sensory hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hair-like structure that is sensitive to touch or other stimuli, typically found on insects and other invertebrates.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc giống như sợi lông, nhạy cảm với xúc giác hoặc các kích thích khác, thường thấy ở côn trùng và các động vật không xương sống khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cricket uses its sensory hairs to detect vibrations in the air."
"Con dế sử dụng những sợi lông cảm giác của nó để phát hiện các rung động trong không khí."
-
"Sensory hairs are crucial for many insects' survival."
"Lông cảm giác rất quan trọng đối với sự sống còn của nhiều loài côn trùng."
-
"The bee uses sensory hairs on its antennae to find pollen."
"Ong sử dụng lông cảm giác trên râu của nó để tìm phấn hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, đặc biệt là khi mô tả các cơ quan cảm giác ở động vật không xương sống. Nó nhấn mạnh vai trò của cấu trúc lông trong việc nhận biết các kích thích từ môi trường.
Prepositions
‘on’ được dùng khi nói về vị trí của lông trên cơ thể: 'The sensory hairs on the insect's legs.' ‘in’ có thể được dùng khi nói về vai trò của lông trong một hệ thống: 'Sensory hairs play a crucial role in the insect's sensory system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate sensory hair (lông cảm giác tinh tế)
-
tiny tiny sensory hair (lông cảm giác rất nhỏ)
-
specialized specialized sensory hair (lông cảm giác chuyên biệt)
-
detect sensory hair detect vibrations (lông cảm giác phát hiện rung động)
-
possess animals possess sensory hair (động vật sở hữu lông cảm giác)
-
stimulate stimulate sensory hair (kích thích lông cảm giác)
-
cells sensory hair cells (tế bào lông cảm giác)
-
fibers sensory hair fibers (sợi lông cảm giác)
Idioms
-
sensory hair cells
tế bào lông cảm giác (một thuật ngữ khoa học phổ biến)
"The inner ear contains tiny sensory hair cells that are crucial for hearing."
(Tai trong chứa các tế bào lông cảm giác nhỏ xíu đóng vai trò quan trọng trong thính giác.)
-
loss of sensory hair cells
mất tế bào lông cảm giác (thường liên quan đến tổn thương thính giác)
"Prolonged exposure to loud noise can lead to the loss of sensory hair cells."
(Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến việc mất các tế bào lông cảm giác.)
-
damage to sensory hair
tổn thương lông cảm giác
"Any damage to sensory hair can impair an animal's ability to navigate."
(Bất kỳ tổn thương nào đối với lông cảm giác đều có thể làm suy yếu khả năng định hướng của động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensory hair
nounMột cấu trúc giống như sợi lông, nhạy cảm với xúc giác hoặc các kích thích khác, thường thấy ở côn trùng và các động vật không xương sống khác.
"The cricket uses its sensory hairs to detect vibrations in the air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory hair".
