whisker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of the long, stiff hairs growing on the face of a cat, mouse, or other animal.
Vietnamese Meaning
Một trong những sợi lông dài và cứng mọc trên mặt của mèo, chuột hoặc động vật khác; ria.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat's whiskers twitched as it explored the dark room."
"Ria của con mèo rung rung khi nó khám phá căn phòng tối."
-
"The mouse used its whiskers to navigate through the maze."
"Con chuột dùng ria của nó để di chuyển trong mê cung."
-
"He's starting to get a few whiskers now that he's getting older."
"Anh ấy bắt đầu có vài sợi râu khi anh ấy già đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whisker' thường dùng để chỉ ria của động vật, đặc biệt là các loài động vật có vú như mèo, chó, chuột, thỏ. Ria giúp chúng cảm nhận môi trường xung quanh, đặc biệt trong không gian hẹp hoặc tối. Nghĩa bóng có thể dùng để chỉ râu của người.
Trong ngữ cảnh này, 'whisker' mang tính ít trang trọng hơn so với 'beard'. Nó thường được dùng để chỉ một sợi râu hoặc một phần râu nhỏ.
Cách dùng này ít phổ biến hơn và thường mang tính văn chương hoặc cổ. Nó liên quan đến sự nhanh nhẹn và tốc độ.
Prepositions
'Whiskers on...' thường dùng để chỉ vị trí của ria trên khuôn mặt. 'Whiskers of...' thường dùng để nói về ria của một loài vật cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long whiskers (ria dài)
-
sensitive sensitive whiskers (ria nhạy cảm)
-
stiff stiff whiskers (ria cứng)
-
twitch twitch its whiskers (khẽ giật giật ria (mèo))
-
trim trim whiskers (cắt tỉa ria)
-
by a by a whisker (suýt soát, chỉ trong gang tấc)
-
miss by a miss by a whisker (trượt trong gang tấc)
Idioms
-
by a whisker
Chỉ trong gang tấc, suýt soát (thường dùng khi nói về kết quả một cuộc thi đấu hay tình huống khó khăn)
"We won the race by a whisker."
(Chúng tôi đã thắng cuộc đua chỉ trong gang tấc.)
-
the cat's whiskers
Người hoặc vật tuyệt vời nhất, đỉnh nhất, xuất sắc nhất (thường dùng một cách hài hước hoặc có chút mỉa mai)
"He thinks he's the cat's whiskers, but he's really not."
(Anh ta nghĩ mình là người tuyệt vời nhất, nhưng thực sự không phải vậy.)
-
not a whisker of something
Không một chút gì, không hề có (dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn một thứ gì đó, thường là sự thật hoặc bằng chứng)
"There isn't a whisker of truth in his story."
(Câu chuyện của anh ta không có một chút sự thật nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whisker
Danh từMột trong những sợi lông dài và cứng mọc trên mặt của mèo, chuột hoặc động vật khác; ria.
"The cat's whiskers twitched as it explored the dark room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whisker".
