(Top Banner Ad)
sensory hair
C1
noun C1 Sinh học

sensory hair

UK: /ˈsɛnsəri heə/ • US: /ˈsɛnsəri hɛr/

Nghĩa tiếng Việt

lông cảm giác tóc cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hair-like structure that is sensitive to touch or other stimuli, typically found on insects and other invertebrates.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc giống như sợi lông, nhạy cảm với xúc giác hoặc các kích thích khác, thường thấy ở côn trùng và các động vật không xương sống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cricket uses its sensory hairs to detect vibrations in the air."

    "Con dế sử dụng những sợi lông cảm giác của nó để phát hiện các rung động trong không khí."

  • "Sensory hairs are crucial for many insects' survival."

    "Lông cảm giác rất quan trọng đối với sự sống còn của nhiều loài côn trùng."

  • "The bee uses sensory hairs on its antennae to find pollen."

    "Ong sử dụng lông cảm giác trên râu của nó để tìm phấn hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensation cảm giác
Noun sensor cảm biến
Adjective sensory thuộc về giác quan
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có nhiều lông
Adjective hairless không có lông, trụi lông

Synonyms

sensillum (Sensillum (cơ quan cảm giác nhỏ ở côn trùng))

Related Words

mechanoreceptor (cơ quan thụ cảm cơ học)chemoreceptor (cơ quan thụ cảm hóa học)

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
English
sensory
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
English
hair

Nguồn gốc của 'Sensory'

Từ 'sensory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus', có nghĩa là 'khả năng cảm nhận' hoặc 'cảm giác'. Từ này liên quan đến động từ 'sentire' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cảm thấy, nhận thức'. Đến thế kỷ 17, 'sensory' xuất hiện trong tiếng Anh để mô tả những gì liên quan đến các giác quan.

Nguồn gốc của 'Hair'

Từ 'hair' có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hēran', sau đó phát triển thành 'hær' trong tiếng Anh cổ. Từ này đã được sử dụng qua hàng ngàn năm để chỉ các sợi lông mọc trên cơ thể người và động vật, từ tóc trên đầu đến lông tơ trên da.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, đặc biệt là khi mô tả các cơ quan cảm giác ở động vật không xương sống. Nó nhấn mạnh vai trò của cấu trúc lông trong việc nhận biết các kích thích từ môi trường.

Prepositions

on in

‘on’ được dùng khi nói về vị trí của lông trên cơ thể: 'The sensory hairs on the insect's legs.' ‘in’ có thể được dùng khi nói về vai trò của lông trong một hệ thống: 'Sensory hairs play a crucial role in the insect's sensory system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory hair
  • delicate delicate sensory hair
    (lông cảm giác tinh tế)
  • tiny tiny sensory hair
    (lông cảm giác rất nhỏ)
  • specialized specialized sensory hair
    (lông cảm giác chuyên biệt)
Verb + sensory hair
  • detect sensory hair detect vibrations
    (lông cảm giác phát hiện rung động)
  • possess animals possess sensory hair
    (động vật sở hữu lông cảm giác)
  • stimulate stimulate sensory hair
    (kích thích lông cảm giác)
Noun + sensory hair
  • cells sensory hair cells
    (tế bào lông cảm giác)
  • fibers sensory hair fibers
    (sợi lông cảm giác)

Idioms

  • sensory hair cells

    tế bào lông cảm giác (một thuật ngữ khoa học phổ biến)

    "The inner ear contains tiny sensory hair cells that are crucial for hearing."

    (Tai trong chứa các tế bào lông cảm giác nhỏ xíu đóng vai trò quan trọng trong thính giác.)

  • loss of sensory hair cells

    mất tế bào lông cảm giác (thường liên quan đến tổn thương thính giác)

    "Prolonged exposure to loud noise can lead to the loss of sensory hair cells."

    (Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến việc mất các tế bào lông cảm giác.)

  • damage to sensory hair

    tổn thương lông cảm giác

    "Any damage to sensory hair can impair an animal's ability to navigate."

    (Bất kỳ tổn thương nào đối với lông cảm giác đều có thể làm suy yếu khả năng định hướng của động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory hair

noun
Lật mặt

Một cấu trúc giống như sợi lông, nhạy cảm với xúc giác hoặc các kích thích khác, thường thấy ở côn trùng và các động vật không xương sống khác.

"The cricket uses its sensory hairs to detect vibrations in the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory hair".

Râu mèo và giác quan thứ sáu

Trong nhiều nền văn hóa, râu (whiskers) của mèo và các loài động vật khác được xem là một loại 'lông cảm giác' đặc biệt. Chúng giúp động vật định hướng, cảm nhận môi trường và săn mồi trong bóng tối. Mất râu có thể làm mèo mất đi khả năng cảm nhận không gian và gây khó khăn trong việc di chuyển, điều này được phản ánh trong nhiều câu chuyện và niềm tin dân gian.

Tế bào lông tai và tầm quan trọng của thính giác

Các tế bào lông cảm giác trong tai trong (inner ear sensory hair cells) là vô cùng quan trọng đối với khả năng nghe của con người. Trong văn hóa, thính giác được coi là một giác quan thiết yếu cho giao tiếp và kết nối xã hội. Sự mất mát hoặc tổn thương các tế bào này dẫn đến suy giảm thính lực, có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống cá nhân và xã hội, thúc đẩy các nỗ lực về trợ thính và ngôn ngữ ký hiệu.