(Top Banner Ad)
tajik
B1
noun B1 Địa lý, Dân tộc học

tajik

UK: /tæˈdʒiːk/ • US: /ˈtɑːdʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người Tajik tiếng Tajik thuộc về Tajik
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Tajikistan; a person of Tajik descent.

Vietnamese Meaning

Người gốc hoặc cư dân của Tajikistan; người có nguồn gốc Tajik.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a Tajik from Dushanbe."

    "Anh ấy là một người Tajik đến từ Dushanbe."

  • "The Tajik population in Uzbekistan is significant."

    "Dân số Tajik ở Uzbekistan là đáng kể."

  • "Tajik music is known for its unique melodies."

    "Âm nhạc Tajik được biết đến với những giai điệu độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tajikistan Tajikistan, một quốc gia ở Trung Á. (Tajikistan, một quốc gia ở Trung Á.)
Adjective Tajiki Thuộc về hoặc liên quan đến người Tajik hoặc Tajikistan. (Thuộc về hoặc liên quan đến người Tajik hoặc Tajikistan.)

Related Words

Tajikistan (Tajikistan)Dushanbe (Dushanbe (thủ đô của Tajikistan))Persian (Tiếng Ba Tư)

Subject Area

Địa lý, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
Tājīk

Nguồn gốc tên gọi Tajik

Tên gọi 'Tajik' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'Tājīk', có thể ám chỉ người Ba Tư hoặc người nói tiếng Ba Tư. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc chính xác, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó liên quan đến từ 'Taz', mà người Ả Rập dùng để gọi người Ba Tư. Dù nguồn gốc chính xác còn tranh cãi, 'Tajik' ngày nay dùng để chỉ một dân tộc ở Trung Á.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ người dân tộc Tajik, một dân tộc Iran sinh sống chủ yếu ở Tajikistan, Afghanistan và Uzbekistan. Thường đi kèm với các thuật ngữ liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử của dân tộc này.
Dùng để mô tả các vật, sự kiện, hay đặc điểm liên quan đến Tajikistan hoặc người Tajik. Thường đi trước danh từ để bổ nghĩa.
Là một ngôn ngữ Ba Tư được nói chủ yếu ở Tajikistan và Uzbekistan.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc về: A Tajik of Pamiri descent.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tajik
  • ethnic ethnic tajik
    (người Tajik gốc (thuộc dân tộc Tajik))
  • cultural cultural tajik
    (văn hóa Tajik)
Verb + tajik
  • speak speak tajik
    (nói tiếng Tajik)
  • understand understand tajik
    (hiểu tiếng Tajik)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tajik

noun
Lật mặt

Người gốc hoặc cư dân của Tajikistan; người có nguồn gốc Tajik.

"He is a Tajik from Dushanbe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tajik".

Văn hóa Tajik

Văn hóa Tajik chịu ảnh hưởng lớn từ Ba Tư và Hồi giáo. Các yếu tố quan trọng bao gồm thơ ca, âm nhạc, và các lễ hội truyền thống như Navruz (Tết Ba Tư). Ẩm thực Tajik thường có cơm, thịt, và các loại rau củ.