(Top Banner Ad)
tailless
B2
adjective B2 Động vật học/Sinh học

tailless

UK: /ˈteɪlləs/ • US: /ˈteɪlləs/

Nghĩa tiếng Việt

không đuôi cụt đuôi mất đuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no tail; lacking a tail.

Vietnamese Meaning

Không có đuôi; thiếu đuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Manx cat is a tailless breed of cat."

    "Mèo Manx là một giống mèo không đuôi."

  • "The tailless frog hopped across the road."

    "Con ếch không đuôi nhảy qua đường."

  • "Tailless whip scorpions are arachnids, but they lack a tail."

    "Bọ cạp roi không đuôi là một loài nhện, nhưng chúng thiếu đuôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tail cái đuôi (của động vật); phần đuôi (của máy bay); người theo dõi
Verb tail theo dõi sát sao, bám đuôi một ai đó
Adjective tailed có đuôi (thường dùng trong các cụm từ ghép như 'long-tailed' - có đuôi dài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tægl
Middle English
tayl
Modern English
tail
Modern English
tailless

Nguồn gốc của 'tailless'

Từ 'tailless' được cấu thành từ danh từ 'tail' (đuôi) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Tail' có nguồn gốc từ từ 'tægl' trong tiếng Anh cổ, chỉ phần phụ phía sau của động vật. Hậu tố '-less' cũng có từ tiếng Anh cổ '-leas', mang nghĩa 'không có, thiếu'. Do đó, 'tailless' có nghĩa đen là 'không có đuôi'.

Usage Note

Từ 'tailless' thường được dùng để mô tả các loài động vật hoặc giống vật nuôi không có đuôi một cách tự nhiên, hoặc bị cắt cụt đuôi. Nó mang tính chất mô tả hình thái học.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'tailless'
  • cat a tailless cat
    (một con mèo không đuôi)
  • dog a tailless dog
    (một con chó không đuôi)
  • breed a tailless breed
    (một giống vật không đuôi)
  • animal a tailless animal
    (một loài động vật không đuôi)
  • amphibian tailless amphibians
    (các loài lưỡng cư không đuôi (ví dụ: ếch, cóc))
Verbs with 'tailless'
  • become to become tailless
    (trở nên không có đuôi, mất đuôi)
  • appear to appear tailless
    (trông như không có đuôi)

Idioms

  • a tailless cat

    một con mèo không đuôi

    "The Manx cat is known for being a tailless cat due to a natural genetic mutation."

    (Mèo Manx nổi tiếng là một giống mèo không đuôi do đột biến gen tự nhiên.)

  • tailless creatures

    những sinh vật không đuôi

    "Frogs and toads are common examples of tailless creatures."

    (Ếch và cóc là những ví dụ phổ biến về các sinh vật không đuôi.)

  • to be tailless

    không có đuôi

    "In their adult stage, most amphibians are tailless."

    (Ở giai đoạn trưởng thành, hầu hết các loài lưỡng cư đều không có đuôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tailless

adjective
Lật mặt

Không có đuôi; thiếu đuôi.

"The Manx cat is a tailless breed of cat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Manx cat, which is a tailless breed, is known for its hopping gait.
Mèo Manx, một giống mèo không đuôi, nổi tiếng với dáng đi nhảy lò cò.
Phủ định
The experiment, which aimed to produce tailless mice, was not successful, and all the mice retained their tails.
Thí nghiệm, nhằm mục đích tạo ra những con chuột không đuôi, đã không thành công và tất cả chuột đều giữ lại đuôi của chúng.
Nghi vấn
Is this the breed of dog, which is naturally tailless, that you were talking about?
Đây có phải là giống chó không đuôi tự nhiên mà bạn đã nói đến không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This breed of cat is tailless.
Giống mèo này không có đuôi.
Phủ định
That animal isn't tailless; it just has a very short tail.
Con vật đó không phải là không đuôi; nó chỉ có một cái đuôi rất ngắn.
Nghi vấn
Is this dog tailless, or is its tail docked?
Con chó này không có đuôi, hay đuôi của nó bị cắt ngắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tailless".

Mèo Manx

Mèo Manx là một giống mèo nhà nổi tiếng có nguồn gốc từ Đảo Man. Đặc điểm nổi bật của chúng là không có đuôi, hoặc chỉ có một cái đuôi rất ngắn do đột biến gen tự nhiên. Chúng được đánh giá cao vì tính cách thân thiện và khả năng săn chuột tuyệt vời.

Sự tiến hóa và việc mất đuôi

Trong quá trình tiến hóa, một số loài động vật đã mất đi đuôi. Ví dụ điển hình là các loài lưỡng cư như ếch và cóc, chúng có đuôi khi còn là nòng nọc nhưng mất đi khi trưởng thành. Hoặc ở loài người và các loài linh trưởng vượn lớn, đuôi đã thoái hóa thành xương cụt, một dấu vết của tổ tiên có đuôi.