(Top Banner Ad)
takeoff
B2
Danh từ B2 Hàng không, Kinh tế, Kinh doanh

takeoff

UK: /ˈteɪk.ɒf/ • US: /ˈteɪk.ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

cất cánh sự tăng vọt sự nhại lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of an aircraft leaving the ground and beginning to fly.

Vietnamese Meaning

Hành động cất cánh của máy bay, rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane's takeoff was delayed due to bad weather."

    "Việc cất cánh của máy bay bị hoãn lại do thời tiết xấu."

  • "The rocket's takeoff was successful."

    "Vụ phóng tên lửa đã thành công."

  • "The band's popularity had a sudden takeoff after their performance on TV."

    "Mức độ nổi tiếng của ban nhạc đã tăng vọt sau buổi biểu diễn trên TV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take off cất cánh (máy bay), cởi (quần áo), nghỉ phép
Noun takeoff sự cất cánh, sự nhại lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
take off
English
takeoff

Nguồn gốc của 'Takeoff'

Từ 'takeoff' ban đầu là một cụm động từ 'take off', có nghĩa là rời khỏi mặt đất, đặc biệt là máy bay. Sau đó, nó được kết hợp thành một danh từ để chỉ hành động cất cánh của máy bay. Việc sử dụng từ này bắt đầu phổ biến cùng với sự phát triển của ngành hàng không.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'takeoff'. Nó thường được sử dụng để mô tả giai đoạn đầu tiên của một chuyến bay. Ta có thể dùng nó để nói về cả quá trình cất cánh nói chung, hoặc một thời điểm cụ thể trong quá trình đó.

Prepositions

before during

'Before takeoff' dùng để chỉ khoảng thời gian trước khi máy bay cất cánh. 'During takeoff' dùng để chỉ thời gian máy bay đang cất cánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + takeoff
  • successful takeoff
    (sự cất cánh thành công)
  • smooth takeoff
    (sự cất cánh êm ái)
  • delayed takeoff
    (sự cất cánh bị trì hoãn)
Verb + takeoff
  • watch the takeoff
    (xem sự cất cánh)
  • delay the takeoff
    (trì hoãn sự cất cánh)
  • prepare for takeoff
    (chuẩn bị cho sự cất cánh)

Idioms

  • a fast takeoff

    một khởi đầu nhanh chóng

    "The company had a fast takeoff, gaining many customers in its first year."

    (Công ty đã có một khởi đầu nhanh chóng, thu hút được nhiều khách hàng trong năm đầu tiên.)

  • take off running

    bắt đầu chạy ngay lập tức, hoặc bắt đầu một việc gì đó một cách nhanh chóng và hăng hái

    "As soon as he saw the dog, he took off running."

    (Ngay khi nhìn thấy con chó, anh ấy đã ba chân bốn cẳng chạy mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

takeoff

Danh từ
Lật mặt

Hành động cất cánh của máy bay, rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay.

"The plane's takeoff was delayed due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The successful takeoff, which everyone witnessed, was a testament to the pilot's skill.
Sự cất cánh thành công, mà mọi người đã chứng kiến, là một minh chứng cho kỹ năng của phi công.
Phủ định
The delayed takeoff, which was not expected, caused significant disruptions to the schedule.
Việc cất cánh bị trì hoãn, điều mà không ai mong đợi, đã gây ra những gián đoạn đáng kể cho lịch trình.
Nghi vấn
Was the takeoff, which occurred during the storm, as smooth as they claimed?
Liệu việc cất cánh, diễn ra trong cơn bão, có suôn sẻ như họ tuyên bố?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane's takeoff was smooth.
Sự cất cánh của máy bay rất êm ái.
Phủ định
There was no takeoff due to the dense fog.
Không có sự cất cánh nào do sương mù dày đặc.
Nghi vấn
Was the takeoff delayed because of the storm?
Sự cất cánh có bị trì hoãn do bão không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, the takeoff will be smooth.
Nếu thời tiết tốt, việc cất cánh sẽ diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
If there isn't a clear takeoff path, the pilot won't proceed.
Nếu không có đường băng cất cánh rõ ràng, phi công sẽ không tiếp tục.
Nghi vấn
Will there be a delayed takeoff if the fog doesn't clear?
Liệu có sự trì hoãn cất cánh nếu sương mù không tan?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The early morning takeoff allowed us to arrive ahead of schedule.
Việc cất cánh vào sáng sớm cho phép chúng tôi đến sớm hơn dự kiến.
Phủ định
Not until the final safety checks were completed did the takeoff commence.
Mãi đến khi các kiểm tra an toàn cuối cùng được hoàn thành, việc cất cánh mới bắt đầu.
Nghi vấn
Should the takeoff be delayed, what alternative arrangements will be made?
Nếu việc cất cánh bị trì hoãn, những sắp xếp thay thế nào sẽ được thực hiện?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The early takeoff saved them from the storm.
Việc cất cánh sớm đã cứu họ khỏi cơn bão.
Phủ định
There wasn't any takeoff due to the heavy fog.
Không có chuyến cất cánh nào do sương mù dày đặc.
Nghi vấn
What caused the sudden takeoff?
Điều gì gây ra việc cất cánh đột ngột?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane's takeoff was delayed due to bad weather.
Việc cất cánh của máy bay bị hoãn do thời tiết xấu.
Phủ định
There wasn't a smooth takeoff yesterday; it was quite bumpy.
Đã không có một cuộc cất cánh suôn sẻ ngày hôm qua; nó khá xóc.
Nghi vấn
Was the takeoff on time or delayed?
Việc cất cánh đúng giờ hay bị hoãn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the plane's takeoff had been smoother; it was quite bumpy.
Tôi ước việc cất cánh của máy bay đã êm hơn; nó khá xóc.
Phủ định
If only the pilot hadn't delayed the takeoff due to the minor technical issue.
Giá mà phi công không trì hoãn việc cất cánh do sự cố kỹ thuật nhỏ.
Nghi vấn
I wish I could understand why the takeoff was delayed; the information wasn't clear.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao việc cất cánh bị trì hoãn; thông tin không rõ ràng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "takeoff".

Sự đúng giờ trong hàng không

Trong văn hóa hàng không phương Tây, việc cất cánh đúng giờ (on-time takeoff) rất quan trọng. Sự chậm trễ có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng đến nhiều chuyến bay khác và gây khó chịu cho hành khách.