mesa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat-topped hill or mountain with steep sides, typically in an arid or semi-arid region.
Vietnamese Meaning
Một ngọn đồi hoặc núi đỉnh bằng phẳng, sườn dốc, thường thấy ở vùng khô cằn hoặc bán khô cằn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorers climbed the mesa to get a better view of the surrounding desert."
"Những nhà thám hiểm leo lên mesa để có được tầm nhìn tốt hơn về sa mạc xung quanh."
-
"Many Native American settlements were built on mesas for defensive purposes."
"Nhiều khu định cư của người Mỹ bản địa được xây dựng trên các mesa vì mục đích phòng thủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mesa' thường được dùng để mô tả các địa hình đặc trưng ở miền Tây Nam nước Mỹ. Nó khác với 'butte' ở chỗ 'mesa' rộng hơn 'butte'. Cả hai đều là những ngọn đồi hoặc núi có đỉnh bằng phẳng do quá trình xói mòn.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ vị trí trên đỉnh mesa (ví dụ: 'The ancient ruins are on the mesa'). 'Above' có thể được dùng để chỉ vị trí cao hơn mesa (ví dụ: 'The vultures circled above the mesa').
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat-topped flat-topped mesa (mesa có đỉnh phẳng)
-
high high mesa (mesa cao)
-
isolated isolated mesa (mesa bị cô lập)
-
red-rock red-rock mesa (mesa đá đỏ)
-
climb climb a mesa (leo lên một mesa)
-
reach reach the mesa (đến được mesa)
-
overlook overlook a mesa (nhìn ra một mesa (từ trên cao))
-
on on the mesa (trên mesa)
-
at the foot of at the foot of the mesa (dưới chân mesa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mesa
danh từMột ngọn đồi hoặc núi đỉnh bằng phẳng, sườn dốc, thường thấy ở vùng khô cằn hoặc bán khô cằn.
"The explorers climbed the mesa to get a better view of the surrounding desert."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the mesa was so isolated, it became a haven for unique species. |
Bởi vì vùng đất mesa quá biệt lập, nó đã trở thành một thiên đường cho các loài độc đáo. |
| Phủ định | Although the explorers searched extensively, they didn't find any water sources until they descended from the mesa. |
Mặc dù các nhà thám hiểm đã tìm kiếm rộng rãi, họ không tìm thấy bất kỳ nguồn nước nào cho đến khi họ xuống khỏi vùng đất mesa. |
| Nghi vấn | If we climb the mesa before noon, will we have enough time to explore the canyons below? |
Nếu chúng ta leo lên vùng đất mesa trước buổi trưa, chúng ta có đủ thời gian để khám phá những hẻm núi bên dưới không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We hiked to the top of the mesa. |
Chúng tôi đã leo lên đỉnh mesa. |
| Phủ định | There isn't a mesa in this part of the country. |
Không có mesa nào ở khu vực này của đất nước. |
| Nghi vấn | Is that a mesa or just a large hill? |
Đó là một mesa hay chỉ là một ngọn đồi lớn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesa".
