(Top Banner Ad)
Tajikistan
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Tajikistan

UK: /tɑːˌdʒiːkɪˈstɑːn, təˌdʒiːkɪˈstæn/ • US: /tɑːˈdʒiːkɪˌstɑːn, təˌdʒiːkɪˈstæn/

Nghĩa tiếng Việt

Tadjikistan Cộng hòa Tajikistan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landlocked country in Central Asia.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia không giáp biển ở Trung Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tajikistan is known for its high mountains and glaciers."

    "Tajikistan nổi tiếng với những ngọn núi cao và sông băng."

  • "The economy of Tajikistan relies heavily on remittances from migrant workers."

    "Nền kinh tế của Tajikistan phụ thuộc nhiều vào kiều hối từ người lao động nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tajik Người Tajikistan; Tiếng Tajikistan (ngôn ngữ chính thức)
Adjective Tajik Thuộc về Tajikistan, thuộc về người Tajik, hoặc tiếng Tajik

Related Words

Central Asia (Trung Á)Dushanbe (Dushanbe (thủ đô))Tajik (Người Tajik)

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
تَاجِیک (Tājik)
Persian
ـِستَان (-istān)
English
Tajikistan

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Tajikistan' có nguồn gốc từ 'Tajik' – tên của dân tộc chính sinh sống tại đây – kết hợp với hậu tố '-istan' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'vùng đất của'. Vì vậy, Tajikistan có thể hiểu là 'Vùng đất của người Tajik'. Dân tộc Tajik có nguồn gốc từ các bộ lạc Iran cổ đại và là một trong những dân tộc lâu đời nhất ở Trung Á.

Usage Note

Tajikistan là một quốc gia có địa hình đồi núi, nằm giữa Afghanistan, Uzbekistan, Kyrgyzstan và Trung Quốc. Tên gọi bắt nguồn từ dân tộc Tajik, nhóm dân tộc chiếm đa số ở quốc gia này, kết hợp với hậu tố "-stan" trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là "vùng đất của".

Prepositions

in to from

Ví dụ: 'Tajikistan is in Central Asia' (Tajikistan nằm ở Trung Á); 'I am traveling to Tajikistan' (Tôi đang đi du lịch đến Tajikistan); 'He comes from Tajikistan' (Anh ấy đến từ Tajikistan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Tajikistan
  • mountainous mountainous Tajikistan
    (Tajikistan nhiều núi (có địa hình núi non))
  • landlocked landlocked Tajikistan
    (Tajikistan không giáp biển)
  • independent independent Tajikistan
    (Tajikistan độc lập)
  • Central Asian Central Asian Tajikistan
    (Tajikistan ở Trung Á)
Verb + Tajikistan
  • visit visit Tajikistan
    (thăm Tajikistan)
  • travel to travel to Tajikistan
    (đi du lịch đến Tajikistan)
  • border border Tajikistan
    (giáp với Tajikistan)
Tajikistan + Noun
  • capital Tajikistan's capital
    (thủ đô của Tajikistan)
  • economy Tajikistan's economy
    (nền kinh tế của Tajikistan)
  • culture Tajikistan's culture
    (văn hóa của Tajikistan)

Idioms

  • the Republic of Tajikistan

    Cộng hòa Tajikistan (tên gọi chính thức của quốc gia)

    "The official name of the country is the Republic of Tajikistan."

    (Tên gọi chính thức của quốc gia là Cộng hòa Tajikistan.)

  • the Pamir Mountains of Tajikistan

    Dãy núi Pamir của Tajikistan

    "Many adventurers dream of exploring the Pamir Mountains of Tajikistan."

    (Nhiều nhà thám hiểm mơ ước được khám phá Dãy núi Pamir của Tajikistan.)

  • Central Asian country of Tajikistan

    quốc gia Trung Á Tajikistan

    "Tajikistan is a landlocked Central Asian country."

    (Tajikistan là một quốc gia Trung Á không giáp biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Tajikistan

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia không giáp biển ở Trung Á.

"Tajikistan is known for its high mountains and glaciers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Tajikistan is a landlocked country in Central Asia is a well-known fact.
Việc Tajikistan là một quốc gia không giáp biển ở Trung Á là một sự thật ai cũng biết.
Phủ định
It is not true that Tajikistan doesn't have significant mountain ranges.
Không đúng sự thật rằng Tajikistan không có các dãy núi đáng kể.
Nghi vấn
Whether Tajikistan will continue to develop its hydroelectric power remains to be seen.
Liệu Tajikistan có tiếp tục phát triển thủy điện hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Tajikistan".

Dãy núi Pamir – Nóc nhà thế giới

Tajikistan nổi tiếng với dãy núi Pamir hùng vĩ, thường được mệnh danh là 'Nóc nhà thế giới' (The Roof of the World). Đây là nơi giao nhau của nhiều dãy núi lớn khác như Thiên Sơn, Karakoram, Côn Lôn và Hindu Kush, với nhiều đỉnh cao hơn 7.000 mét. Vùng núi này có cảnh quan tuyệt đẹp, thu hút những người yêu thích leo núi và khám phá.

Navruz – Tết truyền thống

Giống như nhiều quốc gia Trung Á và Ba Tư khác, người dân Tajikistan cũng kỷ niệm Navruz (Nowruz) – Tết Ba Tư – vào ngày xuân phân (khoảng 20 hoặc 21 tháng 3). Đây là một lễ hội cổ xưa đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân và năm mới, mang ý nghĩa của sự tái sinh, hy vọng và hòa hợp, với các nghi lễ, món ăn truyền thống và các hoạt động vui chơi cộng đồng.