table mountain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mountain with a flat top.
Vietnamese Meaning
Một ngọn núi có đỉnh bằng phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We hiked on Table Mountain and enjoyed the breathtaking view."
"Chúng tôi đã leo núi Bàn và tận hưởng khung cảnh ngoạn mục."
-
"Cape Town is famous for its iconic Table Mountain."
"Cape Town nổi tiếng với ngọn núi Bàn mang tính biểu tượng."
-
"From the top of Table Mountain, you can see the entire city."
"Từ đỉnh núi Bàn, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các ngọn núi có cấu trúc địa chất đặc biệt, nơi lớp đá trên cùng cứng hơn và chịu được sự xói mòn, trong khi các lớp đá bên dưới bị xói mòn tạo thành vách đá dốc. 'Table Mountain' (viết hoa) thường được dùng để chỉ ngọn núi Bàn nổi tiếng ở Cape Town, Nam Phi. Không nên nhầm lẫn với 'mesa', cũng là một dạng địa hình có đỉnh bằng phẳng, nhưng 'mesa' thường nhỏ hơn và có nguồn gốc khác.
Prepositions
'on table mountain': chỉ vị trí trên đỉnh núi. 'near table mountain': chỉ vị trí gần ngọn núi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iconic iconic Table Mountain (Núi Bàn mang tính biểu tượng)
-
majestic majestic Table Mountain (Núi Bàn hùng vĩ)
-
flat-topped flat-topped Table Mountain (Núi Bàn đỉnh phẳng)
-
towering towering Table Mountain (Núi Bàn cao sừng sững)
-
visit visit Table Mountain (tham quan Núi Bàn)
-
hike hike Table Mountain (đi bộ đường dài trên Núi Bàn)
-
ascend ascend Table Mountain (leo lên Núi Bàn)
-
view view Table Mountain (ngắm Núi Bàn)
-
Table Mountain Table Mountain National Park (Vườn quốc gia Núi Bàn)
-
Table Mountain Table Mountain Cableway (Cáp treo Núi Bàn)
-
views of views of Table Mountain (quang cảnh Núi Bàn)
Idioms
-
at the foot of Table Mountain
dưới chân Núi Bàn
"Our hotel was located at the foot of Table Mountain, offering stunning views."
(Khách sạn của chúng tôi nằm dưới chân Núi Bàn, mang đến những quang cảnh tuyệt đẹp.)
-
the iconic silhouette of Table Mountain
bóng hình biểu tượng của Núi Bàn
"The iconic silhouette of Table Mountain dominates the Cape Town skyline."
(Bóng hình biểu tượng của Núi Bàn thống trị đường chân trời Cape Town.)
-
conquering Table Mountain
chinh phục Núi Bàn (bằng cách leo hoặc đi bộ)
"Many tourists enjoy the challenge of conquering Table Mountain by hiking to its summit."
(Nhiều du khách thích thú với thử thách chinh phục Núi Bàn bằng cách đi bộ lên đỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
table mountain
danh từMột ngọn núi có đỉnh bằng phẳng.
"We hiked on Table Mountain and enjoyed the breathtaking view."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table mountain".
