(Top Banner Ad)
docked
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Hàng hải, Công nghệ, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

docked

UK: /dɒkt/ • US: /dɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã neo đậu đã cập bến đã ghép nối bị trừ lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'dock'. To bring a ship into a dock; to join two spacecraft together in space; to deduct something from payment.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'dock'. Đưa tàu vào bến tàu; ghép hai tàu vũ trụ lại với nhau trong không gian; trừ bớt cái gì đó từ khoản thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was docked at the pier."

    "Con tàu đã được neo đậu tại cầu tàu."

  • "The astronauts successfully docked the spacecraft with the International Space Station."

    "Các phi hành gia đã ghép nối thành công tàu vũ trụ với Trạm Vũ trụ Quốc tế."

  • "My pay was docked because I was late for work."

    "Lương của tôi đã bị trừ vì tôi đi làm muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dock Bến cảng, ụ tàu; phần gốc đuôi (động vật)
Verb dock Cập cảng, neo đậu; cắt ngắn (đuôi), giảm bớt (tiền lương)
Noun docker Công nhân bến cảng
Noun docking Sự cập cảng; sự ghép nối (tàu vũ trụ)
Verb undock Rời cảng, tháo gỡ

Synonyms

Antonyms

undocked (chưa neo đậu)added (thêm vào)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Công nghệ, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
docke
English
dock

Nguồn gốc 'Cập cảng'

Từ 'docked' khi mang nghĩa 'cập cảng' (tàu thuyền neo đậu) có nguồn gốc từ từ 'docke' trong tiếng Hà Lan trung cổ. 'Docke' chỉ một bến nước nhân tạo nơi tàu thuyền có thể vào và được bảo vệ. Khi một con tàu 'docked', nó đã đi vào vị trí an toàn này.

Nguồn gốc 'Cắt ngắn/Giảm bớt'

Tuy nhiên, 'docked' cũng có một nguồn gốc khác từ tiếng Anh cổ 'doccian', có nghĩa là 'cắt cụt' hoặc 'làm ngắn lại'. Từ này được dùng để mô tả việc cắt ngắn đuôi động vật hoặc giảm bớt một khoản tiền (ví dụ, tiền lương bị 'docked' khi đi làm muộn).

Usage Note

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 'docked' có thể mang nghĩa vật lý (tàu, trạm vũ trụ) hoặc nghĩa trừu tượng (tiền lương). Cần xem xét hoàn cảnh sử dụng để hiểu chính xác ý nghĩa.
Khi là tính từ, 'docked' thường bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật thể (tàu, trạm vũ trụ) hoặc khoản tiền. Nó mang ý nghĩa đã hoàn thành hành động 'dock' hoặc 'deduct'.

Prepositions

at in with

Ví dụ: 'docked at the port' (đậu tại cảng), 'docked in space' (ghép nối trong không gian), 'docked with fines' (bị trừ lương vì phạt). Giới từ 'at' và 'in' thường dùng cho địa điểm, 'with' thường đi với nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + docked
  • be be docked
    (được cập cảng; bị cắt giảm (lương))
  • get get docked
    (bị cắt giảm (lương, tiền))
Adverb + docked
  • safely safely docked
    (cập cảng an toàn)
  • permanently permanently docked
    (neo đậu vĩnh viễn)
Noun + docked
  • docked docked ship
    (tàu đã cập cảng)
  • docked docked tail
    (đuôi bị cắt cụt)

Idioms

  • to have one's wings docked

    bị hạn chế quyền lực/tự do; bị cắt giảm quyền hạn

    "After the scandal, the manager had his wings docked and couldn't make major decisions."

    (Sau vụ bê bối, người quản lý đã bị hạn chế quyền hạn và không thể đưa ra các quyết định lớn.)

  • to have one's pay docked

    bị cắt giảm lương

    "He was late for work three times, so he had his pay docked."

    (Anh ấy đi làm muộn ba lần, nên anh ấy bị cắt lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

docked

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'dock'. Đưa tàu vào bến tàu; ghép hai tàu vũ trụ lại với nhau trong không gian; trừ bớt cái gì đó từ khoản thanh toán.

"The ship was docked at the pier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docked".

Vai trò của Bến cảng trong Lịch sử và Thương mại

Trong suốt lịch sử, các bến cảng (docks) là trung tâm của thương mại toàn cầu và giao thông đường biển. Nhiều thành phố lớn và nền kinh tế đã phát triển xung quanh các bến cảng sầm uất, nơi hàng hóa được bốc dỡ và tàu thuyền được 'docked' (cập cảng). Chúng là biểu tượng của sự kết nối giữa các quốc gia và đã định hình nên nhiều nền văn hóa ven biển.

Tục lệ cắt đuôi động vật

Việc 'docked' (cắt cụt) đuôi của một số giống chó hoặc các loài động vật khác từng là một tục lệ phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Ban đầu, nó có thể vì các lý do thực tế (ví dụ: để tránh chấn thương cho chó săn), nhưng sau đó trở thành một tiêu chuẩn thẩm mỹ cho một số giống chó cụ thể. Ngày nay, tục lệ này đang dần bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều quốc gia do những lo ngại về phúc lợi động vật.