p-value). Giá trị p nhỏ (thường nhỏ hơn 0.05) cho thấy có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết vô hiệu (null hypothesis).

Prepositions

at with

* **at a statistical significance level of α**: Dùng để chỉ mức ý nghĩa thống kê cụ thể được sử dụng trong kiểm định giả thuyết.
* **with statistical significance**: Dùng để chỉ việc một kết quả có ý nghĩa thống kê.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'statistical significance'
  • achieve achieve statistical significance
    (Đạt được ý nghĩa thống kê)
  • reach reach statistical significance
    (Đạt tới ý nghĩa thống kê)
  • demonstrate demonstrate statistical significance
    (Chứng minh ý nghĩa thống kê)
  • lack lack statistical significance
    (Thiếu ý nghĩa thống kê (không đạt được))
  • test for test for statistical significance
    (Kiểm tra ý nghĩa thống kê)
  • interpret interpret statistical significance
    (Giải thích ý nghĩa thống kê)
Tính từ mô tả 'statistical significance'
  • high high statistical significance
    (Ý nghĩa thống kê cao)
  • low low statistical significance
    (Ý nghĩa thống kê thấp)
  • clear clear statistical significance
    (Ý nghĩa thống kê rõ ràng)
  • marginal marginal statistical significance
    (Ý nghĩa thống kê cận biên (gần đạt))
Danh từ liên quan đến 'statistical significance'
  • level of level of statistical significance
    (Mức ý nghĩa thống kê)
  • tests of tests of statistical significance
    (Các kiểm định ý nghĩa thống kê)
  • lack of lack of statistical significance
    (Sự thiếu ý nghĩa thống kê)

Idioms

  • to achieve statistical significance

    Để đạt được ý nghĩa thống kê (kết quả không phải do ngẫu nhiên)

    "The new drug trial failed to achieve statistical significance, meaning its effects were not reliably different from placebo."

    (Thử nghiệm thuốc mới đã không đạt được ý nghĩa thống kê, có nghĩa là các tác dụng của nó không khác biệt đáng tin cậy so với giả dược.)

  • fall short of statistical significance

    Không đạt được ý nghĩa thống kê (kết quả có thể do ngẫu nhiên)

    "Despite showing some promise, the preliminary data fell short of statistical significance."

    (Mặc dù cho thấy một số triển vọng, dữ liệu sơ bộ đã không đạt được ý nghĩa thống kê.)

  • interpret statistical significance

    Giải thích ý nghĩa thống kê

    "Researchers must carefully interpret statistical significance, considering context and practical implications."

    (Các nhà nghiên cứu phải giải thích cẩn thận ý nghĩa thống kê, xem xét bối cảnh và các hàm ý thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical significance

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một kết quả khó có khả năng xảy ra do ngẫu nhiên.

"The results showed a statistical significance at the p < 0.05 level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This statistical significance is crucial for drawing valid conclusions from the research data.
Sự quan trọng thống kê này rất quan trọng để rút ra kết luận hợp lệ từ dữ liệu nghiên cứu.
Phủ định
That statistical significance wasn't demonstrated in the initial study, so further analysis is needed.
Ý nghĩa thống kê đó đã không được chứng minh trong nghiên cứu ban đầu, vì vậy cần phải phân tích thêm.
Nghi vấn
Is its statistical significance high enough to justify the claims made in the report?
Liệu ý nghĩa thống kê của nó có đủ cao để biện minh cho những tuyên bố được đưa ra trong báo cáo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Statistical significance is a crucial factor in determining the reliability of research findings.
Ý nghĩa thống kê là một yếu tố quan trọng trong việc xác định độ tin cậy của các phát hiện nghiên cứu.
Phủ định
Statistical significance isn't always indicative of practical importance.
Ý nghĩa thống kê không phải lúc nào cũng chỉ ra tầm quan trọng thực tế.
Nghi vấn
Is statistical significance sufficient to claim a definitive relationship between these variables?
Ý nghĩa thống kê có đủ để khẳng định một mối quan hệ dứt khoát giữa các biến này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical significance".

Nền tảng của nghiên cứu khoa học

Trong khoa học và nghiên cứu phương Tây, ý nghĩa thống kê là một tiêu chí quan trọng để đánh giá độ tin cậy của các phát hiện. Nó giúp các nhà khoa học phân biệt giữa một hiệu ứng thực sự và những kết quả có thể xảy ra do ngẫu nhiên. Một kết quả không đạt ý nghĩa thống kê thường không được coi là bằng chứng đủ mạnh để đưa ra kết luận hoặc thay đổi chính sách.

Thách thức và tranh cãi

Mặc dù quan trọng, khái niệm ý nghĩa thống kê cũng gây ra nhiều tranh cãi. Việc quá tập trung vào 'p < 0.05' (một ngưỡng phổ biến để xác định ý nghĩa thống kê) có thể dẫn đến các hành vi 'p-hacking' (điều chỉnh dữ liệu hoặc phương pháp để đạt được p-value mong muốn) hoặc bỏ qua tầm quan trọng thực tế của một hiệu ứng nhỏ. Các nhà khoa học ngày nay khuyến khích xem xét ý nghĩa lâm sàng hoặc thực tiễn cùng với ý nghĩa thống kê.