(Top Banner Ad)
mesa
B2
danh từ B2 Địa lý

mesa

UK: /ˈmeɪsə/ • US: /ˈmeɪsə/

Nghĩa tiếng Việt

núi bàn bàn địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat-topped hill or mountain with steep sides, typically in an arid or semi-arid region.

Vietnamese Meaning

Một ngọn đồi hoặc núi đỉnh bằng phẳng, sườn dốc, thường thấy ở vùng khô cằn hoặc bán khô cằn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers climbed the mesa to get a better view of the surrounding desert."

    "Những nhà thám hiểm leo lên mesa để có được tầm nhìn tốt hơn về sa mạc xung quanh."

  • "Many Native American settlements were built on mesas for defensive purposes."

    "Nhiều khu định cư của người Mỹ bản địa được xây dựng trên các mesa vì mục đích phòng thủ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mensa
Spanish
mesa
English
mesa

Nguồn gốc tên gọi 'mesa'

Từ 'mesa' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nơi nó có nghĩa là 'cái bàn'. Tên gọi này rất phù hợp vì một mesa là một dạng địa hình núi hoặc đồi có đỉnh phẳng lì như mặt bàn và các sườn dốc đứng. Người Tây Ban Nha đã sử dụng từ này để mô tả những địa hình đặc trưng mà họ tìm thấy ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico, nơi những cấu trúc địa chất này rất phổ biến.

Usage Note

Từ 'mesa' thường được dùng để mô tả các địa hình đặc trưng ở miền Tây Nam nước Mỹ. Nó khác với 'butte' ở chỗ 'mesa' rộng hơn 'butte'. Cả hai đều là những ngọn đồi hoặc núi có đỉnh bằng phẳng do quá trình xói mòn.

Prepositions

on above

'On' thường được dùng để chỉ vị trí trên đỉnh mesa (ví dụ: 'The ancient ruins are on the mesa'). 'Above' có thể được dùng để chỉ vị trí cao hơn mesa (ví dụ: 'The vultures circled above the mesa').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mesa
  • flat-topped flat-topped mesa
    (mesa có đỉnh phẳng)
  • high high mesa
    (mesa cao)
  • isolated isolated mesa
    (mesa bị cô lập)
  • red-rock red-rock mesa
    (mesa đá đỏ)
Verb + mesa
  • climb climb a mesa
    (leo lên một mesa)
  • reach reach the mesa
    (đến được mesa)
  • overlook overlook a mesa
    (nhìn ra một mesa (từ trên cao))
Prepositional Phrase
  • on on the mesa
    (trên mesa)
  • at the foot of at the foot of the mesa
    (dưới chân mesa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesa

danh từ
Lật mặt

Một ngọn đồi hoặc núi đỉnh bằng phẳng, sườn dốc, thường thấy ở vùng khô cằn hoặc bán khô cằn.

"The explorers climbed the mesa to get a better view of the surrounding desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the mesa was so isolated, it became a haven for unique species.
Bởi vì vùng đất mesa quá biệt lập, nó đã trở thành một thiên đường cho các loài độc đáo.
Phủ định
Although the explorers searched extensively, they didn't find any water sources until they descended from the mesa.
Mặc dù các nhà thám hiểm đã tìm kiếm rộng rãi, họ không tìm thấy bất kỳ nguồn nước nào cho đến khi họ xuống khỏi vùng đất mesa.
Nghi vấn
If we climb the mesa before noon, will we have enough time to explore the canyons below?
Nếu chúng ta leo lên vùng đất mesa trước buổi trưa, chúng ta có đủ thời gian để khám phá những hẻm núi bên dưới không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We hiked to the top of the mesa.
Chúng tôi đã leo lên đỉnh mesa.
Phủ định
There isn't a mesa in this part of the country.
Không có mesa nào ở khu vực này của đất nước.
Nghi vấn
Is that a mesa or just a large hill?
Đó là một mesa hay chỉ là một ngọn đồi lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesa".

Ý nghĩa trong văn hóa bản địa Mỹ

Trong nhiều nền văn hóa bản địa Mỹ, đặc biệt ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ, các mesa thường được coi là những địa điểm linh thiêng, nơi sinh sống của các vị thần hoặc tổ tiên. Chúng cũng là những vị trí phòng thủ tự nhiên lý tưởng, nơi các bộ lạc đã xây dựng những khu định cư cổ đại trên đỉnh hoặc sườn mesa.

Biểu tượng của miền Tây hoang dã

Mesa là một biểu tượng nổi bật của cảnh quan miền Tây hoang dã Hoa Kỳ, thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim cao bồi (Westerns), tiểu thuyết và nhiếp ảnh. Chúng tượng trưng cho sự rộng lớn, hoang dã và vẻ đẹp hùng vĩ của tự nhiên, góp phần tạo nên hình ảnh đặc trưng của vùng đất này.